CTCP Bao bì và In Nông nghiệp (inn)

38.40
-0.20
(-0.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn778,799719,736746,942606,955795,699681,667764,010696,924769,194693,346531,601548,515597,995531,978509,137573,424712,364515,188441,378439,480
I. Tiền và các khoản tương đương tiền113,807108,237191,98086,307139,47363,23299,479107,667119,88854,31640,33958,21099,91117,54450,72641,35053,42325,96735,16411,698
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn180,000160,00080,00080,000100,000120,000260,000260,000240,000251,000151,00074,00044,00027,3004,00046,00046,00014,00026,00055,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn314,918281,260295,393273,427338,928251,121233,096211,764284,241222,834175,400251,169304,796255,413212,540246,989373,322247,220204,722229,468
IV. Tổng hàng tồn kho169,293168,882178,054166,554215,206232,963169,082116,164123,739164,428164,298162,586148,672230,705241,202238,596238,412225,132174,028140,753
V. Tài sản ngắn hạn khác7821,3571,5156662,09214,3502,3541,3291,3267695642,5506161,0166694881,2082,8691,4642,562
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn526,695486,608429,675399,199411,108434,566304,762318,798320,186326,977343,849362,634394,695403,622401,554389,338410,096366,097356,809347,416
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định360,057245,818233,070230,409246,013268,643284,417297,279291,894303,600326,207345,461371,307379,684389,179329,912312,049195,493210,748232,194
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn155,083227,50139,906154,781151,096150,7856,2667,76914,77910,0544,0115,14211,90413,3861,29947,94985,592159,575135,484104,248
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5553,289146,6994,0083,9995,1384,0803,7503,5143,3233,6312,0311,4845521,0761,4772,4551,030577974
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,305,4941,206,3451,176,6171,006,1531,206,8071,116,2331,068,7731,015,7231,089,3801,020,324875,450911,149992,690935,600910,691962,7611,122,460881,285798,187786,896
A. Nợ phải trả464,516399,258403,008259,018485,827430,792411,046335,000432,418400,152277,652292,777400,619366,741363,007394,487572,430357,131283,779248,547
I. Nợ ngắn hạn463,236397,978350,909257,738484,547429,512409,766333,720431,138398,872276,372291,497399,339365,461358,176393,207495,551354,090280,738245,505
II. Nợ dài hạn1,2801,28052,0991,2801,2801,2801,2801,2801,2801,2801,2801,2801,2801,2804,8311,28076,8803,0423,0423,042
B. Nguồn vốn chủ sở hữu840,978807,087773,609747,135720,980685,440657,726680,723656,961620,172597,798618,373592,071568,859547,684568,274550,030524,154514,408538,350
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,305,4941,206,3451,176,6171,006,1531,206,8071,116,2331,068,7731,015,7231,089,3801,020,324875,450911,149992,690935,600910,691962,7611,122,460881,285798,187786,896
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |