CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

7.75
-0.03
(-0.39%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,458145,161154,648130,662145,244563,929419,481299,796632,794497,919334,507376,995476,101381,109426,172
Giá vốn hàng bán115,330121,417129,160112,844118,258478,750364,448258,509482,982403,617293,258311,919390,666328,632346,705
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV18,12823,74325,48817,81926,98685,17855,03341,287149,81194,05341,25065,07685,42452,33579,296
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-124,6855,303-4,147-8,63910,490-132,167106,50823,164-1,95651,79548,80726,57741,92614,06311,888
Tổng lợi nhuận trước thuế-123,8644,652-4,313-8,69710,856-132,222105,06621,63316,19751,76735,74225,50941,81916,45017,550
Lợi nhuận sau thuế -128,2442,774-5,271-9,0588,107-139,799101,81518,3117,61441,64334,06620,35733,99913,42313,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-127,8203,155-4,741-8,7046,604-138,111101,62517,7076,63640,11240,37619,68332,66913,25313,088
Tổng tài sản ngắn hạn787,320662,454658,292392,341396,357787,320390,489777,385808,492456,148431,550423,646394,516473,872530,965
Tiền mặt36,87434,64529,47820,65118,59736,87417,29711,187137,08815,27855,3598,7215,098105,4826,290
Đầu tư tài chính ngắn hạn473,60644,23530,70030,70040,076473,60630,60015,07615,00027,61837,70044,70022,70015,90046,733
Hàng tồn kho64,60169,75774,58184,58887,03464,60182,21086,927104,00697,31388,450117,07193,21089,19289,875
Tài sản dài hạn467,619981,700985,6051,268,6201,029,624467,6191,283,397497,872516,527346,842376,566388,246425,885321,726482,356
Tài sản cố định27,406367,119369,238376,607289,14527,406383,61331,70140,55050,42464,09073,54488,56875,27781,807
Đầu tư tài chính dài hạn432,55855,85055,85055,850450432,55855,850459,264441,319232,755249,203231,905231,904231,904381,025
Tổng tài sản1,254,9381,644,1541,643,8971,660,9611,425,9811,254,9381,673,8861,275,2571,325,019802,990808,116811,892820,401795,5981,013,321
Tổng nợ90,214209,294211,811224,078122,41690,214226,45371,05983,65877,23690,523122,899118,309127,406344,849
Vốn chủ sở hữu1,164,7251,434,8601,432,0861,436,8831,303,5651,164,7251,447,4331,204,1981,241,361725,754717,593688,993702,092668,193668,472

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.92K0.16K0.06K0.73K0.73K0.36K0.59K0.24K0.24K0.69K0.87K0.73K0.38K0.44K2.38K2.23K
Giá cuối kỳ7.31K4.46K4.85K3.90K12.30K5.15K2.36K2.02K2.44K1.76K2.83K3.12K2.39K1.55K0.91K3.12K4.32K
Giá / EPS (PE) (lần)4.86 (lần)30.34 (lần)65.11 (lần)16.96 (lần)7.06 (lần)6.63 (lần)3.42 (lần)10.18 (lần)7.44 (lần)4.12 (lần)3.57 (lần)3.27 (lần)4.07 (lần)2.05 (lần)1.31 (lần)1.94 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.44 (lần)1.18 (lần)1.79 (lần)0.68 (lần)1.37 (lần)0.85 (lần)0.35 (lần)0.23 (lần)0.35 (lần)0.23 (lần)0.39 (lần)0.28 (lần)0.22 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.16 (lần)0.27 (lần)
Giá sổ sách10.51K13.07K10.87K11.20K13.12K12.97K12.46K12.69K12.08K12.08K13.42K17.94K17.57K19.36K22.13K28.93K26.65K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.70 (lần)0.34 (lần)0.45 (lần)0.35 (lần)0.94 (lần)0.40 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.20 (lần)0.15 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.11 (lần)0.16 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ111 (Mi)111 (Mi)111 (Mi)111 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)55 (Mi)51 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)28 (Mi)24 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản62.74%23.33%60.96%61.02%56.81%53.40%52.18%48.09%59.56%52.40%44.01%43.82%57.02%49.67%44.09%50.20%40.20%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản37.26%76.67%39.04%38.98%43.19%46.60%47.82%51.91%40.44%47.60%55.99%56.18%42.98%50.33%55.91%49.80%59.80%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn7.19%13.53%5.57%6.31%9.62%11.20%15.14%14.42%16.01%34.03%38.52%47.49%53.82%29.08%22.36%17.49%29.36%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.75%15.65%5.90%6.74%10.64%12.61%17.84%16.85%19.07%51.59%62.67%90.46%116.54%41.01%28.81%21.20%41.57%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn92.81%86.47%94.43%93.69%90.38%88.80%84.86%85.58%83.99%65.97%61.48%52.51%46.18%70.92%77.64%82.51%70.64%
6/ Thanh toán hiện hành872.72%298.60%1,094.23%966.60%590.70%476.81%346.35%343.52%383.59%239.32%198.44%143.61%124.04%214.10%241.95%289.62%191.56%
7/ Thanh toán nhanh801.12%235.73%971.87%842.25%464.69%379.08%250.64%262.36%311.39%198.81%161.70%112.01%105.84%161.85%178.12%237.49%143.88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn40.87%13.23%15.75%163.90%19.78%61.16%7.13%4.44%85.39%2.84%4.26%2.08%10.36%12.77%20.97%23.87%26.39%
9/ Vòng quay Tổng tài sản44.94%25.06%23.51%47.76%62.01%41.39%46.43%58.03%47.90%42.06%33.59%32.14%29.06%47.88%52.45%56.48%41.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn71.63%107.42%38.56%78.27%109.16%77.51%88.99%120.68%80.42%80.26%76.32%73.34%50.96%96.39%118.96%112.52%103.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu48.42%28.98%24.90%50.98%68.61%46.62%54.72%67.81%57.04%63.75%54.64%61.21%62.93%67.51%67.56%68.46%59.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho741.09%443.31%297.39%464.38%414.76%331.55%266.44%419.12%368.45%385.76%367.47%281.14%299.89%336.27%378.98%513.33%357.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-24.49%24.23%5.91%1.05%8.06%12.07%5.22%6.86%3.48%3.07%9.37%7.96%6.62%2.91%2.97%12%14.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%6.07%1.39%0.50%5%5%2.42%3.98%1.67%1.29%3.15%2.56%1.92%1.39%1.56%6.78%5.91%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%7.02%1.47%0.53%5.53%5.63%2.86%4.65%1.98%1.96%5.12%4.87%4.17%1.96%2.01%8.21%8.37%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-29%28%7%1%10%14%6%8%4%4%11%9%8%3%4%15%17%
Tăng trưởng doanh thu34.43%39.92%-52.62%27.09%48.85%-11.27%-20.82%24.93%-10.57%13.51%7.02%-0.67%-2.68%0.62%-0.71%25.92%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-235.90%473.93%166.83%-83.46%-0.65%105.13%-39.75%146.50%1.26%-62.81%26%19.48%121.37%-1.56%-75.39%6.51%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-60.16%218.68%-15.06%8.31%-14.68%-26.34%3.88%-7.14%-63.05%-19.91%-16.95%-20.73%196.75%43.33%36.71%-44.63%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-19.53%20.20%-2.99%71.04%1.14%4.15%-1.87%5.07%-0.04%-2.72%19.88%2.12%4.41%0.68%0.61%8.58%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-25.03%31.26%-3.76%65.01%-0.63%-0.47%-1.04%3.12%-21.49%-9.34%2.39%-10.18%60.35%10.22%6.93%-7.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |