CTCP Xây lắp III Petrolimex (pen)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn308,394294,631272,439238,420254,369213,907213,541238,118237,790177,224172,735170,689184,526184,383195,733233,227234,439253,342285,760306,326
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,93711,7889,52120,09015,43215,6159,24113,84735,0324,0133,6443,56812,1594,1299,40235,87762,28136,81031,77353,459
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,02414,58017,73517,1729,1611,3546,53110,68510,65310,65310,62411,59710,59620,91411,65910,84111,01022,0601,023922
III. Các khoản phải thu ngắn hạn223,896186,327173,526157,665197,719158,281159,969156,976165,303136,157130,997123,730138,638131,455136,787149,896136,292154,163209,513196,984
IV. Tổng hàng tồn kho49,81975,01864,10136,80025,70931,90931,43147,51020,82519,81220,35024,06316,40020,30229,15527,05116,01430,90033,96544,237
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7186,9187,5566,6936,3486,7496,3709,1015,9776,5897,1207,7316,7337,5838,7299,5638,8429,4109,48510,724
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,60015,95616,96418,04718,05218,01118,37519,01120,00646,91747,95849,44150,54951,43953,25729,49231,50733,06335,25634,689
I. Các khoản phải thu dài hạn15151010101010101025,71025,71025,71025,71025,01025,0101010101010
II. Tài sản cố định14,04714,25715,06015,86316,19216,40717,08717,91918,77219,71520,68721,66222,82624,40226,05027,72429,38131,12932,92632,348
III. Bất động sản đầu tư159131822
IV. Tài sản dở dang dài hạn200200200200361
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3381,4851,6941,9741,4891,5941,2771,0821,2231,4921,5612,0692,0132,0272,1961,7542,1071,9102,3032,309
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN323,994310,588289,403256,467272,421231,918231,916257,129257,796224,141220,694220,129235,075235,823248,990262,720265,946286,406321,016341,016
A. Nợ phải trả264,276251,403230,737200,432214,701174,420174,694202,923198,821164,311155,067147,932162,829170,750177,595197,818193,715212,053242,887261,276
I. Nợ ngắn hạn241,356237,341222,610192,959209,564170,157163,824193,130188,357157,835149,334139,943154,137162,223159,993180,364179,227198,674231,207251,590
II. Nợ dài hạn22,92114,0628,1277,4735,1374,26310,8709,79410,4656,4765,7337,9888,6928,52717,60317,45414,48813,37911,6809,686
B. Nguồn vốn chủ sở hữu59,71859,18558,66656,03557,71957,49857,22254,20658,97459,82965,62772,19872,24765,07271,39464,90272,23174,35378,12979,740
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN323,994310,588289,403256,467272,421231,918231,916257,129257,796224,141220,694220,129235,075235,823248,990262,720265,946286,406321,016341,016
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |