| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 165,283 | 165,451 | 165,595 | 165,681 | 165,767 | 183,923 | 184,224 | 184,550 | 184,628 | 184,704 | 184,819 | 184,935 | 185,087 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 45 | 45 | 49 | 48 | 50 | 48 | 43 | 49 | 53 | 59 | 40 | 55 | 44 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 144,923 | 145,095 | 145,240 | 145,327 | 145,411 | 146,864 | 147,169 | 147,491 | 147,571 | 147,641 | 147,779 | 147,881 | 148,048 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 20,288 | 20,288 | 20,288 | 20,288 | 20,288 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 | 36,996 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 27 | 22 | 18 | 18 | 18 | 16 | 17 | 15 | 9 | 9 | 5 | 4 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 11,698 | 11,726 | 11,757 | 11,788 | 11,818 | 11,836 | 11,866 | 11,897 | 11,927 | 11,958 | 11,990 | 12,021 | 12,053 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 225 | 254 | 283 | 312 | 342 | 371 | 400 | 429 | 459 | 488 | 517 | 546 | 576 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 | 11,464 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 9 | 8 | 9 | 11 | 12 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 8 | 11 | 13 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 176,981 | 177,177 | 177,352 | 177,469 | 177,585 | 195,759 | 196,090 | 196,447 | 196,556 | 196,662 | 196,809 | 196,957 | 197,140 |
| A. Nợ phải trả | 10,853 | 10,870 | 10,840 | 10,796 | 10,737 | 11,851 | 12,055 | 12,252 | 12,252 | 10,203 | 10,200 | 10,192 | 10,293 |
| I. Nợ ngắn hạn | 10,853 | 10,870 | 10,840 | 10,796 | 10,737 | 11,851 | 12,055 | 12,252 | 12,252 | 10,203 | 10,200 | 10,192 | 10,293 |
| II. Nợ dài hạn | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 166,128 | 166,307 | 166,512 | 166,672 | 166,847 | 183,909 | 184,035 | 184,195 | 184,304 | 186,459 | 186,609 | 186,765 | 186,847 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 176,981 | 177,177 | 177,352 | 177,469 | 177,585 | 195,759 | 196,090 | 196,447 | 196,556 | 196,662 | 196,809 | 196,957 | 197,140 |