CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình (ilb)

23.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn368,836395,061368,537364,920333,618344,872334,102288,654276,884338,145293,949315,486317,052322,170290,586287,509261,402297,517309,746314,257
I. Tiền và các khoản tương đương tiền241,672224,836204,869215,752195,096214,295143,54098,680135,884136,156150,866100,663101,382157,948166,906149,390147,228149,945155,946116,634
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,40021,00018,00015,0009,0002,00048,54056,5401,44024,4404,00056,53853,03811,50011,50011,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn111,684144,599140,494128,167125,808127,936140,747132,624131,063176,422135,479155,768161,594152,324111,418125,810113,054146,859152,507194,283
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0804,6255,1746,0023,7146411,2758098,4961,1263,6032,5181,0383987618101,1207141,2923,339
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,218,3811,192,5401,213,9261,235,0631,253,6991,216,9441,238,7041,260,8181,318,2341,205,1801,177,2741,137,3861,101,2141,118,8921,139,1651,157,6011,178,0861,188,3881,203,7141,178,439
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6952,6952,7152,6952,6682,6682,4652,1652,1652,2252,2252,2252,225630630630630630630630
II. Tài sản cố định740,557758,499775,785795,122813,566829,118847,825864,956882,297673,717689,631704,183714,990729,577744,935758,698774,164746,355760,347773,646
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2361,2431,1591,159166,948117,38656,9294,73520,17819,52720,33820,10257,06155,74719,642
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,238
VI. Tổng tài sản dài hạn khác464,654422,864427,029428,848430,227377,919381,174386,459426,533355,051360,794366,810372,025361,268366,835370,696375,952377,103379,752377,283
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,587,2171,587,6011,582,4631,599,9831,587,3171,561,8151,572,8051,549,4721,595,1171,543,3251,471,2231,452,8721,418,2661,441,0611,429,7511,445,1101,439,4881,485,9051,513,4591,492,696
A. Nợ phải trả1,012,0991,045,4921,060,2001,036,0361,051,5391,051,6981,088,3361,018,2241,080,0081,036,318954,023958,201945,443981,151984,682984,011996,6811,057,2711,100,3561,053,043
I. Nợ ngắn hạn474,665455,165467,631432,478444,547431,363453,348366,406343,536354,778342,387281,984292,366311,458318,603283,402307,559264,390326,588289,750
II. Nợ dài hạn537,434590,327592,569603,558606,992620,335634,988651,818736,472681,541611,636676,217653,077669,693666,078700,609689,122792,881773,769763,293
B. Nguồn vốn chủ sở hữu575,118542,109522,263563,947535,778510,117484,469531,248515,109507,006517,201494,671472,822459,910445,070461,100442,808428,634413,103439,653
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,587,2171,587,6011,582,4631,599,9831,587,3171,561,8151,572,8051,549,4721,595,1171,543,3251,471,2231,452,8721,418,2661,441,0611,429,7511,445,1101,439,4881,485,9051,513,4591,492,696
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |