CTCP Hồng Hà Việt Nam (phh)

4.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn428,414486,267238,293231,692233,833233,813232,563235,256240,684224,140223,963226,920237,127241,670243,107544,000516,154541,890549,676512,661
I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,18758,0604,2793,0296,1451,1901,6604,12511,8274,8135,2803,18413,0298,97120,08839,57860,36159,25272,76047,561
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn70,00070,0002,6932,6932,6432,6432,6002,6002,0002,0003,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,409135,30636,73743,03242,48047,51446,10446,20244,25035,35935,35937,20440,27746,55436,910203,737149,277145,903135,497124,235
IV. Tổng hàng tồn kho176,928219,005195,649182,469182,064182,001181,702181,869181,570181,271180,663182,210182,192184,492184,363286,516291,505316,863322,643316,556
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8893,8971,6284704524654544614386976628231,6291,6521,74514,16915,01119,87118,77724,309
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,12663,331217,162217,059217,074217,091219,323219,350213,754229,608229,698229,844229,933231,583232,242179,270180,219170,409171,258196,145
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định3,1943,10027121823283339446186,1716,54710,74711,23512,391
III. Bất động sản đầu tư4,2364,2624,2894,3154,3424,3684,3944,4214,4476,4006,4386,4766,5136,5516,58913,33513,41010,64410,67329,603
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,7488,6038,6038,4638,4608,3248,3248,2694,8294,6384,6384,6384,6354,3624,362103,552103,547103,274103,274107,263
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn15,40214,809171,705171,705171,688171,802173,993174,028171,832186,012186,012186,065186,065187,897187,89716,84316,8437,9247,9247,924
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,54632,55632,56632,57632,58532,59532,60532,61932,62832,53632,58232,63232,68132,72932,77639,36839,87237,82038,15138,964
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN492,540549,598455,456448,751450,908450,904451,886454,606454,439453,748453,661456,765467,060473,253475,348723,270696,373712,299720,934708,806
A. Nợ phải trả227,273251,442228,840222,006224,039224,183225,188225,444227,349228,829228,611231,390240,005241,882243,691375,921348,734360,097368,460361,208
I. Nợ ngắn hạn227,273251,442228,840222,006224,039224,183225,188225,444227,349228,829228,611231,390240,005239,869241,678373,674346,487357,884366,247357,864
II. Nợ dài hạn2,0132,0132,2482,2482,2132,2133,344
B. Nguồn vốn chủ sở hữu265,267298,156226,616226,745226,869226,720226,698229,163227,090224,918225,050225,375227,054231,372231,658347,349347,639352,202352,474347,597
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN492,540549,598455,456448,751450,908450,904451,886454,606454,439453,748453,661456,765467,060473,253475,348723,270696,373712,299720,934708,806
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |