CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài (nas)

35.50
-0.20
(-0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn165,414142,809124,40578,690144,430208,631139,768121,908131,590183,622193,469169,622246,392241,322
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,81942,45518,80518,48131,47568,68664,87051,70355,00297,719136,803116,738145,183106,313
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,73812,90011,10011,10033,63816,00015,00025,00037,242
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,03454,02769,20141,15955,10383,44364,84058,19846,69542,03129,87627,90136,07331,644
IV. Tổng hàng tồn kho36,81932,70623,1024,74716,65037,3176,9678,9618,20614,24621,13223,25364,45365,535
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0047202,1963,2047,5643,1853,0913,0466,6874,6275,6571,730684589
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn132,157151,227171,280187,791301,363221,862201,853208,449151,31594,06677,33757,18443,13740,465
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3461,3131,0022,0041,7591,9381,8401,2121,111
II. Tài sản cố định110,510127,971148,379160,611162,934101,94198,463106,307116,34877,98043,50138,21322,34829,814
III. Bất động sản đầu tư10,00410,73211,45912,26813,13714,104
IV. Tài sản dở dang dài hạn45018023,0311,7134891,7169287,51024,4126,9129,266763
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,7456,8936,9366,98497,21297,36497,36397,58128,2246,6956,6956,6956,6956,695
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1023,8683,5055,7443,2904,8033,6981,6324,7051,8822,7305,3644,8283,192
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN297,571294,036295,685266,481445,793430,493341,621330,357282,905277,688270,807226,806289,529281,787
A. Nợ phải trả190,028223,834238,471211,481255,226210,627136,513129,002125,438129,155128,24382,460153,263140,699
I. Nợ ngắn hạn155,076167,683148,883105,437139,985143,25998,93593,26788,030114,254117,36882,210149,382133,900
II. Nợ dài hạn34,95356,15189,588106,045115,24167,36837,57835,73537,40814,90110,8752493,8816,799
B. Nguồn vốn chủ sở hữu107,54270,20257,21454,999190,568219,866205,108201,355157,467148,534142,564144,347136,266141,088
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN297,571294,036295,685266,481445,793430,493341,621330,357282,905277,688270,807226,806289,529281,787
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |