CTCP Cấp nước Đồng Nai (dnw)

31.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.10
31.10
31.10
31.10
0
20.4K
2.8K
11.8x
1.6x
9% # 14%
1.8
3,936 Bi
120 Mi
8,570
36.7 - 28.0
1,078 Bi
2,446 Bi
44.1%
69.41%
42 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.10 100 33.00 1,300
31.00 500 33.50 2,000
29.00 100 35.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 722.35 (0.90) 0% 85 (0.07) 0%
2017 824 (0.96) 0% 99.80 (0.05) 0%
2018 880 (1.01) 0% 122.20 (0.13) 0%
2019 920 (1.07) 0% 134 (0.16) 0%
2020 959 (1.12) 0% 170 (0.16) 0%
2021 1,030 (1.16) 0% 0.01 (0.40) 4,033%
2022 1,035 (1.22) 0% 228 (0.39) 0%
2023 1,100 (0.29) 0% 260 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV320,730333,341342,034313,5421,309,2411,282,9971,196,1751,216,6151,155,7961,115,6521,072,3121,011,602955,027896,010
Tổng lợi nhuận trước thuế88,43895,34841,79895,078321,072386,065352,446401,659427,474172,390183,711150,53559,66390,308
Lợi nhuận sau thuế 78,93385,30037,17785,239287,047345,953331,993378,498403,336161,823164,185127,08848,00272,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ76,56481,01433,04281,181272,197334,077321,164366,022388,212149,287153,166116,04034,58160,528
Tổng tài sản3,441,9923,399,4983,393,0443,439,1883,442,1583,523,4363,529,8223,535,5713,770,6273,549,4733,677,4073,778,1593,702,0293,420,426
Tổng nợ957,971993,6761,056,730943,106957,7391,077,6431,238,2731,336,5251,726,6452,057,4702,233,6232,416,1002,403,0402,089,141
Vốn chủ sở hữu2,484,0212,405,8222,336,3142,496,0832,484,4182,445,7932,291,5492,199,0472,043,9821,492,0031,443,7841,362,0591,298,9891,331,285


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |