CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (ptd)

7.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.40
7.40
7.40
100
4.3K / 4.3K
0K / 0K
0x / 0x
1.2x / 1.2x
0% # 0%
2.0
25 Bi
5 Mi / 5Mi
438
12.5 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 100 7.40 200
6.80 100 7.90 2,000
6.70 100 8.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:16 7.40 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 600 (0.68) 0% 0 (0.00) 0%
2018 500 (0.38) 0% 0 (0.00) 0%
2019 500 (0.73) 0% 0 (0.00) 0%
2020 500 (0.35) 0% 0 (0.00) 0%
2021 500 (0.23) 0% 0 (0.00) 0%
2022 500 (0.37) 0% 0 (0.00) 0%
2023 500 (0.12) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV359,24773,08765,54819,678517,559250,104463,003366,150227,813346,815727,100376,536682,919522,376
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3133586,767-6,6291,809-33,6624,9581,2735,5243,8715,9702,5182,11814,698
Lợi nhuận sau thuế 1,3133586,767-6,6291,809-33,6623,0583673,1291,6863,5711,3251,45111,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3133586,767-6,6291,809-33,6623,0583675,5914,6543,2451,2481,38211,578
Tổng tài sản684,600357,915289,345211,834684,600203,567240,108277,581190,582196,510318,160353,658288,434253,092
Tổng nợ512,736336,197268,603197,863512,736182,967185,000221,753130,818135,634254,945289,903221,889180,401
Vốn chủ sở hữu171,86421,71820,74113,972171,86420,60055,10855,82859,76460,87663,21663,75566,54472,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |