CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (ptd)

9.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
10.20
10.30
9.90
77,100
41K / 41.0K
7.2K / 7.2K
1.2x / 1.2x
0.2x / 0.2x
10% # 17%
1.1
43 Bi
5 Mi / 5Mi
5,530
9.4 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 500 9.90 200
9.70 4,800 10.00 11,700
9.10 200 10.30 9,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.60 (-0.30) 28.9%
VCG 15.35 (0.20) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 95.90 (1.90) 9.5%
CTD 67.60 (1.00) 7.3%
PC1 19.20 (-0.25) 6.7%
CII 13.95 (0.35) 6.2%
SCG 65.40 (-0.10) 5.0%
HHV 9.57 (0.09) 4.6%
DPG 30.55 (0.50) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.70 (-0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.70 (0.04) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 10.20 0.20 400 400
09:25 10.20 0.20 1,200 1,600
09:32 10 0 100 1,700
09:55 10 0 7,300 9,000
09:58 10 0 2,700 11,700
10:10 9.90 -0.10 1,400 13,100
10:11 10 0 5,000 18,100
10:12 10 0 5,300 23,400
10:13 10.10 0.10 800 24,200
10:17 10.30 0.30 10,000 34,200
10:19 10.30 0.30 100 34,300
10:27 10.30 0.30 600 34,900
10:30 10.30 0.30 1,500 36,400
10:36 10 0 5,900 42,300
10:38 10 0 100 42,400
10:52 10 0 400 42,800
11:10 10 0 15,100 57,900
13:10 10 0 14,200 72,100
13:24 9.90 -0.10 5,000 77,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV359,24773,08765,54819,678517,559250,104463,003366,150227,813346,815727,100376,536682,919522,376
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3133586,767-6,6291,809-33,6624,9581,2735,5243,8715,9702,5182,11814,698
Lợi nhuận sau thuế 1,3133586,767-6,6291,809-33,6623,0583673,1291,6863,5711,3251,45111,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3133586,767-6,6291,809-33,6623,0583675,5914,6543,2451,2481,38211,578
Tổng tài sản684,600357,915289,345211,834684,600203,567240,108277,581190,582196,510318,160353,658288,434253,092
Tổng nợ512,736336,197268,603197,863512,736182,967185,000221,753130,818135,634254,945289,903221,889180,401
Vốn chủ sở hữu171,86421,71820,74113,972171,86420,60055,10855,82859,76460,87663,21663,75566,54472,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc