CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An (lbe)

33
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36,91421,62920,12224,88416,62016,06818,30919,82619,11314,85315,40218,56919,50921,99632,9399,82210,20624,41915,8758,335
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,7955571,1121,6063,1291,9162,5504,5302,0741,8952,87610,7689,04811,3037,8913,5001,87819,8248,9095,622
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,2335,6495,8933,5655,0005,0008,0409,13310,2047,4885,2551992,2874652,5883587612645
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,0315153122,0898881,8071,8121,0228531,7412,1842,0923,9966,73119,5672,9894,7792,2834,8481,378
IV. Tổng hàng tồn kho20,26814,82812,75217,5157,6007,3395,9065,1125,8443,7294,9485,4034,1473,1722,7372,7032,9021,4841,7821,335
V. Tài sản ngắn hạn khác5888153109463013814010531325157272571702291
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,2914,7524,9025,2115,0215,3513,3712,8462,8927,1437,3683,7632,2232,4762,60610,05611,2213,0041,1981,092
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định4,3114,5644,7794,0943,7083,9431,9911,5041,6371,7811,9322,0945647048472,2572,357681796881
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1001003953
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn45534955744,1084,0633203844313667,6058,6712,255402100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác88189851,1171,2681,3551,2781,2871,1811,2551,3731,3491,2761,3401,39319419368112
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN42,20526,38225,02430,09521,64121,41921,68022,67222,00521,99622,77022,33121,73224,47235,54519,87821,42727,42317,0739,428
A. Nợ phải trả15,0572,5602,5789,7991,2791,3421,4872,1641,7642,0123,0372,7972,0045,2898,8503,8745,41211,54311,2664,524
I. Nợ ngắn hạn15,0272,5302,5489,6751,2611,3241,3322,1461,7461,9943,0262,7871,9935,2788,7973,8745,41211,53111,2594,524
II. Nợ dài hạn30303012418181551818181111111153127
B. Nguồn vốn chủ sở hữu27,14823,82122,44620,29620,36220,07620,19320,50820,24019,98419,73319,53419,72819,18326,69516,00416,01515,8805,8074,903
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN42,20526,38225,02430,09521,64121,41921,68022,67222,00521,99622,77022,33121,73224,47235,54519,87821,42727,42317,0739,428
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |