CTCP Viglacera Đông Triều (dtc)

5.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn77,091123,061166,456143,665164,502146,223118,73988,23468,21866,87759,53958,79750,14058,45251,16843,53730,13020,82018,15617,862
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,4531,4921,70912,08215,03515,9009,99313,1123,7654,8275,9433,1649409,7672,4874,7022141,4521241,130
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,2663,9123,7133,5553,3842,2502,1192,000100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,3991,6531,1902,7391,1702,03217,6202,1133,6746,0146,27713,54314,41119,23317,31511,7655,3836,7104,6753,954
IV. Tổng hàng tồn kho72,556115,165158,354124,108144,128124,48688,03368,32560,00853,98244,69739,08031,22226,31329,64225,47923,00912,14512,61112,232
V. Tài sản ngắn hạn khác4178401,4911,1817841,5559742,6837711,9552,6233,0103,5673,1401,7251,5911,524513745545
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn120,148138,921160,969181,316203,467219,664170,017171,628163,519165,835171,127181,404189,959176,14487,61748,30736,40226,01627,66132,255
I. Các khoản phải thu dài hạn3,0781,8721,131808080
II. Tài sản cố định105,804125,783147,446168,683190,855209,729162,838165,522135,754137,932142,404150,168153,90586,08577,16441,59032,40722,45626,69430,701
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn869311,07823,14323,44623,24225,37428,60181,8443,6491,33234975241
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1101101101101101101101101101102102102102,710710210210200352252
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,15611,15612,28212,44212,4229,6586,1384,9184,5124,3475,2705,6537,2435,5066,0955,1763,4353,3605401,062
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN197,239261,982327,425324,981367,970365,888288,756259,861231,737232,711230,666240,202240,099234,597138,78591,84466,53246,83645,81650,117
A. Nợ phải trả183,927211,714233,552219,814261,052275,737211,063197,690251,796265,920270,606271,921253,167198,842100,91469,10647,59038,87838,63643,808
I. Nợ ngắn hạn130,502148,898150,702118,606162,740161,029145,570140,018194,152187,337170,928164,649163,989116,27170,70045,35935,10831,87627,49827,806
II. Nợ dài hạn53,42562,81682,851101,20798,312114,70865,49357,67257,64378,58399,678107,27289,17882,57230,21323,74712,4827,00311,13816,003
B. Nguồn vốn chủ sở hữu13,31250,26893,873105,167106,91890,15077,69362,172-20,058-33,209-39,940-31,719-13,06835,75437,87222,73818,9427,9587,1806,309
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN197,239261,982327,425324,981367,970365,888288,756259,861231,737232,711230,666240,202240,099234,597138,78591,84466,53246,83645,81650,117
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |