CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội Bài (nas)

30.90
-0.20
(-0.64%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV636,228525,203481,837406,491251,474338,819595,777573,828526,379416,132
Giá vốn hàng bán297,220242,864232,721229,932161,899189,008315,381314,154299,068224,433
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV338,742282,034248,828176,32689,389149,565280,042258,937226,585190,705
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh26,96135,56012,6792,357-127,811-77842,41629,75621,40725,742
Tổng lợi nhuận trước thuế28,51035,54412,9182,420-128,130-21242,76629,43321,53838,531
Lợi nhuận sau thuế 28,73737,34112,9882,214-137,067-31938,48526,45820,47934,093
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,53127,87912,5811,648-91,517-45131,69026,82822,64234,093
Tổng tài sản ngắn hạn212,708165,414142,809124,40578,690212,708165,414142,809124,40578,690144,430208,631139,768121,908131,590
Tiền mặt27,67044,81942,45518,80518,48127,67044,81942,45518,80518,48131,47568,68664,87051,70355,002
Đầu tư tài chính ngắn hạn32,10522,73812,90011,10011,10032,10522,73812,90011,10011,10033,63816,00015,000
Hàng tồn kho50,46336,81932,70623,1024,74750,46336,81932,70623,1024,74716,65037,3176,9678,9618,206
Tài sản dài hạn220,159132,157151,227171,280187,791220,159132,157151,227171,280187,791301,363221,862201,853208,449151,315
Tài sản cố định182,581110,510127,971148,379160,611182,581110,510127,971148,379160,611162,934101,94198,463106,307116,348
Đầu tư tài chính dài hạn12,9236,7456,8936,9366,98412,9236,7456,8936,9366,98497,21297,36497,36397,58128,224
Tổng tài sản432,867297,571294,036295,685266,481432,867297,571294,036295,685266,481445,793430,493341,621330,357282,905
Tổng nợ296,587190,028223,834238,471211,481296,587190,028223,834238,471211,481255,226210,627136,513129,002125,438
Vốn chủ sở hữu136,280107,54270,20257,21454,999136,280107,54270,20257,21454,999190,568219,866205,108201,355157,467

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.31K3.35K1.51K0.20KKK3.81K3.23K2.72K4.10K3.31K3.96K4.42K6.43K5.70K
Giá cuối kỳ34.80K29K29.90K37K29K30K29.52K23.19K25.20K21.85K28K28K28K28K28K
Giá / EPS (PE)10.51 (lần)8.65 (lần)19.76 (lần)186.70 (lần) (lần) (lần)7.75 (lần)7.19 (lần)9.26 (lần)5.33 (lần)8.46 (lần)7.07 (lần)6.33 (lần)4.35 (lần)4.91 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.45 (lần)0.46 (lần)0.52 (lần)0.76 (lần)0.96 (lần)0.74 (lần)0.41 (lần)0.34 (lần)0.40 (lần)0.44 (lần)0.41 (lần)0.37 (lần)0.41 (lần)0.39 (lần)0.40 (lần)
Giá sổ sách16.39K12.93K8.44K6.88K6.61K22.92K26.44K24.66K24.21K18.94K17.86K17.14K17.36K16.39K16.97K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.12 (lần)2.24 (lần)3.54 (lần)5.38 (lần)4.38 (lần)1.31 (lần)1.12 (lần)0.94 (lần)1.04 (lần)1.15 (lần)1.57 (lần)1.63 (lần)1.61 (lần)1.71 (lần)1.65 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản49.14%55.59%48.57%42.07%29.53%32.40%48.46%40.91%36.90%46.51%66.13%71.44%74.79%85.10%85.64%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản50.86%44.41%51.43%57.93%70.47%67.60%51.54%59.09%63.10%53.49%33.87%28.56%25.21%14.90%14.36%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.52%63.86%76.12%80.65%79.36%57.25%48.93%39.96%39.05%44.34%46.51%47.36%36.36%52.94%49.93%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu217.63%176.70%318.84%416.81%384.52%133.93%95.80%66.56%64.07%79.66%86.95%89.95%57.13%112.47%99.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.48%36.14%23.88%19.35%20.64%42.75%51.07%60.04%60.95%55.66%53.49%52.64%63.64%47.06%50.07%
6/ Thanh toán hiện hành99.24%106.67%85.17%83.56%74.63%103.18%145.63%141.27%130.71%149.48%160.71%164.84%206.33%164.94%180.23%
7/ Thanh toán nhanh75.70%82.92%65.66%68.04%70.13%91.28%119.58%134.23%121.10%140.16%148.23%146.82%178.04%121.79%131.28%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.91%28.90%25.32%12.63%17.53%22.48%47.95%65.57%55.44%62.48%85.53%116.56%142%97.19%79.40%
9/ Vòng quay Tổng tài sản146.98%176.50%163.87%137.47%94.37%76%138.39%167.97%159.34%147.09%205.16%229.76%252.72%204.14%205.90%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn299.11%317.51%337.40%326.75%319.58%234.59%285.56%410.56%431.78%316.23%310.26%321.60%337.91%239.88%240.43%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu466.85%488.37%686.36%710.47%457.23%177.79%270.97%279.77%261.42%264.27%383.56%436.44%397.08%433.75%411.24%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho588.99%659.62%711.55%995.29%3,410.55%1,135.18%845.14%4,509.17%3,337.44%2,734.99%2,537.56%1,812.53%1,561.45%481.22%472.21%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.33%5.31%2.61%0.41%-36.39%-0.13%5.32%4.68%4.30%8.19%4.83%5.29%6.41%9.05%8.18%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.36%9.37%4.28%0.56%%%7.36%7.85%6.85%12.05%9.91%12.16%16.21%18.47%16.84%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.20%25.92%17.92%2.88%%%14.41%13.08%11.24%21.65%18.53%23.10%25.47%39.24%33.62%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%11%5%1%-57%%10%9%8%15%8%9%10%17%15%
Tăng trưởng doanh thu21.14%9%18.54%61.64%-25.78%-43.13%3.83%9.01%26.49%-26.96%-8.44%8.55%-3.03%1.87%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-1.25%121.60%663.41%-101.80%20,192.02%-101.42%18.12%18.49%-33.59%23.88%-16.45%-10.41%-31.24%12.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả56.08%-15.10%-6.14%12.76%-17.14%21.17%54.29%5.82%2.84%-2.88%0.71%55.52%-46.20%8.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu26.72%53.19%22.70%4.03%-71.14%-13.33%7.20%1.86%27.87%6.01%4.19%-1.24%5.93%-3.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản45.47%1.20%-0.56%10.96%-40.22%3.55%26.01%3.41%16.77%1.88%2.54%19.40%-21.66%2.75%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |