CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

68.50
-0.40
(-0.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn928,373879,003832,471788,919844,257785,792733,482837,897889,615847,663757,569872,825860,325767,201716,1321,009,4961,072,529990,962934,900932,921
I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,25033,19125,39429,58973,23528,67522,457114,974166,626217,127163,140245,446281,179314,220490,325523,900573,840524,204476,009420,208
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn763,020747,232730,673679,092664,945621,862586,380636,688610,023510,861441,220517,521450,083341,660132,386401,350392,907382,853375,984443,385
III. Các khoản phải thu ngắn hạn108,28997,42375,13275,50798,967126,567116,17078,335105,650111,216140,42489,075110,47095,62581,84776,71599,00276,90378,17862,967
IV. Tổng hàng tồn kho1,0611,0411,0871,3221,4052,2971,7998201,3082,2994,7715,7505,7141,3029171,102863814535614
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7521161863,4105,7066,3906,6777,0816,0096,1608,01415,03312,87914,39410,6586,4295,9186,1894,1945,747
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn50,87554,38557,31260,88461,12865,96566,16469,12570,70362,60858,52559,97561,34352,44351,68352,77657,64458,59560,81062,329
I. Các khoản phải thu dài hạn6026026026026023,5953,5953,5952,9932,9932,8782,8782,8782,8782,8782,8782,8782,8782,1802,180
II. Tài sản cố định5,5956,6267,4788,4089,34010,2859,81410,85511,70812,10912,9301,40714,9755,9454,7825,3415,8956,3768,3548,957
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác44,67947,15749,23251,87551,18752,08552,75554,67456,00247,50642,71743,02543,49043,62144,02444,55748,87249,34150,27651,193
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN979,248933,388889,783849,804905,385851,757799,646907,022960,319910,271816,094932,799921,668819,644767,8151,062,2721,130,1741,049,557995,710995,250
A. Nợ phải trả165,594144,004109,026102,577178,541157,290139,115185,471239,306219,514192,147232,650275,963226,609217,768204,533310,581282,193271,890244,555
I. Nợ ngắn hạn164,656143,598108,125101,961178,259156,975139,115185,471239,306219,467191,999232,650275,963226,609217,768204,533310,581282,193271,890244,555
II. Nợ dài hạn93840690161628231547148
B. Nguồn vốn chủ sở hữu813,654789,384780,757747,227726,844694,467660,531721,551721,013690,758623,947700,150645,705593,035550,048857,739819,593767,364723,820750,694
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN979,248933,388889,783849,804905,385851,757799,646907,022960,319910,271816,094932,799921,668819,644767,8151,062,2721,130,1741,049,557995,710995,250
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |