Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP (pis)

10.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn239,814193,650247,028276,661252,236251,280288,735280,977279,299256,312262,883246,826284,973290,298303,823224,734222,240250,351277,123273,346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,89110,57264,84634,28113,09411,49842,40124,01925,52839,70277,17947,83256,79734,41164,26540,20640,91639,54430,72264,154
1. Tiền6,3919,57264,84632,08112,69411,39841,50121,91922,62838,65276,12940,53249,79734,41164,26537,20637,71638,74429,92263,354
2. Các khoản tương đương tiền2,5001,0002,2004001009002,1002,9001,0501,0507,3007,0003,0003,200800800800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,21131,44030,84028,30036,90035,40032,60031,46528,86534,66529,46527,60036,00059,60044,10037,40026,60030,50028,90027,100
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,21131,44030,84028,30036,90035,40032,60031,46528,86534,66529,46527,60036,00059,60044,10037,40026,60030,50028,90027,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn124,43693,04898,435145,713150,728140,541163,191166,127155,207105,556105,834116,179105,80285,857134,722106,58396,487113,329157,464119,893
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng42,92916,3009,68351,00436,91226,80427,05723,14128,9008,77713,74123,60227,87111,00761,54239,55325,62418,51986,25447,469
2. Trả trước cho người bán27,61223,91431,43836,34833,50530,99942,98852,51556,55932,11935,77832,84619,54626,09525,01020,08319,84643,03018,39020,949
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn3
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn47,20947,20947,20947,89139,70965,46076,02173,82137,64147,99140,83340,13140,13140,13140,13140,13140,13143,36544,86545,865
6. Phải thu ngắn hạn khác14,69513,36617,98018,15248,28024,57024,65223,90239,37423,77223,12427,15326,03116,28816,07815,05619,12616,08116,50714,174
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,010-7,741-7,876-7,681-7,678-7,291-7,528-7,252-7,268-7,104-7,642-7,553-7,777-7,663-8,039-8,239-8,239-7,669-8,552-8,564
IV. Tổng hàng tồn kho69,12953,76449,54764,86247,77459,38348,18754,15961,15265,49137,87649,47481,834106,86459,17138,25255,88965,27659,10358,640
1. Hàng tồn kho69,12953,76449,54764,86247,77459,38348,18754,15961,15265,56037,87649,47481,834106,86459,17138,25255,88965,27659,10358,640
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-69
V. Tài sản ngắn hạn khác7,1484,8263,3603,5063,7404,4572,3565,2068,54710,89912,5295,7404,5393,5671,5662,2922,3481,7029353,559
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6736516911,0654035287087175281901,0661,1025141344571,3816564878122,505
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,2284,0842,5971,7782,8072,5071,3663,9347,69310,63411,4404,1053,9802,5341,1089111,6921,215122933
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước24692716625301,422283555327742353346898122
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn515,993513,186507,169474,035503,146412,018412,873351,484350,612274,269273,865281,994282,201276,397280,282317,427314,206311,359305,133306,273
I. Các khoản phải thu dài hạn6,7756,8868,8628,8629,0769,0768,8548,8548,8544,1674,1674,1674,1674,1674,1674,16741,667215215215
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6,7756,8868,8628,8629,0769,0768,8548,8548,8544,1674,1674,1674,1674,1674,1674,16741,667215215215
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định57,26358,65660,45755,66257,38659,31761,15763,31965,94864,82267,37869,99872,25968,21568,98475,32277,82380,74683,62485,453
1. Tài sản cố định hữu hình47,59548,91250,63545,76347,41049,26451,02753,11155,66454,46056,93959,48261,66657,54558,23761,93464,33867,16469,94471,676
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9,6679,7449,8229,8999,97610,05310,13010,20710,28510,36210,43910,51610,59310,67010,74813,38813,48513,58213,68013,777
III. Bất động sản đầu tư29,65230,01930,38630,07230,42830,78331,13831,49331,84832,20328,79929,25629,21829,64630,10525,12925,31826,19437,64238,283
- Nguyên giá87,03787,03787,03786,35886,35886,35886,35886,35886,35886,35882,60682,60682,60682,60682,60672,24372,24373,02086,21786,217
- Giá trị hao mòn lũy kế-57,384-57,017-56,650-56,286-55,930-55,575-55,220-54,865-54,510-54,155-53,808-53,350-53,389-52,961-52,502-47,114-46,925-46,826-48,575-47,935
IV. Tài sản dở dang dài hạn282,883276,655266,499236,369257,735170,494169,210107,886102,57027,19127,36630,22331,03027,03227,48029,71329,78628,7707,6697,481
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn272,688268,575264,288234,831255,527168,547167,356106,18299,90224,49523,62726,57828,11725,17926,05628,67429,06428,3626,6886,496
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,1958,0802,2111,5382,2071,9471,8541,7042,6682,6963,7383,6452,9121,8531,4241,039722408981985
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn125,396127,131127,131130,142135,142129,205130,204127,535128,218132,287132,287135,043131,532133,360136,001169,381162,423160,308161,612162,921
1. Đầu tư vào công ty con554
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh121,525123,259123,259126,270130,716125,333126,332123,663124,346125,659125,659128,415124,305126,733129,434159,813152,855153,740155,044156,353
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,5127,4527,4527,4527,4527,4527,452
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,640-3,640-3,640-3,640-3,640-3,640-3,640-3,640-3,640-884-884-884-884-884-884-884-884-884-884-884
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6003,0003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,02513,84013,83612,92813,38013,14312,31012,39713,17313,60013,87013,30713,99513,97813,54613,71614,68915,12614,37111,802
1. Chi phí trả trước dài hạn14,00613,78613,79812,52112,96012,63611,66011,67012,36112,70312,88912,23512,84412,73812,22612,29913,19413,64813,35410,707
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1954384084205076507278128979811,0721,1511,2401,3191,4171,4961,4781,0171,095
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại119
TỔNG CỘNG TÀI SẢN755,807706,836754,197750,696755,382663,298701,608632,460629,911530,581536,748528,820567,174566,696584,106542,161536,446561,710582,256579,619
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả304,617269,138292,155297,732298,757267,694313,600260,305247,022219,471228,594202,187251,380259,604279,951195,740199,565210,651233,711211,681
I. Nợ ngắn hạn226,860190,667212,370217,110216,699184,750229,207179,971158,406143,142152,108124,695164,558172,755192,659112,718114,457125,228147,258125,974
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn164,645143,084155,254160,384126,921124,166163,808118,384108,52879,55683,25751,70599,570118,84078,51966,71168,64873,81670,72082,123
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn23,22012,81523,94313,92016,03917,24316,98815,35320,00427,50434,35427,25229,58215,56340,77122,00116,02117,16149,14622,516
4. Người mua trả tiền trước6,5175,5091,1482,1663985,1924516445,6165,6742737542,2736,8081,9141,1129,7106,973313124
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,6293,4182,7911,75640,5799,3704,1101,6652,5535,6886,1642,5913,6276,3643,8651,5442,02011,2545,7372,106
6. Phải trả người lao động5,6602,9932,6293,14512,6996,9107,0555,6268,7965,2565,7406,36414,14110,03511,5074,8926,3194,4007,7258,148
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,5504,0868,92111,7442,0581,98817,6048,6192,9491,7473,42210,5411,4064,38318,1112,9292,9682,5703,0934,907
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,1607,2857,4437,2337,4237,3267,19811,4557,0845,7657,3446,8986,5715,8077,2335,7685,0105,0175,4063,995
11. Phải trả ngắn hạn khác7,41310,1528,52311,9289,79210,7729,78214,3831,79210,3489,88313,1044,5213,94529,6625,7433,0163,0673,6441,627
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,3641,7693,3001,43435
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,0661,3251,7181,4707911,7832,2102,0731,0841,6041,6712,1882,8691,0101,0775837469711,474393
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn77,75678,47179,78580,62282,05882,94484,39280,33488,61776,32976,48677,49286,82186,84987,29283,02285,10885,42486,45385,708
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4,9374,9374,9374,9374,9374,9394,9394,94013,0674,9384,9384,9384,9384,9374,9364,9354,9354,9324,9304,929
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1092243394544688239386431393083084811,2951,2951,578933
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn72,81973,53474,84875,57676,89777,66678,99974,92674,72770,45370,90672,41581,57681,60481,87478,08778,87879,19679,94579,846
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu451,190437,698462,042452,964456,625395,604388,009372,155382,888311,110308,154326,632315,794307,091304,155346,421336,881351,059348,546367,938
I. Vốn chủ sở hữu451,190437,698462,042452,964456,625395,604388,009372,155382,888311,110308,154326,632315,794307,091304,155346,421336,881351,059348,546367,938
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000275,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-18,861-18,861-18,861-20,885-21,080-21,080-20,910-20,5512,8422,8422,8422,8392,6392,6392,63912,91212,87912,98813,04015,901
8. Quỹ đầu tư phát triển12,95812,95812,95812,95812,95812,95812,95812,95812,95812,95812,95812,95813,20312,70312,70312,70312,70312,70312,70312,703
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối64,70053,42879,32478,80876,41140,63036,18428,77014,209-6,390-8,25211,3334,673-7,613-9,94426,99117,58322,12319,69036,345
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát117,392115,172113,620107,084113,33688,09584,77675,97877,88026,69925,60624,50220,27824,36123,75618,81518,71628,24528,11227,988
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN755,807706,836754,197750,696755,382663,298701,608632,460629,911530,581536,748528,820567,174566,696584,106542,161536,446561,710582,256579,619
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |