CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

25.10
-0.20
(-0.79%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,052,809926,294730,072534,927398,195397,080408,214446,693462,932379,478358,971352,634359,671368,818379,017388,387405,862435,585438,531501,768
I. Tiền và các khoản tương đương tiền184,94749,63833,40237,76411,70353,139167,05330,01834,53619,18043,65316,50926,48214,93931,30224,97525,42923,37820,187151,117
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn169,500128,500110,000110,000210,000200,00080,00080,00080,000120,000100,000150,000160,000170,000170,000170,000190,000195,000210,000139,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn405,651384,891329,369242,60362,05841,78363,851211,663215,26994,73768,08125,16521,91428,40620,03634,71035,90561,77252,20744,619
IV. Tổng hàng tồn kho268,899312,190212,873113,887100,68690,95689,315112,270116,970115,180116,549128,983122,344124,347127,718128,443127,599125,443126,564130,032
V. Tài sản ngắn hạn khác23,81151,07444,42830,67313,74711,2027,99612,74216,15730,38230,68831,97628,93031,12529,96230,25826,93029,99329,57337,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,88546,82747,95146,86938,23531,98832,81033,25935,06533,96135,91736,56538,48040,79442,57744,45046,39748,65551,73254,856
I. Các khoản phải thu dài hạn20,5672,4673334117136136136136136136136136136
II. Tài sản cố định33,89334,73336,98535,48027,71124,90926,40527,85229,36328,63530,46332,33834,23536,07137,85639,75241,67343,85646,81249,842
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn47122
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,9539,62710,96611,35610,4687,0796,4055,4075,7025,3265,3384,0914,1084,5864,5854,5624,5884,6634,7844,878
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,117,693973,121778,023581,796436,429429,068441,024479,952497,997413,438394,889389,199398,151409,611421,595432,836452,258484,240490,263556,623
A. Nợ phải trả678,502544,002375,606195,99055,88541,47046,79690,031128,59055,03733,66530,24233,77830,06839,63748,98272,828125,778126,392155,656
I. Nợ ngắn hạn652,320524,782365,151191,05352,48635,33140,60882,647123,62252,88531,93030,07633,61129,89439,36448,09671,772124,724124,104143,103
II. Nợ dài hạn26,18219,22010,4554,9363,3996,1396,1887,3844,9682,1511,7341671671752748861,0561,0542,28812,553
B. Nguồn vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806380,545387,597394,228389,921369,407358,402361,224358,957364,373379,543381,957383,855379,431358,462363,871400,968
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,117,693973,121778,023581,796436,429429,068441,024479,952497,997413,438394,889389,199398,151409,611421,595432,836452,258484,240490,263556,623
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |