| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 36,351 | 35,178 | 34,878 | 34,577 | 35,268 | 34,890 | 35,885 | 35,550 | 36,735 | 43,102 | 43,126 | 43,950 | 46,186 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 941 | 1,295 | 1,420 | 659 | 874 | 1,733 | 2,649 | 840 | 2,152 | 2,242 | 6,215 | 5,070 | 7,833 |
| 1. Tiền | 941 | 1,295 | 1,420 | 659 | 874 | 1,733 | 888 | 840 | 2,152 | 2,242 | 1,889 | 796 | 1,105 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 1,761 | 4,326 | 4,274 | 6,727 | |||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,637 | 17,487 | 17,290 | 18,253 | 18,058 | 17,412 | 17,283 | 18,927 | 18,261 | 18,066 | 13,618 | 13,502 | 10,953 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 20,637 | 17,487 | 17,290 | 18,253 | 18,058 | 17,412 | 17,283 | 18,927 | 18,261 | 18,066 | 13,618 | 13,502 | 10,953 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 10,988 | 13,108 | 12,875 | 12,367 | 13,043 | 12,153 | 12,564 | 12,218 | 12,992 | 19,135 | 19,702 | 21,601 | 23,768 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 7,548 | 7,355 | 7,453 | 7,455 | 8,434 | 7,579 | 8,004 | 7,844 | 8,861 | 8,728 | 9,773 | 11,772 | 14,014 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,625 | 2,011 | 1,986 | 1,626 | 1,651 | 1,774 | 1,721 | 1,652 | 1,482 | 1,122 | 831 | 702 | 703 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 10,236 | 10,065 | 9,760 | 9,609 | 9,281 | 9,123 | 9,163 | 9,045 | 9,124 | 9,285 | 9,098 | 9,127 | 9,052 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,421 | -6,324 | -6,324 | -6,324 | -6,324 | -6,324 | -6,324 | -6,324 | -6,474 | ||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,429 | 3,005 | 3,003 | 3,001 | 3,001 | 3,285 | 3,106 | 3,256 | 3,014 | 3,238 | 3,182 | 3,340 | 3,182 |
| 1. Hàng tồn kho | 3,536 | 3,112 | 3,110 | 3,109 | 3,109 | 3,392 | 3,213 | 3,363 | 3,121 | 3,238 | 3,182 | 3,340 | 3,182 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | -107 | ||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 355 | 284 | 290 | 297 | 291 | 308 | 283 | 310 | 315 | 421 | 409 | 437 | 451 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 134 | ||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 182 | 110 | 116 | 123 | 117 | 109 | 137 | 140 | 246 | 234 | 262 | 284 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 173 | 174 | 174 | 174 | 174 | 174 | 174 | 174 | 175 | 175 | 175 | 175 | 167 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 132,122 | 132,272 | 132,776 | 132,751 | 133,034 | 133,225 | 133,456 | 133,653 | 133,935 | 134,218 | 134,501 | 134,790 | 135,091 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 21,470 | 21,379 | 21,600 | 21,292 | 21,292 | 21,201 | 21,149 | 21,063 | 21,063 | 21,063 | 21,063 | 21,063 | 21,063 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 21,470 | 21,379 | 21,600 | 21,292 | 21,292 | 21,201 | 21,149 | 21,063 | 21,063 | 21,063 | 21,063 | 21,063 | 21,063 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 63,912 | 64,154 | 64,436 | 64,719 | 65,002 | 65,284 | 65,567 | 65,850 | 66,132 | 66,415 | 66,698 | 66,986 | 67,288 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 50,476 | 50,718 | 51,000 | 51,283 | 51,566 | 51,848 | 52,131 | 52,414 | 52,696 | 52,979 | 53,262 | 53,550 | 53,852 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 13,436 | 13,436 | 13,436 | 13,436 | 13,436 | 13,436 | 13,436 | 13,436 | 13,436 | 13,436 | 13,436 | 13,436 | 13,436 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 30,740 | 30,740 | 30,740 | 30,740 | 30,740 | 30,740 | 30,740 | 30,740 | 30,740 | 30,740 | 30,740 | 30,740 | 30,740 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | |||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 168,473 | 167,450 | 167,654 | 167,328 | 168,302 | 168,115 | 169,342 | 169,203 | 170,670 | 177,320 | 177,627 | 178,740 | 181,276 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 5,268 | 4,986 | 4,913 | 4,884 | 5,333 | 4,952 | 6,035 | 5,930 | 7,096 | 6,362 | 6,134 | 7,132 | 9,563 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,909 | 4,628 | 4,549 | 4,520 | 4,969 | 4,588 | 5,671 | 5,557 | 6,608 | 5,739 | 5,522 | 6,515 | 8,946 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,872 | 2,641 | 2,599 | 2,599 | 3,015 | 2,652 | 3,545 | 3,580 | 4,585 | 4,538 | 4,641 | 5,526 | 5,834 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,523 | 1,588 | 1,588 | 1,559 | 1,559 | 1,559 | 1,559 | 1,523 | 1,562 | 754 | 434 | 434 | 2,506 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 50 | ||||||||||||
| 6. Phải trả người lao động | 153 | 15 | 15 | 15 | 115 | 78 | |||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 82 | ||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 44 | ||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 382 | 345 | 345 | 378 | 360 | 468 | 437 | 429 | 415 | 415 | 423 | 415 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 345 | ||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 359 | 359 | 364 | 364 | 364 | 364 | 364 | 372 | 488 | 623 | 612 | 617 | 617 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 51 | 16 | |||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | 372 | ||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 359 | 359 | 364 | 364 | 364 | 364 | 364 | 437 | 607 | 612 | 617 | 617 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 163,205 | 162,464 | 162,741 | 162,444 | 162,968 | 163,163 | 163,307 | 163,273 | 163,574 | 170,958 | 171,492 | 171,608 | 171,714 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 163,205 | 162,464 | 162,741 | 162,444 | 162,968 | 163,163 | 163,307 | 163,273 | 163,574 | 170,958 | 171,492 | 171,608 | 171,714 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 | 186,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | |||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -22,795 | -23,536 | -23,259 | -23,556 | -23,032 | -22,837 | -22,693 | -22,727 | -22,426 | -15,042 | -14,508 | -14,392 | -14,286 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 168,473 | 167,450 | 167,654 | 167,328 | 168,302 | 168,115 | 169,342 | 169,203 | 170,670 | 177,320 | 177,627 | 178,740 | 181,276 |