CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An (lbe)

32.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV68,65234,29017,12849,08738,066106,99090,914100,17373,70872,54966,25168,69572,06463,87263,799
Giá vốn hàng bán40,75911,99612,31844,20234,75793,85780,67786,85064,97164,17458,33460,13763,08556,22456,289
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV27,89122,2924,6774,8722,66712,32710,01711,7778,2138,3757,9168,5578,9657,6457,508
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,1507,0732,9621,6666764,0412,0992,7161,8432,0011,8732,2532,7742,5912,428
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1447,0802,8751,6645573,8822,0222,7031,8572,0131,9652,2492,7862,6022,414
Lợi nhuận sau thuế 2,4215,6162,2961,4654312,8961,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,921
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4195,6172,2971,4614292,8941,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,921
Tổng tài sản ngắn hạn76,19143,52336,91450,28441,36136,40621,62920,12224,88416,62016,06818,30919,82619,11314,853
Tiền mặt5,7433,7651,7951,6924731,7955571,1121,6063,1291,9162,5504,5302,0741,895
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,0615,0915,23313,5025,1385,6495,8933,5655,0005,0008,0409,13310,2047,488
Hàng tồn kho36,50725,76420,76820,60028,94220,73814,82813,02717,5157,6007,3395,9065,1785,9273,797
Tài sản dài hạn9,8509,5845,2914,5134,6205,2904,7524,9025,2115,0215,3513,3712,8462,8927,143
Tài sản cố định4,1184,2144,3114,3634,4574,3114,5644,7794,0943,7083,9431,9911,5041,6371,781
Đầu tư tài chính dài hạn45534955744,108
Tổng tài sản86,04153,10742,20554,79745,98141,69626,38225,02430,09521,64121,41921,68022,67222,00521,996
Tổng nợ51,37320,83515,05729,94522,59315,0402,5602,5789,7991,2791,3421,4872,1641,7642,012
Vốn chủ sở hữu34,66832,27327,14824,85223,38726,65623,82122,44620,29620,36220,07620,19320,50820,24019,984

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.90K1.45K0.78K1.95K1.32K1.55K1.40K1.61K2.01K1.88K1.75K1.73K1.82K2.44K2.40K3.18K1.02K2.03K1.82K1.79K1.12K
Giá cuối kỳ29K23.50K22.10K21.95K13.20K18.01K18.36K5.87K7.16K5.97K4.77K5.26K3.18K1.90K1.39K1.74K1.67K1.67K39.50K39.50K39.50K
Giá / EPS (PE)4.92 (lần)16.24 (lần)28.22 (lần)11.26 (lần)9.99 (lần)11.59 (lần)13.10 (lần)3.64 (lần)3.56 (lần)3.18 (lần)2.73 (lần)3.04 (lần)1.75 (lần)0.78 (lần)0.58 (lần)0.55 (lần)1.64 (lần)0.82 (lần)21.73 (lần)22.11 (lần)35.38 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.34 (lần)0.44 (lần)0.49 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)0.09 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)1.04 (lần)0.97 (lần)1.08 (lần)
Giá sổ sách17.33K13.33K11.91K20.41K18.45K18.51K18.25K18.36K18.64K18.40K18.17K17.94K17.76K17.93K17.44K24.27K14.55K14.56K5.28K4.46K3.64K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.67 (lần)1.76 (lần)1.86 (lần)1.08 (lần)0.72 (lần)0.97 (lần)1.01 (lần)0.32 (lần)0.38 (lần)0.32 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.18 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)7.48 (lần)8.86 (lần)10.86 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.55%87.31%81.98%80.41%82.68%76.80%75.02%84.45%87.45%86.86%67.53%67.64%83.15%89.77%89.88%92.67%49.41%47.63%92.98%88.41%85.15%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.45%12.69%18.01%19.59%17.32%23.20%24.98%15.55%12.55%13.14%32.47%32.36%16.85%10.23%10.12%7.33%50.59%52.37%7.02%11.58%14.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.71%36.07%9.70%10.30%32.56%5.91%6.27%6.86%9.54%8.02%9.15%13.34%12.53%9.22%21.61%24.90%19.49%25.26%65.99%47.98%54.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu148.19%56.42%10.75%11.49%48.28%6.28%6.68%7.36%10.55%8.72%10.07%15.39%14.32%10.16%27.57%33.15%24.21%33.79%194.01%92.27%117.88%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.29%63.93%90.29%89.70%67.44%94.09%93.73%93.14%90.46%91.98%90.85%86.66%87.47%90.78%78.39%75.10%80.51%74.74%34.01%52%45.90%
6/ Thanh toán hiện hành148.40%242.54%854.90%789.72%257.20%1,318%1,213.60%1,374.55%923.86%1,094.67%744.88%508.99%666.27%978.88%416.75%374.43%253.54%188.58%141%184.24%157.39%
7/ Thanh toán nhanh77.29%104.38%268.81%278.45%76.17%715.31%659.29%931.16%682.57%755.21%554.46%340.12%467.31%759.76%355.67%342.48%183.76%134.96%125.04%154.22%134.91%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.19%11.96%22.02%43.64%16.60%248.14%144.71%191.44%211.09%118.79%95.04%95.04%386.37%453.99%214.15%89.70%90.35%34.70%79.13%124.27%92.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản196.60%256.60%344.61%400.31%244.92%335.24%309.31%316.86%317.85%290.26%290.05%285.29%283.07%318.64%273.27%224.95%307.31%278.54%245.38%476.86%460.22%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn222.02%293.88%420.33%497.83%296.21%436.52%412.32%375.20%363.48%334.18%429.54%421.76%340.42%354.94%304.03%242.75%621.94%584.77%263.90%539.39%540.47%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu487.93%401.37%381.65%446.28%363.17%356.30%330%340.19%351.39%315.57%319.25%329.19%323.60%351%348.61%299.52%381.70%372.66%721.44%916.95%1,002.70%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho299.33%452.58%544.09%666.69%370.94%844.39%794.85%1,018.24%1,218.33%948.61%1,482.46%1,099.96%966.78%1,354.32%1,746.43%2,451.94%1,970.07%1,797%2,031.50%2,932.18%3,384.15%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.97%2.70%1.72%2.14%1.97%2.36%2.33%2.58%3.07%3.23%3.01%2.93%3.16%3.87%3.95%4.37%1.83%3.75%4.77%4.37%3.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.71%6.94%5.94%8.57%4.83%7.90%7.20%8.18%9.77%9.38%8.73%8.36%8.94%12.35%10.79%9.83%5.63%10.44%11.71%20.84%14.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)34.02%10.86%6.57%9.56%7.16%8.39%7.68%8.78%10.80%10.20%9.61%9.65%10.22%13.60%13.77%13.08%6.99%13.96%34.44%40.08%30.70%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%3%2%2%2%3%3%3%4%4%3%3%4%5%5%5%2%4%5%5%3%
Tăng trưởng doanh thu92.83%17.68%-9.24%35.91%1.60%9.51%-3.56%-4.68%12.83%0.11%-1.79%2.77%-8.71%3.55%-16.36%30.89%2.35%%-6.82%12.09%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,509%84.80%-26.99%47.52%-14.92%10.83%-13.03%-19.92%7.22%7.50%0.89%-4.66%-25.57%1.59%-24.39%212.15%-49.96%%1.78%60.02%%
Tăng trưởng Nợ phải trả127.38%487.50%-0.70%-73.69%666.15%-4.69%-9.75%-31.28%22.68%-12.33%-33.75%8.58%39.57%-62.11%-40.24%128.45%-28.42%%149.03%-4.05%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu48.24%11.90%6.13%10.59%-0.32%1.42%-0.58%-1.54%1.32%1.28%1.27%1.02%-0.98%2.84%-28.14%66.80%-0.07%%18.44%22.57%%
Tăng trưởng Tổng tài sản87.12%58.05%5.43%-16.85%39.06%1.04%-1.20%-4.38%3.03%0.04%-3.40%1.97%2.76%-11.20%-31.15%78.82%-7.23%%81.09%8.18%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |