| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 466,405 | 515,038 | 710,804 | 407,475 | 368,836 | 395,061 | 368,537 | 364,920 | 333,618 | 344,872 | 334,102 | 288,654 | 276,884 | 338,145 | 293,949 | 315,486 | 317,052 | 322,170 | 290,586 | 287,509 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 297,642 | 307,967 | 511,736 | 259,895 | 241,672 | 224,836 | 204,869 | 215,752 | 195,096 | 214,295 | 143,540 | 98,680 | 135,884 | 136,156 | 150,866 | 100,663 | 101,382 | 157,948 | 166,906 | 149,390 |
| 1. Tiền | 176,642 | 175,967 | 351,171 | 187,895 | 169,672 | 152,836 | 132,869 | 132,752 | 123,096 | 142,295 | 81,540 | 71,680 | 108,884 | 109,156 | 113,866 | 68,663 | 53,882 | 103,448 | 117,406 | 99,890 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 121,000 | 132,000 | 160,565 | 72,000 | 72,000 | 72,000 | 72,000 | 83,000 | 72,000 | 72,000 | 62,000 | 27,000 | 27,000 | 27,000 | 37,000 | 32,000 | 47,500 | 54,500 | 49,500 | 49,500 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 42,400 | 60,400 | 37,400 | 17,400 | 14,400 | 21,000 | 18,000 | 15,000 | 9,000 | 2,000 | 48,540 | 56,540 | 1,440 | 24,440 | 4,000 | 56,538 | 53,038 | 11,500 | 11,500 | 11,500 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 42,400 | 60,400 | 37,400 | 17,400 | 14,400 | 21,000 | 18,000 | 15,000 | 9,000 | 2,000 | 48,540 | 56,540 | 1,440 | 24,440 | 4,000 | 56,538 | 53,038 | 11,500 | 11,500 | 11,500 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 120,165 | 143,012 | 159,492 | 128,106 | 111,684 | 144,599 | 140,494 | 128,167 | 125,808 | 127,936 | 140,747 | 132,624 | 131,063 | 176,422 | 135,479 | 155,768 | 161,594 | 152,324 | 111,418 | 125,810 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 109,035 | 127,029 | 106,460 | 86,551 | 85,724 | 145,932 | 143,468 | 125,959 | 127,130 | 127,801 | 140,628 | 131,974 | 131,018 | 151,259 | 125,378 | 114,864 | 99,335 | 106,777 | 98,665 | 111,928 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,673 | 9,942 | 47,066 | 38,036 | 22,122 | 748 | 1,062 | 2,939 | 410 | 2,137 | 683 | 799 | 17,674 | 1,901 | 37,173 | 59,274 | 36,620 | 414 | 373 | |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 10,508 | 7,092 | 7,626 | 5,179 | 5,497 | 6,558 | 8,075 | 8,330 | 7,329 | 8,323 | 9,760 | 7,210 | 7,404 | 8,927 | 9,639 | 5,169 | 4,423 | 10,299 | 13,712 | 14,614 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,051 | -1,051 | -1,659 | -1,659 | -1,659 | -8,638 | -12,112 | -9,061 | -9,061 | -10,325 | -10,325 | -7,359 | -7,359 | -1,438 | -1,438 | -1,438 | -1,438 | -1,372 | -1,372 | -1,104 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 13 | |||||||||||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 13 | |||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 6,199 | 3,646 | 2,176 | 2,073 | 1,080 | 4,625 | 5,174 | 6,002 | 3,714 | 641 | 1,275 | 809 | 8,496 | 1,126 | 3,603 | 2,518 | 1,038 | 398 | 761 | 810 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,194 | 2,350 | 1,561 | 1,501 | 1,080 | 1,277 | 869 | 862 | 840 | 641 | 620 | 809 | 1,108 | 1,126 | 1,545 | 1,019 | 1,038 | 398 | 758 | 810 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 569 | 550 | 3,348 | 3,841 | 4,815 | 2,711 | 7,388 | 2,058 | 1,498 | 3 | ||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,436 | 747 | 615 | 572 | 464 | 325 | 164 | 655 | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,384,427 | 1,252,526 | 1,205,542 | 1,184,579 | 1,218,381 | 1,192,540 | 1,213,926 | 1,235,063 | 1,253,699 | 1,216,944 | 1,238,704 | 1,260,818 | 1,318,234 | 1,205,180 | 1,177,274 | 1,137,386 | 1,101,214 | 1,118,892 | 1,139,165 | 1,157,601 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 6,873 | 6,089 | 2,668 | 2,695 | 2,695 | 2,695 | 2,715 | 2,695 | 2,668 | 2,668 | 2,465 | 2,165 | 2,165 | 2,225 | 2,225 | 2,225 | 2,225 | 630 | 630 | 630 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 6,873 | 6,089 | 2,668 | 2,695 | 2,695 | 2,695 | 2,715 | 2,695 | 2,668 | 2,668 | 2,465 | 2,165 | 2,165 | 2,225 | 2,225 | 2,225 | 2,225 | 630 | 630 | 630 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 891,997 | 692,148 | 708,358 | 722,460 | 740,557 | 758,499 | 775,785 | 795,122 | 813,566 | 829,118 | 847,825 | 864,956 | 882,297 | 673,717 | 689,631 | 704,183 | 714,990 | 729,577 | 744,935 | 758,698 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 891,997 | 692,148 | 708,358 | 722,460 | 740,557 | 758,499 | 775,785 | 795,122 | 813,534 | 828,991 | 847,603 | 864,633 | 881,867 | 673,179 | 688,987 | 703,432 | 714,132 | 728,576 | 743,741 | 758,386 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 32 | 127 | 222 | 324 | 430 | 537 | 644 | 751 | 858 | 1,001 | 1,194 | 313 | ||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 105,387 | 44,955 | 3,634 | 3,236 | 1,243 | 1,159 | 1,159 | 166,948 | 117,386 | 56,929 | 4,735 | 20,178 | 19,527 | 20,338 | ||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 105,387 | 44,955 | 3,634 | 3,236 | 1,243 | 1,159 | 1,159 | 166,948 | 117,386 | 56,929 | 4,735 | 20,178 | 19,527 | 20,338 | ||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 | 7,238 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 478,318 | 441,664 | 442,323 | 448,552 | 464,654 | 422,864 | 427,029 | 428,848 | 430,227 | 377,919 | 381,174 | 386,459 | 426,533 | 355,051 | 360,794 | 366,810 | 372,025 | 361,268 | 366,835 | 370,696 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 478,102 | 441,441 | 442,100 | 448,329 | 464,431 | 422,635 | 426,799 | 428,618 | 429,998 | 377,683 | 380,938 | 386,223 | 426,297 | 354,808 | 360,551 | 366,568 | 371,782 | 361,019 | 366,585 | 370,447 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 216 | 223 | 223 | 223 | 223 | 229 | 229 | 229 | 229 | 236 | 236 | 236 | 236 | 243 | 243 | 243 | 243 | 249 | 249 | 249 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,850,832 | 1,767,564 | 1,916,346 | 1,592,053 | 1,587,217 | 1,587,601 | 1,582,463 | 1,599,983 | 1,587,317 | 1,561,815 | 1,572,805 | 1,549,472 | 1,595,117 | 1,543,325 | 1,471,223 | 1,452,872 | 1,418,266 | 1,441,061 | 1,429,751 | 1,445,110 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 998,957 | 934,805 | 1,114,074 | 986,834 | 1,012,099 | 1,045,492 | 1,060,200 | 1,036,036 | 1,051,539 | 1,051,698 | 1,088,336 | 1,018,224 | 1,080,008 | 1,036,318 | 954,023 | 958,201 | 945,443 | 981,151 | 984,682 | 984,011 |
| I. Nợ ngắn hạn | 431,143 | 361,442 | 562,524 | 447,792 | 474,665 | 455,165 | 467,631 | 432,478 | 444,547 | 431,363 | 453,348 | 366,406 | 343,536 | 354,778 | 342,387 | 281,984 | 292,366 | 311,458 | 318,603 | 283,402 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 52,003 | 37,875 | 52,003 | 51,038 | 53,856 | 39,405 | 54,511 | 62,472 | 59,970 | 64,744 | 63,545 | 66,876 | 46,876 | 61,186 | 93,835 | 57,919 | 70,212 | 60,282 | 74,430 | 59,183 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 125,860 | 83,961 | 239,021 | 232,554 | 225,091 | 208,766 | 205,912 | 232,660 | 228,778 | 160,471 | 151,886 | 153,818 | 181,485 | 139,004 | 147,018 | 125,384 | 133,208 | 118,219 | 124,379 | 128,154 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 12 | 22 | 59 | 9 | ||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 9,507 | 12,300 | 13,070 | 9,783 | 13,084 | 10,892 | 6,523 | 5,740 | 10,664 | 31,717 | 24,165 | 9,333 | 8,526 | 13,504 | 5,208 | 8,307 | 8,560 | 29,195 | 19,321 | 8,390 |
| 6. Phải trả người lao động | 24,640 | 12,025 | 8,745 | 6,086 | 17,902 | 14,244 | 12,284 | 5,427 | 22,544 | 21,159 | 15,618 | 8,389 | 16,826 | 10,504 | 12,109 | 11,618 | 18,405 | 3,954 | 3,615 | 759 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 44,321 | 12,174 | 40,068 | 14,804 | 30,823 | 12,933 | 15,915 | 10,673 | 10,361 | 23,745 | 28,422 | 26,700 | 14,460 | 32,539 | 19,204 | 15,837 | 5,712 | 16,995 | 9,544 | 8,805 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 4,533 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 | 3,597 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 159,179 | 184,149 | 186,788 | 126,449 | 115,714 | 149,287 | 150,571 | 94,215 | 97,868 | 118,852 | 155,900 | 85,501 | 66,243 | 88,814 | 57,705 | 58,108 | 50,164 | 74,861 | 82,530 | 73,907 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 4,805 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 12,036 | 15,361 | 19,232 | 3,480 | 14,599 | 16,041 | 18,318 | 17,694 | 5,961 | 7,079 | 10,216 | 12,193 | 4,588 | 5,629 | 3,711 | 1,217 | 2,498 | 4,334 | 1,128 | 599 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 567,815 | 573,364 | 551,550 | 539,042 | 537,434 | 590,327 | 592,569 | 603,558 | 606,992 | 620,335 | 634,988 | 651,818 | 736,472 | 681,541 | 611,636 | 676,217 | 653,077 | 669,693 | 666,078 | 700,609 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 304,235 | 308,883 | 286,164 | 259,268 | 244,242 | 275,461 | 276,803 | 282,181 | 266,450 | 267,040 | 266,780 | 269,006 | 279,258 | 280,514 | 289,334 | 291,042 | 286,021 | 267,985 | 263,472 | 258,198 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 143,310 | 148,312 | 148,312 | 161,795 | 174,313 | 195,089 | 195,089 | 199,801 | 217,635 | 229,490 | 244,439 | 258,144 | 297,965 | 282,723 | 194,937 | 256,911 | 237,892 | 271,645 | 271,645 | 310,550 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 493 | |||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 493 | 499 | 505 | 505 | 505 | 505 | 505 | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 114,777 | 115,676 | 116,575 | 117,474 | 118,373 | 119,273 | 120,172 | 121,071 | 122,906 | 123,805 | 123,768 | 124,668 | 159,249 | 118,304 | 127,365 | 128,264 | 129,163 | 130,062 | 130,962 | 131,861 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 5,000 | |||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 851,875 | 832,759 | 802,272 | 605,219 | 575,118 | 542,109 | 522,263 | 563,947 | 535,778 | 510,117 | 484,469 | 531,248 | 515,109 | 507,006 | 517,201 | 494,671 | 472,822 | 459,910 | 445,070 | 461,100 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 851,875 | 832,759 | 802,272 | 605,219 | 575,118 | 542,109 | 522,263 | 563,947 | 535,778 | 510,117 | 484,469 | 531,248 | 515,109 | 507,006 | 517,201 | 494,671 | 472,822 | 459,910 | 445,070 | 461,100 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 381,995 | 381,995 | 381,995 | 258,495 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 | 245,022 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 123,110 | 123,110 | 123,110 | |||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 207,429 | 207,429 | 207,429 | 175,843 | 188,272 | 191,164 | 191,164 | 160,055 | 158,205 | 158,205 | 158,205 | 130,744 | 131,299 | 110,527 | 110,527 | 109,466 | 109,466 | 108,888 | 108,888 | 93,986 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 105,090 | 87,483 | 58,562 | 136,880 | 109,582 | 70,979 | 52,981 | 118,915 | 93,464 | 69,022 | 44,703 | 116,300 | 101,054 | 116,799 | 127,258 | 103,265 | 82,530 | 68,348 | 54,376 | 86,248 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 34,251 | 32,743 | 31,177 | 34,002 | 32,242 | 34,943 | 33,095 | 39,955 | 39,087 | 37,867 | 36,538 | 39,182 | 37,733 | 34,658 | 34,393 | 36,917 | 35,803 | 37,651 | 36,783 | 35,843 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,850,832 | 1,767,564 | 1,916,346 | 1,592,053 | 1,587,217 | 1,587,601 | 1,582,463 | 1,599,983 | 1,587,317 | 1,561,815 | 1,572,805 | 1,549,472 | 1,595,117 | 1,543,325 | 1,471,223 | 1,452,872 | 1,418,266 | 1,441,061 | 1,429,751 | 1,445,110 |