| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 35,268 | 34,890 | 35,885 | 35,550 | 36,735 | 43,102 | 43,126 | 43,950 | 46,186 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 874 | 1,733 | 2,649 | 840 | 2,152 | 2,242 | 6,215 | 5,070 | 7,833 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 18,058 | 17,412 | 17,283 | 18,927 | 18,261 | 18,066 | 13,618 | 13,502 | 10,953 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 13,043 | 12,153 | 12,564 | 12,218 | 12,992 | 19,135 | 19,702 | 21,601 | 23,768 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,001 | 3,285 | 3,106 | 3,256 | 3,014 | 3,238 | 3,182 | 3,340 | 3,182 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 291 | 308 | 283 | 310 | 315 | 421 | 409 | 437 | 451 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 133,034 | 133,225 | 133,456 | 133,653 | 133,935 | 134,218 | 134,501 | 134,790 | 135,091 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 21,292 | 21,201 | 21,149 | 21,063 | 21,063 | 21,063 | 21,063 | 21,063 | 21,063 |
| II. Tài sản cố định | 65,002 | 65,284 | 65,567 | 65,850 | 66,132 | 66,415 | 66,698 | 66,986 | 67,288 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 | 46,740 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | |||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 168,302 | 168,115 | 169,342 | 169,203 | 170,670 | 177,320 | 177,627 | 178,740 | 181,276 |
| A. Nợ phải trả | 5,333 | 4,952 | 6,035 | 5,930 | 7,096 | 6,362 | 6,134 | 7,132 | 9,563 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,969 | 4,588 | 5,671 | 5,557 | 6,608 | 5,739 | 5,522 | 6,515 | 8,946 |
| II. Nợ dài hạn | 364 | 364 | 364 | 372 | 488 | 623 | 612 | 617 | 617 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 162,968 | 163,163 | 163,307 | 163,273 | 163,574 | 170,958 | 171,492 | 171,608 | 171,714 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 168,302 | 168,115 | 169,342 | 169,203 | 170,670 | 177,320 | 177,627 | 178,740 | 181,276 |