CTCP Địa ốc First Real (fir)

5.08
-0.03
(-0.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn730,449752,968806,3881,206,597554,491398,060355,375634,245230,13923,678
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8685,32510,98510,86216,88314,52153,6292,29648,311264
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn431,702478,752502,600835,888454,756257,704139,502392,796178,28823,164
IV. Tổng hàng tồn kho295,144266,162289,904356,97579,879120,442157,337196,3821,890
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7342,7292,8992,8722,9725,3934,90742,7711,650250
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn497,835474,477533,964128,080128,079153,030133,73054,51732,0731,530
I. Các khoản phải thu dài hạn176,960152,435210,0461009151,204
II. Tài sản cố định4971,3891,8792,5763,08928,66082,01429,83030,8831,530
III. Bất động sản đầu tư56,55057,03857,57458,27658,50358,991
IV. Tài sản dở dang dài hạn51,90351,61051,28851,07049,35249,30549,12318,764
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn200,836200,040200,2001,8001,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,08911,96612,97814,35815,33515,9731,6774,7181,190
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,228,2841,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
A. Nợ phải trả483,562498,693589,199597,492250,679178,675153,526442,627102,9642,673
I. Nợ ngắn hạn398,867428,492459,407481,869240,743178,322152,485441,302101,2051,977
II. Nợ dài hạn84,69570,200129,792115,6239,9363531,0401,3241,758696
B. Nguồn vốn chủ sở hữu744,722728,752751,153737,185431,890372,415335,580246,135159,24922,535
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,228,2841,227,4441,340,3531,334,677682,570551,090489,105688,762262,21325,208
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |