CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà (mec)

1.90
0.10
(5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.90
1.90
1.90
4,000
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.5
12 Bi
8 Mi
4,104
4.1 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 1.90 2,900
0 2.00 52,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.90 0.10 4,000 4,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV80,47171,11182,01161,34877,12887,329110,963166,683332,053390,536
Tổng lợi nhuận trước thuế-71,223-40,811-10,090-31,740-32,207-46,242-45,1073,128-4,7122,607
Lợi nhuận sau thuế -71,534-40,821-10,101-34,099-32,217-46,252-45,1171,171-5,684240
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-71,595-40,106-9,900-31,664-31,951-45,420-44,4661,208-5,471707
Tổng tài sản648,587657,533732,804753,154657,533732,804787,519747,667766,367862,779917,315964,8511,221,9081,162,933
Tổng nợ883,871878,206882,610883,804878,206882,610896,503846,551831,152820,037819,488821,2151,062,684998,476
Vốn chủ sở hữu-235,285-220,673-149,806-130,650-220,673-149,806-108,985-98,884-64,78542,74297,827143,635159,224164,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc