CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (ptd)

7.50
-0.20
(-2.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,946191,358177,305182,395193,377215,686195,286203,633223,281159,385140,072146,998139,452141,55597,943134,262132,423153,729175,286162,771
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,11533,5695,8335,91611,45320,18515,9235,49810,23016,52419,5115,42115,10813,44118,4189,24613,91320,59841,81625,907
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,19239,43352,82883,92083,82082,38136,88878,88785,13238,35930,12562,11869,52344,86724,98036,66644,50548,33129,23334,363
IV. Tổng hàng tồn kho35,37180,14782,16759,13769,00663,15796,67582,29099,97682,61470,61164,97345,75764,51338,39370,04242,65356,76680,03367,914
V. Tài sản ngắn hạn khác26,26838,20936,47733,42329,09749,96245,80036,95827,94321,88919,82514,4869,06418,73416,15118,30831,35228,03424,20334,587
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn46,94247,32647,46548,32944,71145,99751,69253,52853,97654,56355,64056,69354,35857,29258,26159,87361,12662,78564,14167,111
I. Các khoản phải thu dài hạn-4,604-4,604
II. Tài sản cố định7568299039801,0751,1911,3091,3951,5131,5451,6441,8672,0974,0884,4564,8555,2455,3995,8466,310
III. Bất động sản đầu tư39,35639,85340,35040,84741,34541,84242,33942,83743,33443,83144,32944,82645,32345,82146,31846,81547,31247,81048,30748,804
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,4346,1856,1596,4346,4606,6316,6057,3446,6626,5516,5256,7236,6737,1817,1817,5737,5178,3878,3879,570
VI. Tổng tài sản dài hạn khác39645953674369361,4391,9532,4672,6363,1433,2772652033076291,0521,1891,6012,427
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN203,887238,684224,770230,724238,088261,683246,978257,160277,257213,948195,712203,691193,810198,846156,204194,135193,549216,513239,427229,882
A. Nợ phải trả182,264198,119175,619174,098183,957207,064182,852188,877221,212157,085137,311143,633134,054155,652110,161141,084133,996159,527185,805170,022
I. Nợ ngắn hạn165,842178,293156,955170,758182,267203,679180,656180,608212,082151,546135,572141,550133,465149,367104,708140,630133,585153,874166,108159,138
II. Nợ dài hạn16,42319,82718,6643,3401,6903,3852,1968,2699,1295,5391,7392,0835896,2865,4544554115,65319,69710,884
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21,62340,56549,15156,62754,13154,61964,12668,28356,04556,86458,40160,05759,75543,19446,04353,05059,55456,98653,62259,860
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN203,887238,684224,770230,724238,088261,683246,978257,160277,257213,948195,712203,691193,810198,846156,204194,135193,549216,513239,427229,882
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |