CTCP Cơ khí đóng tàu Thủy sản Việt Nam (fso)

12.50
0.50
(4.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn42,04237,04234,44734,45731,51829,34633,13233,30832,42265,08242,16845,60436,403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,4163553717411,0741,1742,0981,8317,17310,7639,67113,12813,793
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,00034,50031,00028,00024,50022,70022,70024,06911,3348,0768,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,2001,9552,8453,2012,9263,7033,9782,8218,93219,5999,4847,3836,866
IV. Tổng hàng tồn kho2202202202,4292,9541,3633,8094,1964,39634,22714,78516,53515,537
V. Tài sản ngắn hạn khác20612128663406547391588493152558207
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,61620,72422,01023,89825,88526,93928,59330,21830,97631,41833,72834,90136,677
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,2561,71921,25323,03624,89225,93127,75327,96930,44630,86032,86034,46236,311
III. Bất động sản đầu tư17,45818,181
IV. Tài sản dở dang dài hạn2662662662662662662661,665266266266266266
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác637557492596727742574584264293602173101
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN61,65857,76656,45758,35557,40356,28661,72563,52663,39996,50075,89680,50573,080
A. Nợ phải trả2,2601,7351,7292,7962,5502,2354,3555,1815,71632,23414,47119,44012,286
I. Nợ ngắn hạn1,3791,1051,1432,4162,1691,9154,0614,8825,38131,92914,15619,12211,949
II. Nợ dài hạn881630586380381320294299335305315318337
B. Nguồn vốn chủ sở hữu59,39956,03154,72855,55954,85354,05157,36958,34557,68264,26761,42561,06560,794
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN61,65857,76656,45758,35557,40356,28661,72563,52663,39996,50075,89680,50573,080
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |