CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

7.68
0.41
(5.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.27
6.81
7.77
6.81
50,300
11.8K
0.1K
47.3x
0.4x
1% # 1%
0.9
576 Bi
111 Mi
155,060
5.5 - 3.9
122 Bi
1,304 Bi
9.4%
91.42%
19 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 23,600 7.68 700
7.27 1,600 7.70 600
7.25 1,500 7.73 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,500 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 6.81 -0.46 1,000 1,000
09:33 6.90 -0.37 1,000 2,000
09:41 7.75 0.48 30,400 32,400
09:42 7.77 0.50 200 32,600
10:10 7.27 0 100 32,700
10:11 7.27 0 200 32,900
10:25 7.36 0.09 200 33,100
10:29 7.36 0.09 200 33,300
10:52 7.36 0.09 300 33,600
14:17 7.65 0.38 6,100 39,700
14:18 7.30 0.03 10,100 49,800
14:45 7.68 0.41 500 50,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 489 (0.38) 0% 50 (0.01) 0%
2018 500 (0.48) 0% 50 (0.03) 0%
2019 524 (0.38) 0% 46 (0.02) 0%
2020 414.70 (0.33) 0% 0 (0.03) 0%
2021 470 (0.50) 0% 0.01 (0.04) 416%
2022 742 (0.63) 0% 0 (0.01) 0%
2023 724 (0.15) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,458145,161154,648130,662563,929419,481299,796632,794497,919334,507376,995476,101381,109426,172
Tổng lợi nhuận trước thuế-123,8644,652-4,313-8,697-132,222105,06621,63316,19751,76735,74225,50941,81916,45017,550
Lợi nhuận sau thuế -128,2442,774-5,271-9,058-139,799101,81518,3117,61441,64334,06620,35733,99913,42313,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-127,8203,155-4,741-8,704-138,111101,62517,7076,63640,11240,37619,68332,66913,25313,088
Tổng tài sản1,254,9381,644,1541,643,8971,660,9611,254,9381,673,8861,275,2571,325,019802,990808,116811,892820,401795,5981,013,321
Tổng nợ90,214209,294211,811224,07890,214226,45371,05983,65877,23690,523122,899118,309127,406344,849
Vốn chủ sở hữu1,164,7251,434,8601,432,0861,436,8831,164,7251,447,4331,204,1981,241,361725,754717,593688,993702,092668,193668,472


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |