CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (peq)

49.20
6.40
(14.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 2
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 4
2011
Qúy 4
2010
Qúy 2
2010
Qúy 4
2009
Qúy 4
2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn200,836142,603190,076148,511113,846128,189108,629115,014114,382117,56088,35567,34759,73851,66371,065109,93193,303131,07460,88875,416
I. Tiền và các khoản tương đương tiền39,22717,91317,82922,10017,53828,11217,58321,30121,96211,49717,3248,7025,0765,5795,3825,6894,6264,7715,0181,150
1. Tiền39,22717,91317,82922,10017,53828,11217,58321,30121,96211,49717,3248,7025,0765,5795,3825,6894,6264,7715,0181,150
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,42841,735112,06558,91432,36342,53234,17431,70624,39660,10729,45319,95719,72120,63421,35648,71222,98881,31619,01143,226
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng66,99526,89888,67239,96624,06329,29325,23023,25717,78939,09019,32116,87816,73514,54418,73634,88610,25416,33210,38439,421
2. Trả trước cho người bán23,51810,57921,38315,3405,5779,4316,5974,1923,78418,4937,2672,4703,0434,8071,0614,1262,30457,1713,5072,586
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn38
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4,5054,5462,4354,0273,3095,1103,6365,6144,1803,8814,2222,1651,6793,0192,3459,92610,5188,1035,4101,183
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-590-288-425-419-586-1,301-1,290-1,357-1,357-1,357-1,357-1,555-1,735-1,735-786-227-88-290-290-3
IV. Tổng hàng tồn kho65,58579,43659,92667,26863,53857,54556,87162,00768,02545,87541,57838,47532,23322,65541,00352,08162,75837,55634,70328,436
1. Hàng tồn kho69,48482,80963,29870,70466,86161,33260,18665,00471,17748,27244,92342,39335,93526,35743,80855,40563,82638,70135,84828,757
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,900-3,372-3,372-3,436-3,323-3,786-3,315-2,997-3,152-2,398-3,345-3,917-3,702-3,702-2,806-3,324-1,068-1,145-1,145-321
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5963,519256228407822112,7072,7953,3253,4492,9327,4312,1552,604
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,452819256228314161901761172
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,163822118454,03780
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1435389354
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,6532,7953,3093,4491,8973,3772,0942,352
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71,05071,14473,17566,89566,58768,15549,72538,31740,63338,44232,75630,67929,24929,98233,36329,91921,90020,88421,44727,541
I. Các khoản phải thu dài hạn2,843
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,843
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định68,90668,93770,81662,01162,30732,25832,26735,05237,13517,23224,81422,30522,15822,86128,20321,59514,44814,02713,47915,814
1. Tài sản cố định hữu hình67,02367,05368,93360,11860,29830,11829,95432,56434,54315,28013,29210,73610,55511,22412,6559,83712,20111,75811,35513,652
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,8831,8831,8831,8932,0092,1402,3132,4882,5921,95311,52211,56911,60311,63711,70611,7582,2472,2692,1242,162
III. Bất động sản đầu tư1,8132,1192,2222,0051,8441,9782,3382,6993,0603,4203,7814,1414,3224,5024,8634,9075,2885,4785,6696,050
- Nguyên giá8,2928,2928,2928,1487,5687,3327,3327,3327,3327,3327,3327,3327,3327,3327,3326,7266,7266,7266,7266,726
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,479-6,173-6,071-6,144-5,725-5,354-4,993-4,633-4,272-3,912-3,551-3,190-3,010-2,830-2,469-1,819-1,438-1,247-1,057-676
IV. Tài sản dở dang dài hạn702,36192433,92015,11953542617,7584,1384,1762,5442,4763,8423,2891,5311,2252,2041,946
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang702,36192433,92015,11953542617,7584,1384,1762,5442,4763,8423,289
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33188675181,511301231245622514329712863315396887
1. Chi phí trả trước dài hạn33188675181,511301231245622114329712863315396887
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác4
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN271,885213,747263,251215,406180,433196,345158,353153,330155,015156,003121,11298,02588,98781,645104,428139,849115,203151,95782,335102,957
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả167,117110,072161,954121,84488,239108,65774,06864,37877,404102,09475,21458,99053,30445,66469,526104,42780,017118,18248,15971,880
I. Nợ ngắn hạn166,677109,632161,514121,40487,799108,21773,62863,93873,85698,54673,07457,70952,82345,18368,959103,89179,545117,76447,71371,563
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn16,00017,00016,00026,36820,95713,3685,03514,47017,13723,40752,48239,34649,98061,82121,97932,805
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn103,03563,120106,47474,74141,28252,45844,75329,75642,71939,15336,11320,5488,5417,6366,45837,59510,32112,74310,29632,339
4. Người mua trả tiền trước24,46514,0277,36012,4297,56815,12112,6958,94611,58416,7359,1688,40312,4135,1962,06313,16112,77333,0407,6952,819
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,6686027,3894,9731,7435,6662,2364,5342,5921,5332,3035426288701,3611,5826931,3161,457484
6. Phải trả người lao động7,4472,9528,8824,3845,0396,9175,4237,4236,0447,1936,7346,1535,2553,3802,0942,9562,2172,062979694
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,9575,2835,5577,109244
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn66-1,244
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,3261,435977
11. Phải trả ngắn hạn khác16,7564,5184,2343,5614,0641,9852,8326,0623,89012,9195,6496,7357,3884,2044,3228,9603,3967,7645,1642,009
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,9886,7136,7131,2374,3243,657
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,3193742,0263,1021,7357872,0322,2591,7452,0889658591,461490179226164262144168
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4404404404404404404403,5473,5472,1401,282482482567537472418445317
1. Phải trả người bán dài hạn364312
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác440440440440440440440482482482482482482463223342337
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm14713181815
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn104167
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ3,0663,0661,659800
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,768103,675101,29793,56292,19487,68884,28588,95377,61153,90945,89739,03535,68335,98134,90235,42235,18633,77634,17631,077
I. Vốn chủ sở hữu104,768103,675101,29793,56292,19487,68884,28588,95377,61153,90945,89739,03535,68335,98134,90235,42235,18633,77634,17631,077
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu49,65549,65549,65549,65549,65549,65549,65549,65538,79430,30824,24624,24624,24624,24624,24624,24624,24624,24624,24624,246
2. Thặng dư vốn cổ phần2,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,8792,879
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu2,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,4762,311
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển30,08726,58726,58723,58720,38717,18714,87313,3734,7734,7734,7732,7761,23973953933923923910469
9. Quỹ dự phòng tài chính1,5371,5371,3371,137984984834475
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối19,67122,07819,69914,96516,79715,49114,40120,56928,68913,47311,5236,6573,3054,1033,4244,3454,3612,9513,6371,096
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN271,885213,747263,251215,406180,433196,345158,353153,330155,015156,003121,11298,02588,98781,645104,428139,849115,203151,95782,335102,957
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |