CTCP Chứng khoán Hải Phòng (hac)

9
-0.60
(-6.25%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN391,303352,607326,611404,217266,325268,518268,868279,014263,288259,427258,023234,665237,696274,527422,177516,182359,878356,670372,281357,595
I. Tài sản tài chính389,241334,029325,139329,664264,916171,047266,836275,971262,193257,648256,774232,607205,908272,940420,429514,078359,119346,437358,705342,874
1. Tiền và các khoản tương đương tiền147,451110,26491,563165,15369,08235,61091,0569,9088,10617,0332,81921,22822,59413,75844,75113,9052,44924,1985,5205,297
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)85,721631108,03275441,05761830,246110,227109,016108,09799,50482,02375,254105,72193,446140,60034,89513,65430,1362,168
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)40,00020,00025,0005,000
4. Các khoản cho vay155,166122,00865,385123,027100,14580,962103,097111,433102,070124,905126,05496,27393,921142,305136,434217,776179,999171,438140,771127,719
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)54,00054,0002,56540,56540,5652,5652,5652,5652,5652,565132,565132,565132,565132,565172,165202,665
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-1,251-1,251-1,251-1,436-1,436-1,251-3,816-2,565-2,565
7. Các khoản phải thu3,1662,9482,4062,8172,8392,5852,8602,9052,9923,2373,8403,1493,1883,5497,7478,1268,3044,2959,9954,968
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6592145163211230242271276278281283296291
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp403268284505315613131313131313
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác253100,80160,45240,433484452,3235,1703,6512,5812,7603,1343,1044,7445,48581590728611857
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,733-1,733-1,733-1,733-1,733-1,733-1,733-1,913-1,913-1,046-1,046-1,046-13-13-13-13-13-13-13
II.Tài sản ngắn hạn khác2,06218,5781,47274,5531,40997,4712,0333,0431,0941,7791,2492,05931,7881,5881,7472,10375810,23313,57714,721
1. Tạm ứng8917,0565572,4174595,20920282068225230,718545867886219,36212,71413,736
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn8987275181,3295651,4571,2232,2352749104271,2072708563981,031306441434569
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn462183184194187192176166186186186186186186186186186186186186
5. Tài sản ngắn hạn khác612612716612612612614614614614614614296245244242229
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác614
B.TÀI SẢN DÀI HẠN10,22010,66210,92811,46811,48510,33611,05011,0219,46210,08910,63011,29411,11111,76012,43118,01915,82715,99916,72117,387
I. Tài sản tài chính dài hạn5,00015,07315,07315,073
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư5,00015,07315,07315,073
II. Tài sản cố định3,3283,4733,6233,7733,9222,4772,6822,3578169651,1151,2651,3821,5311,6801,8572,0602,3022,6402,978
1. Tài sản cố định hữu hình2,0232,1222,2242,3272,4302,4772,6822,3578169651,1151,2651,3821,5311,6801,8291,9782,1282,2962,463
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,3051,3521,3991,4461,4922882174345515
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác6,8937,1887,3057,6957,5637,8598,3698,6658,6479,1239,51510,0299,72910,22910,75211,1628,7678,69724,1549,409
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn581581581563553553533535535535535535535535535535114114114
2. Chi phí trả trước dài hạn1121,0391,1561,5451,9692,2752,7853,1013,6674,1444,5355,0505,5316,0326,5556,9656,0126,3636,7477,075
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,212
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán5,5695,5695,5695,5695,0315,0315,0315,0314,4454,4454,4454,4453,6623,6623,6623,6622,2192,2192,2192,219
5. Tài sản dài hạn khác15,073
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-10,073-10,073-10,073-10,073
TỔNG CỘNG TÀI SẢN401,524363,269337,540415,684277,810278,854279,919290,035272,750269,516268,653245,960248,807286,287434,608534,201375,704372,668389,002374,982
C. NỢ PHẢI TRẢ90,90360,33428,816151,13912,1199,1869,19415,3229,81810,37415,8009,95318,33625,486188,956190,05934,90046,50472,65946,485
I. Nợ phải trả ngắn hạn90,90360,33428,816151,13912,1199,1869,19415,3229,81810,37415,8009,95318,33625,486188,956190,05934,90046,50472,65946,485
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn80,00050,70019,55033,9006,000122,000155,00023,40046,00012,210
1.1. Vay ngắn hạn80,00050,70019,55033,9006,000122,000155,00023,40046,00012,210
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán241111411111111111111111140
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn846973786666
9. Người mua trả tiền trước36841835
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7556955305441,1431,2839321,2371,0281,5851,0208541,1321,7933,6183,7797,7424,6976,4072,176
11. Phải trả người lao động2,0011,0609969651,7939259861,0101,7249168968391,6021,1101,3911,7094,321952959913
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1201961241438454159257264294239258279263219241236228172152
13. Chi phí phải trả ngắn hạn32351527673523073076133133511,2207621,361399385782296
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn6,9007,2727,038115,5798,3246,5657,01212,2536,3586,6926,4186,70613,27820,18459,77426,74920,86516,11417,61129,631
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi88888882604335666039721,6845271,1151,1411,3267177171,032
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU310,620302,935308,724264,546265,691269,668270,725274,713262,932259,142252,853236,007230,470260,801245,652344,142340,804326,165316,343328,497
I. Vốn chủ sở hữu310,620302,935308,724264,546265,691269,668270,725274,713262,932259,142252,853236,007230,470260,801245,652344,142340,804326,165316,343328,497
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764291,764
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811291,811
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47-47
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ5,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1103,1643,1643,1643,1642,0322,0322,032
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp5,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1105,1103,1643,1643,1643,1642,0322,0322,032
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối8,6369516,740-37,438-36,293-32,316-31,259-27,270-39,052-42,842-49,131-65,977-71,513-37,291-52,44046,05142,71330,33720,51532,669
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2,049961-195-37,544-36,262-32,284-28,749-27,121-20,937-11,605-3,2248,96716,21224,86522,20548,02441,57229,53221,11731,816
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện6,588-96,934106-30-31-2,510-150-18,114-31,237-45,907-74,944-87,726-62,156-74,645-1,9731,141804-602853
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU401,524363,269337,540415,684277,810278,854279,919290,035272,750269,516268,653245,960248,807286,287434,608534,201375,704372,668389,002374,982
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |