CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (dp2)

4.50
0.50
(12.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,606129,842115,731131,393111,732131,211117,519125,951112,361104,011
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,4005,0533,5843,7577654071,1131,9163,544547
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,05576,69168,37366,21567,66974,63272,80776,08968,62070,714
IV. Tổng hàng tồn kho41,63947,61042,44155,09138,10350,61938,40842,70734,68928,358
V. Tài sản ngắn hạn khác5124871,3336,3295,1955,5535,1915,2405,4344,392
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn263,882312,792335,653355,509376,087394,638415,576417,695459,725347,006
I. Các khoản phải thu dài hạn45,00072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,240110,000
II. Tài sản cố định110,732132,237152,211172,876185,351205,641225,90274,19578,52581,818
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn77771,9121,91210,8139,2189,218161,790161,934155,101
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96094,040
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,11314,27815,33014,52113,72213,58014,25615,51015,30616,047
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,488442,633451,385486,901487,818525,849533,095543,646572,086451,017
A. Nợ phải trả339,826361,660364,858376,325353,492373,594356,633355,796370,934399,782
I. Nợ ngắn hạn245,866267,700249,182243,649206,816211,918179,957164,721156,467117,231
II. Nợ dài hạn93,96093,960115,676132,676146,676161,676176,676191,076214,467282,551
B. Nguồn vốn chủ sở hữu70,66280,97386,527110,576134,327152,255176,462187,850201,15151,234
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,488442,633451,385486,901487,818525,849533,095543,646572,086451,017
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |