CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng (ldw)

23.30
-4.10
(-14.96%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn97,868105,850132,182106,04384,63188,29378,754669,102647,587659,347639,434684,566667,761660,211644,310122,903371,305621,217631,304640,461
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,18543,54880,92238,18538,57442,91655,95445,17138,54246,42540,77440,26134,83337,40430,23851,56025,22537,26754,24529,954
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn17,20221,96836,49515,8398,83914,8394,829555,817555,000570,860570,860578,410578,410574,894550,34415,344300,844531,148535,336568,242
III. Các khoản phải thu ngắn hạn38,61530,4095,49942,35831,43322,38711,67464,05446,49335,09520,18457,93247,19439,70455,01246,50235,21943,41433,43124,236
IV. Tổng hàng tồn kho7,8669,3638,5778,6395,7847,6885,5433,6587,5326,5807,0097,6687,2788,0788,7169,1799,7659,0478,24517,759
V. Tài sản ngắn hạn khác5616891,022464753402203886082954513031725333948271
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,081,9161,078,9791,080,7271,103,8491,113,3091,108,3061,125,639533,642529,819520,289528,791498,960506,220513,372519,5051,343,0331,089,840861,230856,572865,390
I. Các khoản phải thu dài hạn330330330330330330334228228228728728
II. Tài sản cố định425,940427,726427,794431,857436,786432,590435,565443,081446,367450,019456,891464,108473,631477,449486,053767,165780,761793,863807,814827,299
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,9164,2725,3703,2802,6994,1262,4741,2371,4204,4384,1532,2008113,2491,0426,6627,4637,0127,3591,218
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn637,970632,970632,970653,220658,220653,687669,34568,34563,34546,67548,67511,12511,12511,12511,125546,125276,12533,12511,12514,625
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,09014,01114,59315,49215,60417,90318,25520,97818,35718,82618,74221,19620,32321,21920,95122,85225,26327,00129,54521,519
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,179,7841,184,8291,212,9091,209,8921,197,9401,196,5991,204,3931,202,7431,177,4061,179,6361,168,2251,183,5261,173,9811,173,5831,163,8151,465,9361,461,1451,482,4461,487,8761,505,851
A. Nợ phải trả208,481230,216280,324219,254228,802253,557287,147244,328244,126263,541275,991263,387271,869284,114292,583287,939289,972311,221315,486310,180
I. Nợ ngắn hạn69,27179,625129,75257,25366,81580,183113,77759,55459,37267,39279,84955,67764,20665,01973,51057,18059,19769,04272,84855,759
II. Nợ dài hạn139,210150,591150,572162,001161,987173,373173,370184,774184,754196,149196,142207,710207,663219,094219,073230,759230,775242,180242,638254,421
B. Nguồn vốn chủ sở hữu971,303954,613932,584990,638969,139943,043917,246958,416933,280916,095892,234920,139902,113889,469871,2321,177,9971,171,1731,171,2251,172,3901,195,671
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,179,7841,184,8291,212,9091,209,8921,197,9401,196,5991,204,3931,202,7431,177,4061,179,6361,168,2251,183,5261,173,9811,173,5831,163,8151,465,9361,461,1451,482,4461,487,8761,505,851
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |