CTCP Kính Viglacera Đáp Cầu (dsg)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
6.90
6.90
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.3
102 Bi
30 Mi
562
6.4 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 100 6.80 3,000
0 6.90 3,500
0.00 0 7.00 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 131 (0.09) 0% -16.10 (-0.02) 0%
2018 117.24 (0.08) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 121 (0.07) 0% 1.70 (-0.01) -0%
2020 156 (0.06) 0% 0 (-0.02) 0%
2021 151 (0.05) 0% -12.99 (-0.03) 0%
2022 136.62 (0.07) 0% 0 (-0.01) 0%
2023 134.94 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,6929,25413,2629,01643,22446,92347,65665,65251,98556,99465,71581,69594,942120,703
Tổng lợi nhuận trước thuế1,376-1,131-1,089-2,433-3,277-18,649-19,216-13,438-34,593-20,485-7,450-12,929-15,954-19,926
Lợi nhuận sau thuế 1,376-1,131-1,089-2,433-3,277-18,649-19,216-13,438-34,593-20,485-7,455-13,272-16,269-20,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,376-1,131-1,089-2,433-3,277-18,649-19,216-13,438-34,593-20,485-7,455-13,272-16,269-20,003
Tổng tài sản103,44599,71297,699100,645103,445102,821119,445134,483153,848182,996264,571262,552188,694212,062
Tổng nợ110,324107,967104,823106,680110,324106,423104,398100,220106,147100,701123,358113,886246,046253,144
Vốn chủ sở hữu-6,879-8,255-7,124-6,035-6,879-3,60215,04734,26347,70182,294141,213148,667-57,352-41,083


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |