CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

70.90
-0.30
(-0.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,248,7071,147,5491,103,0781,205,2571,291,7451,232,1151,273,2491,166,3721,244,7491,201,9741,336,8661,368,0891,215,2351,187,2531,080,0331,147,8371,170,1171,104,6211,101,2241,026,571
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,67718,03217,10551,04927,28123,84539,03032,01514,62620,45228,09826,39037,47750,59034,86738,43832,80930,57717,56029,208
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,122,0001,054,0001,027,0001,047,0001,147,0001,098,0001,149,0001,045,0001,145,0001,102,0001,226,0001,157,0001,053,0001,036,000941,0001,004,0001,024,000968,000978,000911,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn86,43963,75646,59991,995102,35695,47864,52571,76265,97557,50752,700155,182111,60285,33685,88686,22799,29091,26387,64669,009
IV. Tổng hàng tồn kho12,07510,54410,55413,49813,12110,57711,0599,6028,9939,96310,34010,4949,37411,97511,54412,2269,58110,73510,37010,529
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5171,2161,8201,7161,9864,2149,6357,99410,15412,05219,72819,0243,7823,3526,7356,9454,4374,0467,6496,825
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn314,217310,532319,703333,365347,404360,211373,155374,186388,837402,921418,423268,723280,394291,988304,220315,873329,278341,822339,964345,363
I. Các khoản phải thu dài hạn526678849397108114123132141150159168177186195204213222
II. Tài sản cố định185,759181,108190,613204,382218,213230,396243,400224,299238,921253,308268,595104,923116,435127,813139,761151,267164,571163,077170,938179,219
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1901,9921,4501,1421,1421,6331,37569951675181818181813,8503,924835
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn103,027103,027103,027103,027103,027103,027103,027123,627123,627123,627123,627137,307137,307137,307137,307137,307137,307137,307137,307137,307
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,18924,33924,53524,73024,92925,05825,24425,44725,65025,85326,06026,26726,47426,68126,95727,09527,18727,38427,58227,779
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,639,1491,592,3261,646,4041,540,5591,633,5861,604,8951,755,2901,636,8121,495,6291,479,2411,384,2521,463,7101,499,3951,446,4431,441,1881,371,934
A. Nợ phải trả97,302117,689163,723105,452150,212165,224347,792103,612259,325185,638387,215148,345112,795110,204108,69096,364126,441132,112212,38996,912
I. Nợ ngắn hạn97,302117,689163,723105,452150,212165,224347,792103,612259,325185,638387,215148,345112,795110,204108,69096,364126,441132,112212,38996,912
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,465,6221,340,3921,259,0581,433,1701,488,9381,427,1021,298,6121,436,9471,374,2611,419,2571,368,0741,488,4671,382,8341,369,0371,275,5631,367,3461,372,9531,314,3321,228,7991,275,022
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,562,9251,458,0811,422,7811,538,6221,639,1491,592,3261,646,4041,540,5591,633,5861,604,8951,755,2901,636,8121,495,6291,479,2411,384,2521,463,7101,499,3951,446,4431,441,1881,371,934
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |