| Chỉ tiêu | Qúy 2 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 2 2021 |
| TÀI SẢN | |||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 428,306 | 432,670 | 466,191 | 481,890 | 511,537 | 520,629 | 513,640 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,276 | 2,416 | 2,239 | 5,080 | 9,649 | 7,708 | 6,889 |
| 1. Tiền | 1,276 | 2,416 | 2,239 | 5,080 | 9,649 | 7,708 | 6,889 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | |||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 464 | 445 | 419 | 419 | 400 | ||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 464 | 445 | 419 | 419 | 400 | ||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 282,138 | 292,090 | 310,790 | 301,461 | 305,309 | 318,871 | 313,477 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 191,352 | 202,305 | 223,939 | 228,535 | 231,627 | 280,905 | 290,731 |
| 2. Trả trước cho người bán | 19,927 | 20,075 | 20,364 | 22,425 | 22,343 | 23,192 | 21,677 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 2,659 | 2,659 | 2,659 | 2,659 | 2,659 | 2,659 | 2,659 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 103,077 | 99,202 | 94,086 | 75,519 | 75,061 | 57,568 | 57,652 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -34,877 | -32,151 | -30,257 | -27,677 | -26,381 | -45,453 | -59,242 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 124,197 | 117,811 | 133,265 | 156,018 | 175,048 | 175,296 | 174,754 |
| 1. Hàng tồn kho | 124,197 | 117,811 | 133,265 | 156,018 | 175,048 | 175,296 | 174,754 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 20,231 | 19,908 | 19,477 | 18,911 | 21,130 | 18,754 | 18,520 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 457 | 290 | 220 | 174 | 294 | 73 | 34 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 19,774 | 19,618 | 19,257 | 18,737 | 20,836 | 18,682 | 18,486 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | |||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 220,280 | 224,863 | 266,613 | 271,264 | 275,982 | 227,038 | 231,288 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||
| II. Tài sản cố định | 209,606 | 214,065 | 222,795 | 227,241 | 231,700 | 182,216 | 185,798 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 207,986 | 212,445 | 221,175 | 225,621 | 230,080 | 180,596 | 184,178 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,620 | 1,620 | 1,620 | 1,620 | 1,620 | 1,620 | 1,620 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||
| - Nguyên giá | |||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 781 | 781 | 781 | 781 | 781 | 781 | 781 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 781 | 781 | 781 | 781 | 781 | 781 | 781 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 4,145 | 4,145 | 36,850 | 36,850 | 36,904 | 36,975 | 37,050 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 39,125 | 39,125 | 36,830 | 36,830 | 36,884 | 36,955 | 37,030 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 | 20 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -35,000 | -35,000 | |||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 5,699 | 5,824 | 6,139 | 6,343 | 6,548 | 7,017 | 7,611 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 5,472 | 5,591 | 5,896 | 6,096 | 6,295 | 6,754 | 7,343 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 227 | 233 | 243 | 248 | 253 | 263 | 268 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 648,587 | 657,533 | 732,804 | 753,154 | 787,519 | 747,667 | 744,927 |
| NGUỒN VỐN | |||||||
| A. Nợ phải trả | 883,871 | 878,206 | 882,610 | 883,804 | 896,503 | 846,551 | 833,563 |
| I. Nợ ngắn hạn | 827,791 | 816,626 | 810,030 | 802,118 | 812,823 | 767,265 | 739,274 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 189,335 | 187,708 | 188,438 | 190,975 | 191,357 | 219,863 | 224,885 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 158,299 | 158,039 | 156,421 | 153,263 | 158,735 | 146,094 | 144,049 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 56,086 | 55,509 | 81,570 | 79,407 | 79,947 | 76,008 | 72,671 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 85,562 | 86,403 | 72,609 | 73,857 | 74,561 | 88,729 | 90,238 |
| 6. Phải trả người lao động | 13,296 | 14,455 | 11,802 | 12,309 | 12,708 | 12,862 | 11,544 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 60,508 | 60,291 | 59,857 | 92,607 | 110,621 | 91,994 | 72,764 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 262,864 | 252,376 | 237,480 | 197,845 | 183,005 | 129,780 | 121,187 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,842 | 1,845 | 1,851 | 1,856 | 1,890 | 1,934 | 1,936 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||
| II. Nợ dài hạn | 56,080 | 61,580 | 72,580 | 81,686 | 83,680 | 79,286 | 94,288 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 56,055 | 61,555 | 72,555 | 81,661 | 83,655 | 79,261 | 94,263 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -235,285 | -220,673 | -149,806 | -130,650 | -108,985 | -98,884 | -88,635 |
| I. Vốn chủ sở hữu | -235,285 | -220,673 | -149,806 | -130,650 | -108,985 | -98,884 | -88,635 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 83,536 | 83,536 | 83,536 | 83,536 | 83,536 | 83,536 | 83,536 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 11,927 | 11,927 | 11,927 | 11,927 | 11,927 | 11,927 | 11,927 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 42,341 | 42,341 | 42,341 | 42,341 | 42,341 | 42,341 | 42,341 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -373,329 | -358,926 | -287,997 | -268,847 | -247,891 | -237,992 | -229,185 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 240 | 449 | 388 | 394 | 1,103 | 1,304 | 2,745 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 648,587 | 657,533 | 732,804 | 753,154 | 787,519 | 747,667 | 744,927 |