| TÀI SẢN | | | | | | | | | | | |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 391,303 | 266,335 | 263,288 | 236,649 | 359,847 | 323,420 | 287,128 | 280,989 | 263,046 | 267,931 | 306,673 |
| I. Tài sản tài chính | 389,176 | 264,916 | 261,923 | 204,862 | 359,334 | 322,402 | 275,442 | 267,318 | 246,861 | 253,678 | 303,207 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 147,451 | 69,082 | 8,106 | 22,594 | 2,449 | 1,306 | 7,500 | 15,149 | 24,245 | 61,171 | 127,224 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 85,721 | 41,057 | 109,016 | 75,254 | 34,895 | 1,640 | 25,298 | 103,012 | 24,705 | 5,928 | |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | | | | 5,000 | | | | 5,000 | 26,900 | 137,600 | 127,919 |
| 4. Các khoản cho vay | 155,166 | 100,145 | 102,070 | 93,921 | 179,999 | 120,153 | 68,427 | 61,425 | 65,814 | 13,215 | 3,962 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | 54,000 | 40,565 | 2,565 | 132,565 | 189,265 | 170,007 | 78,807 | 78,988 | 11,280 | |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -1,251 | -1,436 | -2,565 | | | | | | | -1,972 | -2,882 |
| 7. Các khoản phải thu | 3,166 | 2,839 | 2,992 | 3,188 | 8,304 | 9,930 | 3,645 | 3,819 | 6,239 | 4,918 | |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | | 163 | | 283 | 245 | | 147 | | 1,759 | 1,715 | 1,715 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 403 | 315 | | | 13 | 19 | 13 | 40 | 66,169 | 71,336 | 2 |
| 10. Phải thu nội bộ | | | | | | | | | | | |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | | | | | | | | | | | |
| 12. Các khoản phải thu khác | 253 | 484 | 3,651 | 3,104 | 877 | 102 | 405 | 66 | 22,792 | 25,234 | 124,020 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -1,733 | -1,733 | -1,913 | -1,046 | -13 | -13 | | | -70,750 | -76,747 | -78,754 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 2,127 | 1,419 | 1,365 | 31,788 | 513 | 1,017 | 11,686 | 13,671 | 16,185 | 14,253 | 3,466 |
| 1. Tạm ứng | 89 | 45 | 20 | 30,718 | 21 | 381 | 11,134 | 13,171 | 14,097 | 12,346 | |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | | | | | | | | | | | |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 898 | 565 | 274 | 270 | 306 | 221 | 228 | 236 | 238 | 56 | 365 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 462 | 197 | 186 | 186 | 186 | 186 | 186 | 186 | 186 | 186 | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 678 | 612 | 884 | 614 | | 229 | 137 | 78 | 1,665 | 1,665 | 3,101 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | | | | | |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 10,220 | 11,475 | 9,462 | 11,111 | 15,827 | 17,658 | 20,143 | 22,622 | 48,376 | 51,838 | 55,536 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | | | | | 5,000 | 15,073 | 5,000 | 15,073 | 5,000 | 5,000 | 10,378 |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 2. Các khoản đầu tư | | | | | 5,000 | 15,073 | 5,000 | 15,073 | 5,000 | 5,000 | 10,378 |
| II. Tài sản cố định | 3,328 | 3,922 | 816 | 1,382 | 2,060 | 3,317 | 4,570 | 5,913 | 6,430 | 9,259 | 6,128 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,023 | 2,430 | 816 | 1,382 | 1,978 | 2,631 | 3,202 | 3,863 | 3,654 | 5,102 | 2,561 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | | | | | | | | | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,305 | 1,492 | | | 82 | 686 | 1,368 | 2,050 | 2,776 | 4,156 | 3,567 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | | | | |
| - Nguyên giá | | | | | | | | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | | | | | | | | |
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | | | | | | | | | | | |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | | | | | | | | 24,466 | 24,285 | 24,285 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 6,893 | 7,553 | 8,647 | 9,729 | 8,767 | 9,341 | 10,573 | 11,709 | 12,480 | 13,294 | 14,745 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 112 | 553 | 535 | 535 | 535 | 114 | 114 | 114 | 114 | 2 | |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 1,212 | 1,969 | 3,667 | 5,531 | 6,012 | 7,474 | 8,976 | 10,605 | 11,893 | 13,149 | 14,623 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | | | | | | | | | | | |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 5,569 | 5,031 | 4,445 | 3,662 | 2,219 | 1,753 | 1,484 | 989 | 473 | 144 | 120 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | | | | | | | | | | | 2 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | | | | | | -10,073 | | -10,073 | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 401,524 | 277,810 | 272,750 | 247,760 | 375,674 | 341,077 | 307,271 | 303,611 | 311,422 | 319,769 | 362,209 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 90,945 | 12,119 | 9,818 | 18,336 | 34,869 | 15,176 | 8,281 | 10,155 | 9,969 | 7,970 | 52,976 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 90,945 | 12,119 | 9,818 | 18,336 | 34,869 | 15,176 | 8,281 | 10,155 | 9,969 | 7,970 | 52,976 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 80,000 | | | | | 9,000 | | | | | |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 80,000 | | | | | 9,000 | | | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | | | | | | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | | | | | | | | | | | |
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | | | | | | | | | | | |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 241 | | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 12 | 12 | 48,571 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | | | | | | | | | | | |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 846 | | | | | | | | | 253 | 5 |
| 9. Người mua trả tiền trước | | | | | | | 56 | 73 | 56 | 68 | 277 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 755 | 1,143 | 1,028 | 1,132 | 7,742 | 2,134 | 387 | 793 | 1,301 | 1,139 | 649 |
| 11. Phải trả người lao động | 2,043 | 1,793 | 1,724 | 1,602 | 4,321 | 2,759 | 1,374 | 1,080 | 1,219 | 1,148 | 1,098 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 120 | 84 | 264 | 279 | 236 | 129 | 106 | 93 | 99 | 74 | |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 32 | 767 | | 351 | 399 | | | 55 | 60 | | 195 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | | | | | | | |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | | | | | | | | |
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | | | | | | | | | | | |
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 6,900 | 8,324 | 6,358 | 13,278 | 20,834 | 83 | 5,062 | 6,687 | 5,836 | 4,425 | 2,180 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | | | | | | | |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 8 | 8 | 433 | 1,684 | 1,326 | 1,060 | 1,286 | 1,363 | 1,387 | 850 | 1 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 1.1. Vay dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 5. Phải trả người bán dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | | | | | | | |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | | | | | | | | | | | |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | | | | | | | | | | | |
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | | | | | | | |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 310,578 | 265,691 | 262,932 | 229,424 | 340,804 | 325,901 | 298,990 | 293,456 | 301,453 | 311,799 | 309,233 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 310,578 | 265,691 | 262,932 | 229,424 | 340,804 | 325,901 | 298,990 | 293,456 | 301,453 | 311,799 | 309,233 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 291,764 | 291,764 | 291,764 | 291,764 | 291,764 | 291,764 | 291,764 | 291,764 | 291,764 | 291,764 | 291,811 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 | 291,811 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | | | | | | | | | | | |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | | | | | | | |
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | | | | | | | | |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | -47 | -47 | -47 | -47 | -47 | -47 | -47 | -47 | -47 | -47 | |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | | | | | | | | | | | |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | | | | | | | |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 5,110 | 5,110 | 5,110 | 5,110 | 3,164 | 2,032 | 2,032 | 2,032 | 1,775 | 871 | |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 5,110 | 5,110 | 5,110 | 5,110 | 3,164 | 2,032 | 2,032 | 2,032 | 1,775 | 871 | |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | | | | | | | |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 8,595 | -36,293 | -39,052 | -72,560 | 42,713 | 30,073 | 3,162 | -2,372 | 6,140 | 18,293 | 17,422 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 2,007 | -36,262 | -20,937 | 15,166 | 41,572 | 29,749 | 6,378 | 14,824 | 4,426 | 18,293 | 17,422 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 6,588 | -30 | -18,114 | -87,726 | 1,141 | 325 | -3,216 | -17,196 | 1,714 | | |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | | | | | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 401,524 | 277,810 | 272,750 | 247,760 | 375,674 | 341,077 | 307,271 | 303,611 | 311,422 | 319,769 | 362,209 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | | | | | | | | | | | |
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm | | | | | | | | | | | |