CTCP Tập đoàn Hapaco (hap)

6.82
-0.28
(-3.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
6.82
6.82
6.82
300
11.0K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
0.7
792 Bi
111 Mi
61,909
8.1 - 6.1
136 Bi
1,216 Bi
11.2%
89.94%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.83 200 7.06 300
6.81 400 7.09 400
6.80 3,000 7.10 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.35 (-0.10) 55.6%
TLG 55.60 (-0.20) 9.5%
PTB 30.50 (-0.05) 7.9%
DHC 37.20 (-0.80) 5.2%
SHI 14.05 (0.00) 5.2%
PLC 21.20 (-0.20) 4.6%
INN 35.20 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.75 (0.65) 1.7%
DLG 1.93 (-0.01) 1.4%
HAP 6.82 (-0.28) 1.3%
CAP 39.80 (-0.40) 1.2%
MCP 28.85 (-0.15) 1.1%
TLD 7.83 (-0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 6.82 -0.33 300 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV133,458145,161154,648130,662563,929419,481299,796632,794497,919334,507376,995476,101381,109426,172
Tổng lợi nhuận trước thuế-123,8644,652-4,313-8,697-132,222105,06621,63316,19751,76735,74225,50941,81916,45017,550
Lợi nhuận sau thuế -128,2442,774-5,271-9,058-139,799101,81518,3117,61441,64334,06620,35733,99913,42313,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-127,8203,155-4,741-8,704-138,111101,62517,7076,63640,11240,37619,68332,66913,25313,088
Tổng tài sản1,254,9381,644,1541,643,8971,660,9611,254,9381,673,8861,275,2571,325,019802,990808,116811,892820,401795,5981,013,321
Tổng nợ90,214209,294211,811224,07890,214226,45371,05983,65877,23690,523122,899118,309127,406344,849
Vốn chủ sở hữu1,164,7251,434,8601,432,0861,436,8831,164,7251,447,4331,204,1981,241,361725,754717,593688,993702,092668,193668,472


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc