CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

6.08
-0.45
(-6.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.53
6.49
6.50
6.08
53,700
11.8K
0.1K
47.3x
0.4x
1% # 1%
0.9
576 Bi
111 Mi
155,060
5.5 - 3.9
122 Bi
1,304 Bi
9.4%
91.42%
19 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.08 1,100 6.40 500
0 6.45 100
0.00 0 6.49 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 62.00 (0.00) 55.6%
TLG 48.05 (-0.20) 9.5%
PTB 37.10 (-0.25) 7.9%
DHC 37.00 (0.30) 5.2%
SHI 13.90 (-0.05) 5.2%
PLC 21.00 (-0.10) 4.6%
INN 37.00 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.70 (-0.05) 1.7%
DLG 2.72 (-0.08) 1.4%
HAP 6.08 (-0.45) 1.3%
CAP 46.70 (0.00) 1.2%
MCP 27.70 (0.20) 1.1%
TLD 8.52 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 6.49 -0.04 1,100 1,100
10:10 6.48 -0.05 100 1,200
10:38 6.48 -0.05 100 1,300
10:51 6.48 -0.05 400 1,700
13:14 6.32 -0.21 300 2,000
13:33 6.36 -0.17 100 2,100
13:54 6.48 -0.05 1,500 3,600
13:55 6.36 -0.17 1,000 4,600
13:56 6.49 -0.04 1,000 5,600
13:57 6.50 -0.03 1,300 6,900
14:10 6.49 -0.04 100 7,000
14:15 6.33 -0.20 100 7,100
14:20 6.34 -0.19 1,000 8,100
14:26 6.47 -0.06 1,000 9,100
14:27 6.48 -0.05 400 9,500
14:28 6.49 -0.04 1,000 10,500
14:29 6.50 -0.03 700 11,200
14:45 6.08 -0.45 42,500 53,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 489 (0.38) 0% 50 (0.01) 0%
2018 500 (0.48) 0% 50 (0.03) 0%
2019 524 (0.38) 0% 46 (0.02) 0%
2020 414.70 (0.33) 0% 0 (0.03) 0%
2021 470 (0.50) 0% 0.01 (0.04) 416%
2022 742 (0.63) 0% 0 (0.01) 0%
2023 724 (0.15) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,458145,161154,648130,662563,929419,481299,796632,794497,919334,507376,995476,101381,109426,172
Tổng lợi nhuận trước thuế-123,8644,652-4,313-8,697-132,222105,06621,63316,19751,76735,74225,50941,81916,45017,550
Lợi nhuận sau thuế -128,2442,774-5,271-9,058-139,799101,81518,3117,61441,64334,06620,35733,99913,42313,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-127,8203,155-4,741-8,704-138,111101,62517,7076,63640,11240,37619,68332,66913,25313,088
Tổng tài sản1,254,9381,644,1541,643,8971,660,9611,254,9381,673,8861,275,2571,325,019802,990808,116811,892820,401795,5981,013,321
Tổng nợ90,214209,294211,811224,07890,214226,45371,05983,65877,23690,523122,899118,309127,406344,849
Vốn chủ sở hữu1,164,7251,434,8601,432,0861,436,8831,164,7251,447,4331,204,1981,241,361725,754717,593688,993702,092668,193668,472


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |