CTCP Hóa phẩm Dầu khí DMC - Miền Bắc (pcn)

11.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn59,15056,56045,33530,96326,03920,96620,15922,32620,86625,25017,57821,36223,45828,58428,97031,25634,53734,29740,15146,342
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,4545076666,063602406258952499956853,1533,7533,7741,1671,1281,0991,1156,2573,678
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,58530,88717,9905,2539,4464,5944,2455,0483,5034,4175,0035,7866,7664,8814,1624,1896,6485,8946,44015,344
IV. Tổng hàng tồn kho21,66921,66921,03512,8119,0579,0218,5869,7409,28811,09211,46411,92212,68519,67023,34725,63026,53827,13827,13427,038
V. Tài sản ngắn hạn khác3,4433,4975,6446,8366,9346,9467,0697,4447,8268,746427501253258294309252150319282
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,2052,0318062,2492,1112,4372,8713,3133,7585,1615,6776,1952,7572,9813,2573,6264,0364,4594,8825,329
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,1721,9986689869861,0841,2001,3161,4321,9112,1102,3122,5192,7433,0193,3883,7984,2214,6445,091
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33331381,2631,1251,3521,6711,9972,3263,2503,5663,883238238238238238238238238
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,35558,59146,14133,21228,15023,40323,03025,63924,62330,41123,25527,55726,21531,56532,22734,88338,57338,75645,03351,672
A. Nợ phải trả44,20745,14237,56224,26519,80314,22014,17815,78813,31813,4684,2437,1384,1718,5314,5124,7966,1113,9467,30811,771
I. Nợ ngắn hạn44,20745,14237,56224,26519,80314,22014,17815,78813,31813,4684,2437,1384,1718,5314,5124,7966,1113,9467,30811,771
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu16,14813,4508,5798,9478,3479,1838,8529,85111,30516,94219,01220,41822,04423,03327,71630,08732,46234,81037,72539,901
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,35558,59146,14133,21228,15023,40323,03025,63924,62330,41123,25527,55726,21531,56532,22734,88338,57338,75645,03351,672
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |