CTCP Kính Viglacera Đáp Cầu (dsg)

6.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,37134,49931,34833,43033,74234,18937,45336,47840,00340,70740,82538,72942,29454,50853,97449,09548,64650,74452,16763,055
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,7637962463,2661,7861,5213,2492,0187,2686,7616,3566,8827,11811,5138,9842,2872,5302,8301,604325
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,6832,6512,6514,1301,0421,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,37516,20015,54910,83410,51512,33113,02410,92111,39511,03211,39210,56512,43511,24611,56111,25311,96213,93314,04513,053
IV. Tổng hàng tồn kho15,22015,32613,28416,41215,74815,07215,85216,54917,24218,65018,64617,74919,20627,64129,11130,94029,39029,19931,24344,617
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0142,1772,2702,9183,0102,6152,6782,8603,0563,2643,4303,5333,5364,1084,3194,6154,7644,7825,2755,060
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,07465,21366,35067,21568,93371,51474,09476,86279,49882,68685,87489,00192,21695,40598,593101,842105,354105,593108,798112,255
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định45,71746,67647,63348,31749,85552,25554,65557,05559,45562,46365,47068,47771,48574,49377,50180,50983,51783,36086,38589,410
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn216216216
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,3261,3261,3261,3261,3261,3261,3261,5141,5701,5701,5701,5091,5371,5371,5371,5971,9201,9201,9202,172
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,03017,21117,39117,57117,75217,93218,11318,29318,47318,65418,83419,01519,19519,37519,55619,73619,91720,09720,27720,458
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN103,44599,71297,699100,645102,675105,703111,547113,339119,501123,393126,699127,730134,511149,913152,568150,937154,000156,337160,965175,310
A. Nợ phải trả110,324107,967104,823106,680106,277103,911105,310102,282104,398103,319101,89499,084100,220114,612112,639106,359105,976104,284104,59497,117
I. Nợ ngắn hạn110,324107,967104,82399,68099,277103,911105,310102,282104,398102,578100,41389,86290,256103,908101,194101,173100,04997,61697,18588,967
II. Nợ dài hạn7,0007,0007411,4829,2239,96410,70411,4455,1865,9276,6687,4098,150
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-6,879-8,255-7,124-6,035-3,6021,7926,23711,05715,10320,07524,80528,64634,29135,30139,92844,57848,02452,05356,37178,193
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN103,44599,71297,699100,645102,675105,703111,547113,339119,501123,393126,699127,730134,511149,913152,568150,937154,000156,337160,965175,310
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |