CTCP Cao su Đà Nẵng (drc)

14.20
0.05
(0.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,812,8342,737,4732,934,3882,728,4672,790,2442,609,1462,497,3082,245,3242,291,3032,190,0092,148,7382,137,6582,459,7742,550,0872,396,4402,352,9832,117,3091,900,7671,611,0351,402,238
I. Tiền và các khoản tương đương tiền208,35675,34690,48932,319220,743123,771285,203236,877320,742168,815152,776271,394155,30634,14145,67659,08789,62118,14229,790145,073
1. Tiền48,35649,34640,48932,31945,74363,77160,20347,02762,24236,81520,77637,39440,30634,14145,67627,08732,62118,14229,79045,073
2. Các khoản tương đương tiền160,00026,00050,000175,00060,000225,000189,850258,500132,000132,000234,000115,00032,00057,000100,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,00045,000100,000100,000134,450134,100171,000171,000210,000435,000355,000465,000320,000220,000220,000150,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,00045,000100,000100,000134,450134,100171,000171,000210,000435,000355,000465,000320,000220,000220,000150,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn981,8431,204,3631,198,217964,440696,915792,534718,926534,560455,769543,920440,861354,252257,142202,066231,818296,188208,267173,537235,099194,643
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,037,4701,204,5301,197,818960,528694,268775,973681,871490,626406,305496,298424,564336,248247,617184,905202,283276,933193,235158,732231,809187,005
2. Trả trước cho người bán1,8822907721,62848313,35634,19439,12547,16245,62011,64516,7862,09213,29720,70716,9807,10912,9821,0626,014
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,6042,8262,9104,9754,8555,8035,4596,8374,3293,6636,3132,9159,3525,42810,3933,8459,4923,1713,5762,982
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-60,112-3,283-3,283-2,691-2,691-2,598-2,598-2,027-2,027-1,661-1,661-1,698-1,919-1,564-1,564-1,570-1,570-1,348-1,348-1,358
IV. Tổng hàng tồn kho1,387,0391,173,5371,329,8721,398,6381,487,0711,291,3601,119,4301,125,2321,184,9111,193,0041,268,1211,414,1101,710,0551,770,0151,657,7801,441,5071,432,2151,396,6651,064,526847,441
1. Hàng tồn kho1,401,1501,187,9921,344,3271,428,9131,518,5771,312,8131,140,8831,175,1661,230,2261,212,1881,287,3051,439,8851,733,4701,775,0161,662,7801,449,5211,440,2481,396,6651,064,526847,441
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,111-14,455-14,455-30,274-31,506-21,454-21,454-49,934-45,315-19,184-19,184-25,775-23,415-5,001-5,001-8,014-8,033
V. Tài sản ngắn hạn khác235,596284,227315,810288,069340,516301,481273,749214,205195,781113,270115,98097,902127,271108,864106,16691,20167,20692,42261,62065,082
1. Chi phí trả trước ngắn hạn41,45551,23746,41537,499116,27151,29661,56539,02850,20822,89539,01152,78770,30630,44036,44741,12147,41324,22423,98026,578
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ194,141232,990269,395250,571224,244250,185212,184175,176145,57490,37576,96945,11556,96578,42569,72050,07919,79368,19837,64038,504
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,355,2521,399,2561,425,5811,439,3671,406,0491,391,7581,175,5831,149,7491,115,285967,693975,556959,077960,373982,401987,3301,001,0171,021,7011,044,8061,066,2761,093,876
I. Các khoản phải thu dài hạn67171171171391512512475475529529802699479476531531410410410
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn171
5. Phải thu dài hạn khác67171171391512512475475529529802699479476531531410410410
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,244,8271,256,1401,286,0641,178,9491,212,8441,007,7521,015,688967,942938,839876,092885,656900,407900,541920,693934,127954,541975,420996,4601,014,1651,040,121
1. Tài sản cố định hữu hình1,241,7261,252,7801,283,8891,176,6761,210,4741,003,9821,011,540963,414933,933870,808879,993893,527895,582915,385928,470948,534969,063992,2871,009,7461,035,455
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,2292,5681,3831,4821,5792,9793,1813,3833,5843,7853,9875,0272,9293,1013,2743,4463,6191,2581,3281,398
3. Tài sản cố định vô hình1,8717927927927927929661,1451,3221,4991,6761,8532,0302,2072,3842,5612,7382,9143,0913,268
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn12638,50028,091149,372132,014320,61293,874115,668128,92043,48940,86911,08611,62814,3227,7878432359822,2261,350
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn132,014
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12638,50028,091149,372320,61293,874115,668128,92043,48940,86911,08611,62814,3227,7878432359822,2261,350
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,4665,4665,4665,1225,1225,1225,1224,6784,6784,6784,6784,3904,3904,3904,3904,1394,1394,1394,1393,850
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,0706,070
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-604-604-604-947-947-947-947-1,392-1,392-1,392-1,392-1,680-1,680-1,680-1,680-1,931-1,931-1,931-1,931-2,220
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác104,76598,980105,790105,75355,67857,75960,38760,98642,37442,90543,82442,39243,11542,51840,54940,96341,37642,81545,33648,146
1. Chi phí trả trước dài hạn104,76598,980105,790105,75355,67857,75960,38760,98642,37442,90543,82442,39243,11542,51840,54940,96341,37642,81545,33648,146
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,168,0854,136,7294,359,9694,167,8344,196,2934,000,9033,672,8913,395,0733,406,5883,157,7023,124,2943,096,7353,420,1473,532,4883,383,7703,354,0003,139,0102,945,5732,677,3112,496,115
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,226,3622,234,5252,497,8602,242,9292,280,7672,085,1021,802,9971,494,4791,553,8041,341,2691,383,5051,220,9621,509,0981,703,9971,632,3641,514,2681,364,9601,199,519964,974745,137
I. Nợ ngắn hạn2,080,7822,054,9002,344,8982,083,6532,135,1451,978,4651,760,5531,464,2031,528,9171,340,1341,381,9871,218,6941,507,9921,702,7261,630,9121,512,5831,362,8801,198,744964,047744,057
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn847,433900,431940,655929,237826,282782,686651,152632,266564,836522,196542,936569,038686,306796,571790,249772,780572,158510,964344,086354,381
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,034,125819,4831,023,276915,078943,382727,697610,901514,803557,571371,947469,864376,552471,287454,414408,043402,233407,604358,819271,344153,093
4. Người mua trả tiền trước50,43763,94385,63186,08988,25476,14886,75677,732112,12379,53677,58597,886114,868123,014168,261151,830142,18694,974108,44777,255
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,65116,6016,6051,39014,14834,40620,0658,81026,70429,71615,5203,49122,33039,91120,83915,94012,38235,05428,79817,841
6. Phải trả người lao động78,36689,46680,62948,347102,472106,89991,55587,773129,440139,633115,76896,101160,301160,080124,387106,507137,704136,055122,08577,719
7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,62864,87046,86035,85327,169126,773190,78974,30020,32597,68560,40127,4468,69062,23653,21814,1194,9769,65940,66433,833
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1944881944881944884141,034186177177177177169169169169
11. Phải trả ngắn hạn khác4,9136,06577,0315,34463,5665,6505,7723,47962,6244,2276,4932,8014,2114,0284,7672,48963,5272,9792,7722,524
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,1899,61257857848,32732,21817,03993039,83634,30416,2454,87926,76624,68235,2576,02733,37524,52220,671
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,84983,94184,01761,24969,10269,39170,93246,96854,36555,35759,11728,94834,94335,53136,28911,25016,14816,69621,1606,572
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn145,580179,625152,963159,276145,622106,63742,44430,27524,8881,1361,5172,2681,1061,2701,4521,6852,0807759281,080
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác24,81335,941100420420420420420420420420420
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn120,767130,884140,063146,476132,822106,63742,44430,27524,8881,1361,5171,8486868501,0321,2651,660355508660
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ12,80012,80012,80012,800
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,941,7231,902,2041,862,1091,924,9041,915,5271,915,8011,869,8941,900,5951,852,7841,816,4331,740,7891,875,7741,911,0491,828,4911,751,4061,839,7321,774,0501,746,0541,712,3371,750,978
I. Vốn chủ sở hữu1,941,5631,902,0201,861,9011,924,6731,915,2721,915,5221,869,5911,900,2671,852,4331,816,0581,740,3901,875,1041,910,3791,828,4911,751,4061,839,7321,774,0501,746,0541,712,3371,750,978
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,544,2931,544,2931,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,9261,187,926
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển251,149251,149586,765517,280517,280517,280517,280443,379443,379443,379443,379381,942381,942381,942381,942323,777323,777323,777323,777272,513
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu20,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,75120,751
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối146,121106,57866,459198,716189,315189,566143,635248,211200,377164,00288,334284,484319,760237,872160,787307,278241,597213,601179,883269,788
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác160183207231255279303327351375399670670
1. Nguồn kinh phí160183279
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định207231255303327351375399670670
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,168,0854,136,7294,359,9694,167,8344,196,2934,000,9033,672,8913,395,0733,406,5883,157,7023,124,2943,096,7353,420,1473,532,4883,383,7703,354,0003,139,0102,945,5732,677,3112,496,115
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |