CTCP MEINFA (mef)

1.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn196,212173,019153,169137,226114,765121,699108,598102,410103,35198,08899,47683,47188,82380,57872,92267,92367,414
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,69152,62939,76527,01725,55928,84016,61420,85213,1199,25310,1539,5659,73713,9774,4754,2772,636
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,00015,69515,00015,0002,0003,050
III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,39249,90348,31742,05645,18243,52938,91338,02044,50242,24338,72726,19136,41827,10728,60225,79117,80422,366
IV. Tổng hàng tồn kho47,61751,07147,42748,42340,29046,18846,72239,35243,26842,83046,69645,37340,37337,16335,46041,67941,266
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5133,7202,6604,7303,7353,1424,3494,1872,4623,7633,8992,3412,2952,3304,3841,1131,146
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn79,05667,91468,95970,60677,84282,60288,73777,51678,10270,21564,10074,49677,37176,88566,71352,00240,823
I. Các khoản phải thu dài hạn629
II. Tài sản cố định77,05666,35267,99569,45176,45080,57087,11275,36674,84765,79459,55370,18975,12771,96762,29449,31940,649
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9961126784231,90741
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn174174174174174174174174174174174174174174174174174
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,7281,3887909811,2181,1691,3251,9753,0813,4634,3744,1092,0702,8374,2042,509
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN275,268240,932222,129207,832192,607204,301197,335179,926181,453168,304163,577157,967166,194157,463139,635127,809119,925108,238
A. Nợ phải trả60,53950,01247,89152,14656,10283,85595,35690,41996,58591,97091,96887,54998,03290,33176,14373,98482,28877,598
I. Nợ ngắn hạn60,53950,01247,89152,14648,10271,85569,16059,23768,83074,97073,77864,95573,08081,64367,74067,77266,94662,332
II. Nợ dài hạn8,00012,00026,19631,18327,75517,00018,19022,59324,9528,6888,4026,21215,34315,266
B. Nguồn vốn chủ sở hữu214,729190,920174,237155,686136,505120,447101,97989,50784,86876,33471,60870,41868,16267,13163,49253,82537,63730,640
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN275,268240,932222,129207,832192,607204,301197,335179,926181,453168,304163,577157,967166,194157,463139,635127,809119,925108,238
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |