CTCP Cấp nước Đồng Nai (dnw)

33.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.50
33.90
33.90
33.50
1,200
20.4K
2.8K
11.8x
1.6x
9% # 14%
1.8
3,936 Bi
120 Mi
8,570
36.7 - 28.0
1,078 Bi
2,446 Bi
44.1%
69.41%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.10 500 33.70 100
32.60 9,400 33.80 2,000
32.50 5,300 33.90 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 33.90 0.40 100 100
10:30 33.50 0 1,000 1,100
10:33 33.50 0 100 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 722.35 (0.90) 0% 85 (0.07) 0%
2017 824 (0.96) 0% 99.80 (0.05) 0%
2018 880 (1.01) 0% 122.20 (0.13) 0%
2019 920 (1.07) 0% 134 (0.16) 0%
2020 959 (1.12) 0% 170 (0.16) 0%
2021 1,030 (1.16) 0% 0.01 (0.40) 4,033%
2022 1,035 (1.22) 0% 228 (0.39) 0%
2023 1,100 (0.29) 0% 260 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV319,864316,399336,560310,1741,282,9971,196,1751,216,6151,155,7961,115,6521,072,3121,011,602955,027896,010830,694
Tổng lợi nhuận trước thuế80,97477,690141,78285,724386,065352,446401,659427,474172,390183,711150,53559,66390,308177,375
Lợi nhuận sau thuế 72,60069,972126,76076,735345,953331,993378,498403,336161,823164,185127,08848,00272,762138,766
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ71,07067,072122,50573,539334,077321,164366,022388,212149,287153,166116,04034,58160,528120,338
Tổng tài sản3,523,5413,461,3343,590,1153,468,7523,523,4363,529,8223,535,5713,770,6273,549,4733,677,4073,778,1593,702,0293,420,4263,271,788
Tổng nợ1,077,3271,086,9381,134,6221,136,0411,077,6431,238,2731,336,5251,726,6452,057,4702,233,6232,416,1002,403,0402,089,1411,941,300
Vốn chủ sở hữu2,446,2132,374,3972,455,4932,332,7122,445,7932,291,5492,199,0472,043,9821,492,0031,443,7841,362,0591,298,9891,331,2851,330,487


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |