CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (hte)

3.20
-0.10
(-3.03%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn154,684176,004247,092226,576226,818279,324241,789227,636232,556226,096200,799192,234211,263196,035197,021211,495214,768193,959188,780295,913
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,27122,25670,93311,617136,90951,65221,26711,31114,65927,5779,59910,53120,5148,22910,6128,19823,4181,8524,0662,968
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,71157,74961,41082,2802,0002,0002,4313,51817,6743,0004,0004,3945,3943,3943,3943,3943,3943,3943,3943,394
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,69233,64461,89181,56035,99660,70228,82047,90866,06546,80345,52049,68759,13153,96948,10670,71561,61058,49058,601158,019
IV. Tổng hàng tồn kho48,96360,66952,34149,94451,516162,543183,893161,734133,732146,583139,800126,620123,088129,097133,377128,100125,504128,091121,109130,285
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0471,6865181,1753982,4275,3773,1644272,1331,8801,0013,1361,3461,5321,0888422,1331,6091,248
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn111,734112,886113,294111,060111,616118,476109,726111,871115,446109,619109,984110,288111,553115,899114,875118,931119,484120,112120,957152,275
I. Các khoản phải thu dài hạn33,27534,12835,10032,64332,74340,19031,29533,79637,79132,16732,16732,17032,16632,16732,16932,40632,21032,21232,21461,840
II. Tài sản cố định52,44552,88753,33053,77354,21754,66055,10354,84955,26755,19555,59056,42531,48431,95832,23332,92533,74134,55735,37312,246
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,88524,73123,67523,48623,48622,40821,99521,91421,21721,06921,01320,35345,32944,76243,53743,29743,26043,04743,04767,834
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0931,0931,1551,0931,0931,0931,1551,0931,0931,0931,0931,1932,3936,7936,79310,11710,11710,11710,11710,117
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36473466791261792197794122147181219143186156179206238
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN266,418288,890360,386337,636338,434397,799351,515339,507348,002335,715310,783302,522322,816311,934311,896330,425334,252314,071309,737448,188
A. Nợ phải trả40,46467,863140,455114,583106,592167,888125,154110,678117,528116,96992,04385,667103,569101,528100,822115,721124,682108,900109,003228,917
I. Nợ ngắn hạn40,46267,861140,454114,537106,473167,769125,035110,559117,382116,82391,89785,522103,424101,384100,678115,721124,682108,900109,003228,917
II. Nợ dài hạn11147119119119119146146146145145145145
B. Nguồn vốn chủ sở hữu225,955221,028219,931223,053231,842229,911226,361228,829230,474218,746218,741216,855219,247210,405211,073214,705209,570205,172200,734219,271
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN266,418288,890360,386337,636338,434397,799351,515339,507348,002335,715310,783302,522322,816311,934311,896330,425334,252314,071309,737448,188
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |