| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 308,092 | 340,106 | 309,331 | 293,126 | 210,524 | 257,052 | 333,955 | 362,354 | 387,991 | 278,593 | 256,128 | 288,217 | 292,713 | 282,176 | 264,916 | 271,512 | 272,871 | 319,280 | 338,490 | 264,545 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 20,949 | 42,357 | 18,390 | 14,492 | 20,589 | 34,315 | 33,717 | 33,956 | 34,993 | 28,284 | 17,720 | 10,783 | 30,025 | 33,743 | 42,199 | 42,790 | 55,264 | 15,567 | 20,467 | 31,725 |
| 1. Tiền | 20,949 | 42,357 | 18,390 | 11,492 | 20,589 | 34,315 | 23,717 | 33,956 | 34,993 | 26,284 | 15,720 | 8,783 | 28,025 | 10,284 | 23,199 | 23,790 | 55,264 | 15,567 | 20,467 | 31,725 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 3,000 | 10,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 23,459 | 19,000 | 19,000 | |||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 10,150 | 150 | 150 | 150 | 150 | 20,150 | 20,150 | 150 | 20,150 | 150 | 8,669 | 8,669 | 6,040 | 14,150 | 1,040 | 150 | 11,150 | 11,487 | 11,487 | 11,487 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 10,150 | 150 | 150 | 150 | 150 | 20,150 | 20,150 | 150 | 20,150 | 150 | 8,669 | 8,669 | 6,040 | 14,150 | 1,040 | 150 | 11,150 | 11,487 | 11,487 | 11,487 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 34,655 | 25,330 | 27,382 | 41,384 | 29,347 | 21,113 | 34,191 | 35,829 | 55,957 | 18,216 | 15,137 | 27,537 | 30,737 | 28,201 | 49,537 | 72,781 | 52,590 | 65,155 | 71,299 | 73,565 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 29,088 | 19,406 | 22,516 | 37,634 | 27,918 | 14,067 | 27,590 | 30,911 | 53,293 | 12,835 | 11,079 | 23,586 | 28,123 | 22,426 | 44,084 | 66,405 | 39,124 | 57,537 | 62,801 | 65,096 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,865 | 3,689 | 3,202 | 2,036 | 472 | 5,104 | 5,049 | 3,575 | 855 | 1,646 | 1,112 | 1,608 | 673 | 1,969 | 1,232 | 2,537 | 8,713 | 3,952 | 5,190 | 4,501 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 2 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,702 | 2,235 | 1,664 | 1,715 | 957 | 1,942 | 1,552 | 1,343 | 1,807 | 3,734 | 2,946 | 2,343 | 1,941 | 3,805 | 4,221 | 3,839 | 4,753 | 3,667 | 3,309 | 3,968 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 235,762 | 261,948 | 253,230 | 229,655 | 158,076 | 179,821 | 241,974 | 284,392 | 268,921 | 224,802 | 208,143 | 232,012 | 218,066 | 196,970 | 167,880 | 152,929 | 153,150 | 220,245 | 230,472 | 146,552 |
| 1. Hàng tồn kho | 236,773 | 262,973 | 254,255 | 230,722 | 159,347 | 181,251 | 243,504 | 286,216 | 270,944 | 224,802 | 208,143 | 232,012 | 218,066 | 196,970 | 167,880 | 152,929 | 153,150 | 220,245 | 230,472 | 146,552 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,012 | -1,025 | -1,025 | -1,067 | -1,270 | -1,430 | -1,530 | -1,823 | -2,023 | |||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 6,576 | 10,321 | 10,180 | 7,445 | 2,363 | 1,654 | 3,923 | 8,027 | 7,970 | 7,141 | 6,460 | 9,216 | 7,846 | 9,113 | 4,261 | 2,862 | 716 | 6,826 | 4,765 | 1,216 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,528 | 1,965 | 1,514 | 1,148 | 1,010 | 1,171 | 1,203 | 1,026 | 692 | 1,440 | 1,451 | 1,270 | 1,320 | 1,527 | 995 | 797 | 616 | 566 | 955 | 772 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 4,782 | 8,160 | 8,664 | 6,297 | 1,353 | 483 | 2,720 | 7,001 | 7,240 | 5,667 | 4,484 | 7,621 | 6,526 | 7,518 | 3,062 | 2,065 | 3,726 | |||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 259 | 187 | 2 | 34 | 524 | 324 | 68 | 203 | 101 | 6,260 | 84 | 443 | ||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 7 | 9 | 39 | |||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 52,918 | 53,700 | 52,860 | 53,137 | 55,134 | 56,375 | 57,708 | 57,797 | 60,217 | 62,061 | 62,847 | 62,609 | 64,851 | 66,442 | 68,540 | 67,655 | 69,653 | 71,389 | 73,563 | 74,830 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | ||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 30 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | 180 | ||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 23,981 | 24,733 | 24,593 | 25,321 | 26,928 | 27,914 | 28,924 | 28,503 | 30,574 | 31,619 | 32,395 | 32,371 | 34,452 | 35,784 | 37,690 | 36,518 | 38,040 | 39,539 | 41,288 | 42,095 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 23,732 | 24,500 | 24,330 | 25,029 | 26,607 | 27,563 | 28,558 | 28,109 | 30,151 | 31,210 | 31,961 | 32,004 | 34,064 | 35,377 | 37,690 | 36,518 | 38,040 | 39,539 | 41,288 | 42,095 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 249 | 233 | 263 | 292 | 321 | 351 | 365 | 394 | 422 | 409 | 434 | 367 | 388 | 407 | ||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,724 | 1,419 | 761 | 29 | 200 | 156 | 160 | 258 | 160 | 49 | 56 | 49 | ||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,724 | 1,419 | 761 | 29 | 200 | 156 | 160 | 258 | 160 | 49 | 56 | 49 | ||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 27,183 | 27,517 | 27,476 | 27,786 | 28,176 | 28,461 | 28,725 | 29,095 | 29,487 | 30,103 | 30,014 | 29,897 | 30,171 | 30,602 | 30,622 | 30,958 | 31,432 | 31,669 | 32,095 | 32,555 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 27,031 | 27,233 | 27,324 | 27,634 | 28,018 | 28,304 | 28,572 | 28,908 | 29,319 | 29,934 | 29,846 | 29,729 | 29,988 | 30,239 | 30,439 | 30,775 | 31,204 | 31,441 | 31,870 | 32,327 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 152 | 152 | 152 | 152 | 157 | 157 | 153 | 157 | 168 | 168 | 168 | 168 | 183 | 183 | 183 | 183 | 228 | 228 | 225 | 228 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 133 | 30 | 180 | |||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 361,010 | 393,805 | 362,191 | 346,263 | 265,658 | 313,427 | 391,662 | 420,151 | 448,208 | 340,654 | 318,975 | 350,826 | 357,564 | 348,619 | 333,456 | 339,168 | 342,523 | 390,669 | 412,052 | 339,375 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 192,082 | 200,578 | 173,843 | 162,588 | 82,092 | 95,084 | 179,624 | 182,797 | 189,076 | 111,250 | 92,103 | 116,313 | 122,376 | 125,410 | 119,931 | 134,324 | 141,015 | 193,415 | 213,830 | 147,068 |
| I. Nợ ngắn hạn | 191,324 | 199,819 | 172,957 | 161,830 | 81,333 | 94,326 | 178,358 | 181,393 | 188,290 | 110,434 | 91,263 | 115,472 | 121,536 | 124,549 | 119,015 | 133,409 | 139,636 | 191,827 | 212,241 | 145,479 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 65,684 | 72,587 | 46,459 | 48,393 | 24,638 | 52,987 | 85,161 | 58,572 | 28,125 | 34,292 | 2,370 | 23,319 | 34,476 | 9,876 | 18,707 | 120,466 | 46,407 | 25,670 | ||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 66,166 | 71,143 | 76,051 | 75,596 | 31,083 | 11,967 | 29,434 | 43,143 | 72,349 | 49,139 | 53,128 | 64,471 | 60,623 | 62,217 | 50,565 | 45,310 | 48,161 | 10,823 | 109,517 | 69,098 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 37,640 | 39,553 | 33,595 | 25,702 | 6,569 | 8,042 | 11,932 | 12,147 | 4,931 | 12,574 | 21,339 | 12,419 | 5,238 | 24,963 | 34,275 | 42,499 | 32,683 | 35,202 | 29,115 | 27,207 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,828 | 2,868 | 4,562 | 730 | 4,167 | 8,644 | 2,513 | 2,007 | 10,762 | 3,473 | 3,855 | 642 | 3,555 | 9,207 | 6,499 | 1,143 | 5,082 | 1,878 | 3,494 | 1,821 |
| 6. Phải trả người lao động | 8,300 | 7,199 | 5,433 | 4,869 | 5,374 | 4,905 | 4,690 | 6,471 | 14,910 | 4,698 | 4,505 | 7,916 | 10,599 | 7,999 | 7,979 | 7,203 | 9,169 | 5,555 | 7,051 | 6,026 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 12 | 15 | 75 | 670 | 248 | 296 | 11 | 10 | 183 | 56 | 333 | 425 | 326 | 40 | 1,836 | 1,467 | 532 | |||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 7 | 7 | 7 | 34 | 64 | 81 | ||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 3,040 | 1,796 | 2,218 | 1,623 | 4,599 | 2,431 | 40,083 | 54,371 | 52,148 | 1,940 | 1,751 | 2,209 | 2,676 | 15,517 | 14,933 | 22,681 | 21,405 | 11,762 | 10,884 | 10,820 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 376 | 371 | 334 | 551 | 613 | 391 | 7 | 96 | 758 | |||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4,290 | 4,290 | 4,290 | 4,290 | 4,290 | 4,290 | 4,290 | 4,290 | 4,305 | 4,305 | 4,305 | 4,305 | 4,305 | 4,305 | 4,305 | 4,305 | 4,305 | 4,305 | 4,305 | 4,305 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 759 | 759 | 885 | 759 | 759 | 759 | 1,266 | 1,403 | 786 | 817 | 840 | 840 | 840 | 861 | 916 | 916 | 1,380 | 1,588 | 1,588 | 1,588 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 464 | 464 | 464 | 464 | ||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 759 | 759 | 885 | 759 | 759 | 759 | 1,266 | 1,403 | 786 | 817 | 840 | 840 | 840 | 861 | 916 | 916 | 916 | 1,124 | 1,124 | 1,124 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 168,927 | 193,228 | 188,348 | 183,674 | 183,566 | 218,343 | 212,039 | 237,355 | 259,132 | 229,403 | 226,871 | 234,513 | 235,188 | 223,209 | 213,526 | 204,843 | 201,508 | 197,254 | 198,223 | 192,308 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 168,927 | 193,228 | 188,348 | 183,674 | 183,566 | 218,343 | 212,039 | 237,355 | 259,132 | 229,403 | 226,871 | 234,513 | 235,188 | 223,209 | 213,526 | 204,843 | 201,508 | 197,254 | 198,223 | 192,308 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 48,927 | 73,228 | 68,348 | 63,674 | 63,566 | 98,343 | 92,039 | 117,355 | 139,132 | 109,403 | 106,871 | 114,510 | 115,185 | 103,206 | 93,523 | 84,841 | 81,505 | 77,251 | 78,220 | 72,305 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 361,010 | 393,805 | 362,191 | 346,263 | 265,658 | 313,427 | 391,662 | 420,151 | 448,208 | 340,654 | 318,975 | 350,826 | 357,564 | 348,619 | 333,456 | 339,168 | 342,523 | 390,669 | 412,052 | 339,375 |