CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An (lbe)

31.20
0.40
(1.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.80
30.80
31.30
30.60
24,100
13.6K
1.7K
17.0x
2.1x
8% # 12%
0.4
58 Bi
2 Mi
2,106
30 - 19.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.70 100 31.20 200
30.60 600 31.30 400
30.50 600 31.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.60 (-0.10) 32.5%
EID 22.50 (-0.10) 13.2%
SED 17.50 (-0.50) 9.1%
PNC 28.55 (1.75) 7.5%
HTP 1.10 (0.00) 6.4%
DST 5.00 (0.10) 5.8%
EBS 11.00 (0.00) 3.9%
STC 14.40 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.90 (0.40) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 40.70 (0.00) 2.2%
LBE 31.20 (0.40) 2.1%
SMN 9.40 (0.00) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 30.80 0 300 300
09:46 30.80 0 700 1,000
09:56 30.80 0 1,000 2,000
10:10 30.80 0 400 2,400
10:11 30.80 0 500 2,900
10:14 30.80 0 500 3,400
10:37 30.70 -0.10 1,000 4,400
10:40 30.70 -0.10 100 4,500
10:42 30.60 -0.20 1,000 5,500
10:52 30.60 -0.20 1,500 7,000
11:10 30.60 -0.20 100 7,100
13:19 30.70 -0.10 2,000 9,100
13:23 30.70 -0.10 400 9,500
13:29 30.70 -0.10 1,600 11,100
13:30 30.80 0 1,200 12,300
13:33 30.80 0 1,500 13,800
13:39 30.80 0 1,000 14,800
13:40 30.80 0 900 15,700
13:41 30.80 0 1,500 17,200
13:42 30.80 0 1,000 18,200
13:43 30.80 0 1,000 19,200
13:44 30.80 0 400 19,600
13:45 30.80 0 1,100 20,700
13:46 30.80 0 500 21,200
13:50 30.70 -0.10 100 21,300
14:17 30.80 0 1,000 22,300
14:20 30.80 0 500 22,800
14:21 30.80 0 600 23,400
14:29 31.30 0.50 100 23,500
14:45 31.20 0.40 600 24,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 59 (0.07) 0% 2.40 (0.00) 0%
2018 60 (0.07) 0% 2.20 (0.00) 0%
2019 60 (0.07) 0% 2.20 (0.00) 0%
2020 60 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2021 60 (0.07) 0% 1.60 (0.00) 0%
2022 70 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2023 85 (0.04) 0% 1.60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV68,65234,29017,12849,087106,99090,914100,17373,70872,54966,25168,69572,06463,87263,799
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1447,0802,8751,6643,8822,0222,7031,8572,0131,9652,2492,7862,6022,414
Lợi nhuận sau thuế 2,4215,6162,2961,4652,8961,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,921
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4195,6172,2971,4612,8941,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,921
Tổng tài sản86,04153,10742,20554,79741,69626,38225,02430,09521,64121,41921,68022,67222,00521,996
Tổng nợ51,37320,83515,05729,94515,0402,5602,5789,7991,2791,3421,4872,1641,7642,012
Vốn chủ sở hữu34,66832,27327,14824,85226,65623,82122,44620,29620,36220,07620,19320,50820,24019,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |