CTCP Điện lực Khánh Hòa (khp)

11.25
0.15
(1.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn943,9921,030,1721,114,991996,9631,014,2291,049,7781,011,334985,530959,407943,027832,605693,851835,950844,784775,385709,208786,6801,131,988791,273597,371
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,88262,17725,01014,654112,52630,80532,608124,38029,409206,614161,78189,574237,12275,520109,408130,002117,243133,908138,92361,426
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn350,000270,000320,000370,000370,000420,000290,000290,000410,000448,000380,655345,855344,055562,735476,011405,300504,750424,732399,265350,977
III. Các khoản phải thu ngắn hạn524,710668,617716,534534,814458,595550,763641,305517,405457,690194,395192,299159,671133,835111,860105,12689,37781,675107,74689,52279,247
IV. Tổng hàng tồn kho31,15328,87029,76539,04041,72144,22643,76950,66551,94680,80289,76478,01273,46492,13981,79981,76680,089119,279143,70892,071
V. Tài sản ngắn hạn khác29,24850923,68238,45631,3883,9833,6533,07910,36213,2168,10520,73947,4732,5313,0402,7642,923346,32319,85513,650
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,216,5401,214,3261,236,1131,208,8871,225,7591,214,2271,260,7481,289,9311,336,4431,328,9331,330,4101,359,3121,373,8401,361,4771,340,7641,344,9241,360,9451,271,6591,333,8071,343,954
I. Các khoản phải thu dài hạn1001053881,7131,5991,5731,7811,8071,3591,336600500500519519383423239239274
II. Tài sản cố định1,044,8831,067,0281,080,2281,080,7511,103,8091,114,7331,138,7201,176,1211,219,9781,182,9311,195,1391,224,1891,261,8421,222,1201,202,2191,185,5391,228,8111,151,4621,139,9481,142,769
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn74,47953,16360,51031,93025,67217,60723,25110,59516,55544,81828,95233,9438,86436,58237,03960,74337,03530,75362,28575,518
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45030,45029,29529,29729,11379,11377,185
VI. Tổng tài sản dài hạn khác66,62863,57964,53864,04464,22949,86466,54670,95968,10269,39875,27070,23072,18571,80670,53768,96465,37960,09252,22248,207
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,160,5322,244,4982,351,1042,205,8502,239,9882,264,0052,272,0822,275,4602,295,8502,271,9592,163,0152,053,1632,209,7902,206,2612,116,1492,054,1322,147,6252,403,6462,125,0801,941,325
A. Nợ phải trả1,468,8081,476,7231,694,6471,532,4111,537,2461,508,1691,592,6341,600,8131,600,3031,665,5111,511,1351,415,0781,502,0981,548,2401,591,9171,475,6931,467,0401,715,7881,660,4221,355,292
I. Nợ ngắn hạn794,878796,3071,054,181843,344853,510750,334855,483754,258765,721827,911727,573538,813617,831652,401783,092637,448649,410932,810889,216556,604
II. Nợ dài hạn673,930680,416640,466689,066683,737757,836737,151846,555834,582837,600783,561876,265884,268895,839808,826838,245817,630782,978771,206798,688
B. Nguồn vốn chủ sở hữu691,724767,775656,457673,440702,742755,835679,448674,647695,547606,448651,881638,085707,692658,021524,232578,439680,585687,858464,657586,033
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,160,5322,244,4982,351,1042,205,8502,239,9882,264,0052,272,0822,275,4602,295,8502,271,9592,163,0152,053,1632,209,7902,206,2612,116,1492,054,1322,147,6252,403,6462,125,0801,941,325
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |