CTCP Cơ điện Công trình (mes)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
8.8K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
0
186 Bi
19 Mi
0
10 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 50 (0.03) 0% 0.70 (0.00) 0%
2017 60 (0.01) 0% 0.09 (-0.01) -8%
2023 24.22 (0.00) 0% 45 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6014445164702,0313,3695,9572,2242,2883,50212,78916,34212,86728,049
Tổng lợi nhuận trước thuế741-277297-524236-756-8,031-73-1,252-1,404-1,432-2,944-7,175170
Lợi nhuận sau thuế 741-277297-524236-756-8,031-73-1,252-1,404-1,432-2,944-7,175143
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ741-277297-524236-756-8,031-73-1,252-1,404-1,432-2,944-7,175143
Tổng tài sản168,473167,450167,654167,328168,473168,302170,769179,196186,685187,074190,262187,374191,029194,714
Tổng nợ5,2684,9864,9134,8845,2685,3337,0457,44114,85613,99315,77711,45812,1688,678
Vốn chủ sở hữu163,205162,464162,741162,444163,205162,968163,725171,756171,829173,081174,485175,917178,861186,036


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |