CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

70.70
0.20
(0.28%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn924,591928,373844,257889,615860,3251,072,529960,7291,035,364886,335713,591544,882
I. Tiền và các khoản tương đương tiền67,78153,25073,235166,626281,179573,840432,713355,404292,900570,417422,255
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn710,197763,020664,945610,023450,083392,907429,534622,467514,97287,00037,250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn143,507108,289102,178105,650110,47099,00292,07650,78272,38050,11580,251
IV. Tổng hàng tồn kho6631,0611,4051,3085,7148637691,073416326374
V. Tài sản ngắn hạn khác2,4432,7522,4946,00912,8795,9185,6375,6385,6665,7344,752
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn45,47450,87561,12870,70361,34357,64462,50367,45169,50374,24394,123
I. Các khoản phải thu dài hạn3,8476026022,9932,8782,8782,1802,1802,2623,2401,478
II. Tài sản cố định3,0385,5959,34011,70814,9755,8958,1259,4898,23610,04915,476
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,352
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,59044,67951,18756,00243,49048,87252,19855,78359,00560,95475,817
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN970,066979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834639,005
A. Nợ phải trả199,448165,594174,437239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199217,164
I. Nợ ngắn hạn198,183164,656174,155239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199217,164
II. Nợ dài hạn1,265938282
B. Nguồn vốn chủ sở hữu770,618813,654730,948721,013645,705819,593713,469827,940612,631457,636421,841
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN970,066979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834639,005
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |