CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An (lbe)

14.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.70
14.70
14.80
14.50
2,800
13.3K
1.5K
10.6x
1.1x
7% # 11%
1.0
31 Bi
3 Mi
11,225
29.5 - 14

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 200 14.70 200
14.40 200 14.80 800
14.30 300 14.90 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (0.10) 32.5%
EID 17.70 (0.10) 13.2%
SED 16.80 (0.20) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.60 (-0.20) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.10 (0.10) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.70 (-0.20) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 23.70 (1.70) 2.2%
LBE 14.70 (0.00) 2.1%
SMN 5.60 (0.10) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:23 14.70 0.20 800 800
10:24 14.80 0.30 400 1,200
14:10 14.50 0 1,500 2,700
14:11 14.70 0.20 100 2,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV68,65234,29017,12849,087106,99090,914100,17373,70872,54966,25168,69572,06463,87263,799
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1447,0802,8751,6643,8822,0222,7031,8572,0131,9652,2492,7862,6022,414
Lợi nhuận sau thuế 2,4215,6162,2961,4652,8961,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,921
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4195,6172,2971,4612,8941,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,921
Tổng tài sản86,04153,10742,20554,79741,69626,38225,02430,09521,64121,41921,68022,67222,00521,996
Tổng nợ51,37320,83515,05729,94515,0402,5602,5789,7991,2791,3421,4872,1641,7642,012
Vốn chủ sở hữu34,66832,27327,14824,85226,65623,82122,44620,29620,36220,07620,19320,50820,24019,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc