| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | |||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 212,708 | 165,414 | 142,809 | 124,405 | 78,690 | 144,430 | 208,631 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 27,670 | 44,819 | 42,455 | 18,805 | 18,481 | 31,475 | 68,686 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 32,105 | 22,738 | 12,900 | 11,100 | 11,100 | 33,638 | 16,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 101,109 | 60,034 | 54,027 | 69,201 | 41,159 | 55,103 | 83,443 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 50,463 | 36,819 | 32,706 | 23,102 | 4,747 | 16,650 | 37,317 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,361 | 1,004 | 720 | 2,196 | 3,204 | 7,564 | 3,185 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 220,159 | 132,157 | 151,227 | 171,280 | 187,791 | 301,363 | 221,862 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,370 | 1,346 | 1,313 | 1,002 | 2,004 | 1,759 | 1,938 |
| II. Tài sản cố định | 182,581 | 110,510 | 127,971 | 148,379 | 160,611 | 162,934 | 101,941 |
| III. Bất động sản đầu tư | 9,277 | 10,004 | 10,732 | 11,459 | 12,268 | 13,137 | 14,104 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,726 | 450 | 180 | 23,031 | 1,713 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 12,923 | 6,745 | 6,893 | 6,936 | 6,984 | 97,212 | 97,364 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 11,281 | 3,102 | 3,868 | 3,505 | 5,744 | 3,290 | 4,803 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 432,867 | 297,571 | 294,036 | 295,685 | 266,481 | 445,793 | 430,493 |
| A. Nợ phải trả | 296,587 | 190,028 | 223,834 | 238,471 | 211,481 | 255,226 | 210,627 |
| I. Nợ ngắn hạn | 214,335 | 155,076 | 167,683 | 148,883 | 105,437 | 139,985 | 143,259 |
| II. Nợ dài hạn | 82,252 | 34,953 | 56,151 | 89,588 | 106,045 | 115,241 | 67,368 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 136,280 | 107,542 | 70,202 | 57,214 | 54,999 | 190,568 | 219,866 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 432,867 | 297,571 | 294,036 | 295,685 | 266,481 | 445,793 | 430,493 |