Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh (dxs)

7.36
0.10
(1.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,370,81614,568,55215,672,58914,505,13610,525,3228,339,4735,591,200
I. Tiền và các khoản tương đương tiền416,086206,529492,5251,632,4481,146,331350,802321,715
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn77,64196,945170,936155,698110,45498,30947,530
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,277,8709,976,98410,656,64810,560,2127,428,4766,674,0784,365,558
IV. Tổng hàng tồn kho4,424,7234,119,3774,189,8831,985,8901,699,0341,143,946807,852
V. Tài sản ngắn hạn khác174,496168,717162,597170,887141,02872,33748,546
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn792,828888,568929,671642,676569,719653,666391,644
I. Các khoản phải thu dài hạn79,136204,17794,04465,08135,627379,953194,176
II. Tài sản cố định202,864199,271204,112194,608144,696139,70254,382
III. Bất động sản đầu tư62,96736,54145,34443,60046,1339,082
IV. Tài sản dở dang dài hạn96,455128,811117,21059,95842,75933,35036,823
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn142,43793,982201,39020,50030,50030,00068,472
VI. Tổng tài sản dài hạn khác93,77689,587110,36277,86171,14854,15037,790
VII. Lợi thế thương mại115,191136,200157,209181,068198,8557,429
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,163,64415,457,12016,602,25915,147,81111,095,0418,993,1395,982,843
A. Nợ phải trả6,842,7667,354,1768,317,3757,384,2865,255,7043,914,6103,747,681
I. Nợ ngắn hạn6,332,7406,754,4197,349,6297,213,6305,104,2313,912,3473,746,722
II. Nợ dài hạn510,026599,756967,747170,656151,4732,263959
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,320,8788,102,9448,284,8847,763,5255,839,3375,078,5292,235,162
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,163,64415,457,12016,602,25915,147,81111,095,0418,993,1395,982,843
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |