CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

7.75
-0.03
(-0.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn787,320662,454658,292392,341396,357745,796793,445775,644777,120692,639735,432803,384830,218897,039922,997896,180455,179477,477464,286436,624
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,87434,64529,47820,65118,59753,18114,34512,59415,18711,38113,19611,10237,10223,92322,27733,89815,27815,50411,2717,121
1. Tiền36,87434,64529,47820,65117,59753,18114,34512,59415,18711,38112,79611,10237,10223,92322,27733,89815,27815,50411,2717,121
2. Các khoản tương đương tiền1,000400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn473,60644,23530,70030,70040,07615,07610,40015,07615,07611,80015,07610,400156,000244,318307,051312,43627,61850,60051,05037,700
1. Chứng khoán kinh doanh8,70612,535
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn464,90031,70030,70030,70040,07615,07610,40015,07615,07611,80015,07610,400156,000244,318307,051312,43627,61850,60051,05037,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,945501,250512,273244,529234,406571,281672,479647,738647,375560,471593,558656,330523,210511,091477,596444,265314,501318,093315,797301,897
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng96,858105,60799,345102,692104,64490,01986,84283,22681,15375,53759,80562,82262,86367,86976,67879,09780,48577,72878,68176,406
2. Trả trước cho người bán10,6133,9224,2772,5732,9165,9721,6271,3281,3201,3751,1861,7142,49139,53137,0323,0093,2362,5632,4686,533
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn34,237347,919347,91979,00025,00025,000354,835354,835292,335266,660128,3605001,6361,6361,1361,1363,1364,1361,13634,500
6. Phải thu ngắn hạn khác213,458247,234264,164262,801274,860625,112339,490319,819387,761327,916511,258696,294536,204406,656367,352365,695232,315238,246238,093189,038
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-154,221-203,432-203,432-202,537-173,015-174,822-110,316-111,469-115,195-111,018-107,051-105,000-79,984-4,601-4,601-4,671-4,671-4,580-4,580-4,580
IV. Tổng hàng tồn kho64,00469,16073,98383,99086,43687,62579,22784,70786,32794,63198,814112,888103,405103,296102,18192,69288,30085,38779,49382,477
1. Hàng tồn kho64,60169,75774,58184,58887,03488,22479,82585,30786,92795,23199,414113,489104,006104,075102,98593,76697,23894,37788,48091,465
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-597-598-598-598-598-598-599-600-600-600-600-601-601-779-804-1,073-8,939-8,990-8,987-8,987
V. Tài sản ngắn hạn khác11,89113,16311,85812,47116,84118,63216,99415,52813,15514,35614,78712,66510,50114,41113,89112,8889,4827,8946,6757,428
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8461,8481,9743,1051,0071,3521,8621,8377258362,0461,5842308341,6862,225221925744931
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,86111,1319,5378,61015,58916,78514,65912,92211,37812,84912,01810,4359,66013,57712,20410,6609,2606,9685,9226,375
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1831853477562464954737691,05267072364661111319122
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn467,619981,700985,6051,268,6201,029,624677,962486,404504,460498,441585,368577,254519,358521,375628,938640,767654,395346,781347,199351,087371,594
I. Các khoản phải thu dài hạn130130269,048368,48048035035059788,69788,45030,19729,60029,60029,60029,60058,25258,25258,25258,252
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn268,91925,00025,00025,00029,60029,60029,60058,25258,25258,25258,252
5. Phải thu dài hạn khác130130368,48048035035059763,69763,4505,19729,600
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi130
II. Tài sản cố định27,406367,119369,238376,607289,145291,09130,34332,00634,88636,05037,28538,56940,665347,971354,194363,32850,43951,27155,50959,816
1. Tài sản cố định hữu hình26,873361,388363,245370,351218,619224,78929,27730,85130,45731,51332,64033,80435,792268,503274,618283,64445,14745,87250,00254,202
2. Tài sản cố định thuê tài chính4,2694,3874,5044,661
3. Tài sản cố định vô hình5331,4621,6071,75165,86566,3021,0661,1554,4294,5374,6454,7654,87379,46979,57679,6845,2925,3995,5075,615
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,0541,6092,8721,8602,3032,2462,1441,6031,2801,0631,2011,6459541,1531,0449161,6172,2401,5351,400
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,0541,6092,8721,8602,3032,2462,1441,6031,2801,0631,2011,6459541,1531,0449161,6172,2401,5351,400
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn432,55855,85055,85055,850450450448,649465,154459,563456,457447,361445,181446,07836,87736,87736,877232,755232,407231,997249,203
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh432,10846,00046,00046,000443,523441,080439,736432,729431,410430,172426,402195,878195,530195,120212,326
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn17,45017,45017,45017,45017,45017,45017,45041,07441,07441,07441,07441,07441,42441,42441,42441,42441,42441,42441,42441,424
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-17,000-17,000-17,000-17,000-17,000-17,000-17,000-17,000-21,247-22,022-25,122-30,742-21,749-4,548-4,548-4,548-4,548-4,548-4,548-4,548
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,4009,4009,4004,6764,6764,676
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,601556,993557,515565,255369,2465,9904,9185,3472,1153,1012,9563,7674,0786,2086,4736,2263,7193,0293,7932,922
1. Chi phí trả trước dài hạn5,601286,120286,642286,9955,4915,9904,9185,3472,1153,1012,9563,7674,0786,2086,4736,2263,7193,0293,7932,922
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại270,873270,873278,260363,755377,704207,130212,581217,450
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,254,9381,644,1541,643,8971,660,9611,425,9811,423,7581,279,8491,280,1041,275,5611,278,0071,312,6861,322,7421,351,5931,525,9771,563,7641,550,575801,960824,676815,373808,218
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả90,214209,294211,811224,078122,416126,44770,61373,77568,25482,69466,19781,08777,329160,464168,345169,42075,86983,03184,77485,249
I. Nợ ngắn hạn90,214125,338124,326131,24889,24989,67070,01571,92668,23982,67966,18281,07277,314116,869124,750102,30575,85483,01684,75985,234
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,47233,16932,19932,10117,07717,69418,24019,72314,87322,45213,62919,59621,64437,65941,24620,64414,80721,19126,95633,127
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn12,59916,02417,29919,90315,36913,43112,42013,90112,36910,7018,61018,53313,25813,00519,69818,24512,64815,33817,31713,566
4. Người mua trả tiền trước141,7391,4812,8151,9862,74966666662,7513,3403,2803697936619
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,05553,57652,86455,86029,69931,18723,11423,29026,53332,10127,82326,16926,96642,44638,03830,00130,81732,40328,09022,912
6. Phải trả người lao động7,94210,1509,1738,56311,3349,1055,1474,0346,4756,0225,2585,0475,4397,5397,8667,5675,8695,6735,3154,968
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,4181,2811,0281,5543,6861,2751,2431,0911,3026368431,4735,8615,3014,1634,1797,6814,5043,3203,019
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác6,7118,0818,6698,3608,56612,4978,1058,1384,9338,9988,2418,4643,8416,9678,43215,9413,4303,5843,1477,361
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn314
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,0021,3191,6141,7771,5321,7341,7391,7441,7491,7621,7731,7843001,2011,9682,450232243248261
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn83,95687,48692,83033,16736,7775981,848151515151543,59543,59567,11515151515
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn1,833
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác15151515151515151515151515151515151515
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,77413,30418,12333,15236,76258343,58043,58067,100
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả74,16774,16774,693
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,164,7251,434,8601,432,0861,436,8831,303,5651,297,3111,209,2361,206,3291,207,3071,195,3131,246,4891,241,6551,274,2641,365,5131,395,4191,381,155726,091741,645730,600722,969
I. Vốn chủ sở hữu1,164,7251,434,8601,432,0861,436,8831,303,5651,297,3111,209,2361,206,3291,207,3071,195,3131,246,4891,241,6551,274,2641,365,5131,395,4191,381,155726,091741,645730,600722,969
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,9781,110,978556,266556,266556,266556,266
2. Thặng dư vốn cổ phần29,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,92729,927
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-4,464-4,464-4,464-4,464-4,464-4,464-4,464-4,464-4,464-4,464-4,464-4,464-4,571-4,571-4,571-4,571-4,571-4,571-4,571-4,571
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển23,92823,92823,92823,92823,92823,92823,92823,92823,92823,92823,92863,92864,03564,03564,03564,03564,03564,03564,03564,035
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối941128,690125,535129,80249,80645,87543,47840,59141,41829,60380,90736,21763,16656,54188,43375,78871,02987,46476,70069,352
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,415145,801146,182146,71293,39091,0675,3895,3695,5205,3425,2135,07010,730108,603106,618104,9989,4058,5258,2437,960
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,254,9381,644,1541,643,8971,660,9611,425,9811,423,7581,279,8491,280,1041,275,5611,278,0071,312,6861,322,7421,351,5931,525,9771,563,7641,550,575801,960824,676815,373808,218
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |