CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 (nt2)

22.40
0.05
(0.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,879,1485,773,8124,770,2314,556,8202,581,0431,885,7152,416,0972,847,1853,101,0365,316,2232,980,6783,261,4701,983,3072,079,3951,915,7531,761,5063,378,021
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,30456,9581,153384,29998861,698450,96565,114145,9691,398,4681,108,501186,12757,24751,71928,71115,0701,218,595
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,757,4912,273,4912,100,391949,000491491200,491491900,000540,000246,461494,830437,8021,232,789985,115
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,740,5072,988,6572,325,6482,911,3812,230,4441,488,9291,458,7992,520,2831,795,3293,609,5091,576,1242,259,8351,449,7231,336,9301,229,506436,6281,154,513
IV. Tổng hàng tồn kho354,104332,600260,357307,451310,903315,080302,121260,944259,378239,011287,993275,347221,314184,895181,210
V. Tài sản ngắn hạn khác4,742122,10682,6834,68938,21819,5183,72135236069,2358,0601618,56211,02238,52577,01919,798
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,244,8682,924,0353,680,9232,887,9624,043,0214,495,6065,148,0156,005,0626,863,0737,663,6918,663,9949,222,07910,202,87211,406,65412,557,0419,741,2551,854,985
I. Các khoản phải thu dài hạn37,65337,653202,139367,75638,78338,78338,783
II. Tài sản cố định901,7561,441,6692,125,2042,809,0523,496,4024,184,3744,876,2715,562,1946,246,9436,934,5217,617,9428,305,9329,135,69610,071,35310,980,4706,7665,038
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0861,4172,8233,6611,4045,6953051,73248,03685,9578,804,0211,838,793
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,14011,14011,140
VI. Tổng tài sản dài hạn khác343,1121,482,3671,555,71978,910545,533311,232270,327402,392574,817525,626672,601877,0601,026,6611,248,4821,479,474919,32814
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,124,0168,697,8478,451,1547,444,7826,624,0656,381,3217,564,1128,852,2479,964,11012,979,91411,644,67212,483,54912,186,17913,486,04914,472,79411,502,7615,233,006
A. Nợ phải trả4,395,2194,508,7674,115,3052,830,9402,390,4912,083,7853,437,1735,168,7714,978,8888,071,4806,876,2148,236,8659,398,50310,703,59911,695,5598,726,6462,362,432
I. Nợ ngắn hạn4,395,2194,508,7674,115,3052,830,9402,390,4912,083,2432,943,8473,572,2452,283,9944,309,6022,023,0852,376,6122,082,5372,530,3312,412,7501,668,9572,362,432
II. Nợ dài hạn542493,3271,596,5252,694,8933,761,8784,853,1295,860,2537,315,9668,173,2679,282,8097,057,689
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,728,7974,189,0804,335,8494,613,8424,233,5744,297,5374,126,9393,683,4764,985,2224,908,4344,768,4584,246,6842,787,6762,782,4502,777,2352,776,1152,870,574
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,124,0168,697,8478,451,1547,444,7826,624,0656,381,3217,564,1128,852,2479,964,11012,979,91411,644,67212,483,54912,186,17913,486,04914,472,79411,502,7615,233,006
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |