| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 105,813 | 100,498 | 150,190 | 99,831 | 164,052 | 101,500 | 160,225 | 102,074 | 103,076 | 103,690 | 169,342 | 102,945 | 104,543 | 115,874 | 120,159 | 118,199 | 120,652 | 112,363 | 120,812 | 119,628 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,528 | 1,172 | 484 | 1,270 | 999 | 1,020 | 862 | 522 | 735 | 1,000 | 1,642 | 804 | 652 | 694 | 1,088 | 964 | 604 | 196 | 208 | 273 |
| 1. Tiền | 1,528 | 1,172 | 484 | 1,270 | 999 | 1,020 | 862 | 522 | 735 | 1,000 | 1,642 | 804 | 652 | 694 | 1,088 | 964 | 604 | 196 | 208 | 273 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 19,991 | 19,309 | 24,757 | 19,673 | 25,981 | 23,538 | 26,688 | 24,679 | 25,459 | 25,786 | 29,296 | 29,019 | 26,936 | 34,852 | 39,612 | 37,780 | 42,119 | 34,412 | 44,214 | 42,401 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 16,680 | 16,731 | 16,680 | 17,166 | 17,093 | 17,031 | 16,989 | 18,929 | 18,968 | 18,784 | 18,805 | 17,211 | 19,169 | 19,075 | 19,470 | 20,469 | 20,223 | 18,226 | 18,204 | 18,638 |
| 2. Trả trước cho người bán | 7,035 | 6,400 | 7,430 | 7,146 | 6,969 | 9,823 | 7,664 | 7,480 | 7,137 | 6,863 | 6,683 | 4,525 | 6,839 | 7,670 | 7,660 | 9,113 | 13,709 | 7,303 | 9,769 | 11,943 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | -14,013 | -14,013 | -14,013 | -14,013 | -14,013 | -14,013 | -14,013 | -14,013 | -14,013 | -14,013 | -14,013 | -14,013 | -14,013 | |||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 9,203 | 9,203 | 9,203 | 9,203 | 9,203 | 9,203 | 9,203 | 9,203 | 9,203 | 9,203 | 9,203 | 9,203 | 9,203 | |||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 33,110 | 33,012 | 32,671 | 32,195 | 33,943 | 34,513 | 35,053 | 36,299 | 37,383 | 38,169 | 37,028 | 30,612 | 38,957 | 46,137 | 45,701 | 46,226 | 46,088 | 46,784 | 49,459 | 49,721 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -32,024 | -32,024 | -32,024 | -32,024 | -32,024 | -33,019 | -33,019 | -33,219 | -33,219 | -33,219 | -33,219 | -23,329 | -33,219 | -33,219 | -33,219 | -33,219 | -33,091 | -33,091 | -33,219 | -33,091 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 76,156 | 76,156 | 124,915 | 76,156 | 137,050 | 76,156 | 132,029 | 76,221 | 76,221 | 76,221 | 138,337 | 72,619 | 75,619 | 76,221 | 76,221 | 76,232 | 76,221 | 76,202 | 76,156 | 76,156 |
| 1. Hàng tồn kho | 76,156 | 76,156 | 124,915 | 76,156 | 137,050 | 76,156 | 132,029 | 76,221 | 76,221 | 76,221 | 138,337 | 72,619 | 75,619 | 76,221 | 76,221 | 76,232 | 76,221 | 76,202 | 76,156 | 76,156 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,138 | 3,861 | 33 | 2,732 | 22 | 785 | 647 | 653 | 661 | 683 | 66 | 502 | 1,335 | 4,107 | 3,238 | 3,223 | 1,708 | 1,553 | 234 | 798 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,019 | 2,981 | 2,128 | 22 | 66 | 58 | 27 | 31 | 36 | 35 | 59 | 209 | 356 | 63 | 71 | 72 | 69 | |||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 276 | 33 | 115 | 589 | 22 | 26 | 43 | 66 | 467 | 673 | 3,294 | 2,882 | 2,556 | 1,033 | 865 | 221 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 4,515 | 12 | 12 | 125 | ||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 604 | 604 | 604 | 604 | 604 | 604 | 604 | 604 | 604 | 604 | 604 | 604 | 604 | |||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 73,700 | 81,396 | 25,569 | 77,368 | 27,937 | 86,544 | 24,064 | 85,917 | 85,790 | 85,576 | 24,681 | 116,742 | 118,659 | 117,849 | 104,533 | 101,953 | 106,158 | 104,620 | 90,116 | 92,388 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 9,195 | 9,195 | 3,150 | 9,195 | 3,150 | 9,195 | 3,150 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 3,150 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 3,150 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 3,150 | 9,195 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | 9,195 | ||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 3,150 | 3,150 | 3,150 | 3,150 | 3,150 | 3,150 | ||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 12,576 | 12,676 | 12,776 | 12,876 | 12,975 | 13,075 | 13,175 | 13,275 | 13,375 | 13,474 | 13,574 | 13,674 | 13,774 | 13,874 | 13,973 | 14,073 | 14,140 | 14,273 | 14,373 | 14,473 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 12,576 | 12,676 | 12,776 | 12,876 | 12,975 | 13,075 | 13,175 | 13,275 | 13,375 | 13,474 | 13,574 | 13,674 | 13,774 | 13,874 | 13,973 | 14,073 | 14,140 | 14,273 | 14,373 | 14,473 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 6,307 | 6,357 | 6,407 | 6,457 | 6,507 | 6,557 | 6,606 | 6,656 | 6,706 | 6,756 | 6,806 | 6,856 | 6,906 | 6,956 | 7,006 | 7,056 | 7,139 | 7,155 | 7,205 | 7,255 |
| - Nguyên giá | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 | 8,983 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -2,676 | -2,626 | -2,576 | -2,526 | -2,476 | -2,426 | -2,377 | -2,327 | -2,277 | -2,227 | -2,177 | -2,127 | -2,077 | -2,027 | -1,977 | -1,927 | -1,844 | -1,828 | -1,778 | -1,728 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 45,622 | 53,168 | 1,109 | 48,841 | 1,109 | 57,717 | 1,109 | 56,791 | 56,514 | 56,150 | 1,109 | 87,016 | 88,784 | 87,824 | 80,404 | 71,629 | 75,813 | 74,125 | 65,314 | 61,593 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 45,622 | 53,168 | 1,109 | 48,841 | 1,109 | 57,717 | 1,109 | 56,791 | 56,514 | 56,150 | 1,109 | 87,016 | 88,784 | 87,824 | 80,404 | 71,629 | 75,813 | 74,125 | 65,314 | 61,593 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | -128 | -128 | -128 | |||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -128 | -128 | -128 | |||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,127 | 4,196 | 23 | 41 | 74 | |||||||||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,127 | 4,196 | 23 | 41 | 74 | |||||||||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 179,513 | 181,894 | 175,759 | 177,200 | 191,989 | 188,044 | 184,289 | 187,991 | 188,866 | 189,266 | 194,023 | 219,687 | 223,202 | 233,723 | 224,692 | 220,152 | 226,810 | 216,983 | 210,928 | 212,016 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 148,967 | 153,884 | 146,637 | 144,976 | 161,873 | 157,122 | 154,442 | 159,554 | 157,939 | 159,319 | 164,086 | 163,839 | 192,283 | 206,054 | 195,321 | 190,832 | 199,346 | 189,491 | 182,674 | 181,935 |
| I. Nợ ngắn hạn | 162,027 | 166,944 | 146,637 | 157,999 | 161,873 | 170,182 | 154,442 | 172,610 | 170,902 | 172,379 | 157,477 | 176,898 | 205,343 | 219,114 | 185,388 | 203,892 | 213,414 | 203,559 | 162,847 | 196,004 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 45,993 | 49,158 | 49,167 | 47,433 | 44,932 | 43,123 | 43,132 | 42,123 | 42,523 | 42,523 | 34,622 | 39,974 | 40,923 | 39,270 | 30,449 | 40,373 | 41,882 | 56,802 | 45,817 | 64,859 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 22,773 | 22,278 | 22,939 | 21,867 | 21,890 | 25,404 | 25,497 | 22,861 | 22,900 | 22,593 | 23,366 | 10,737 | 18,599 | 20,356 | 17,739 | 17,438 | 17,672 | 19,229 | 17,549 | 16,701 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 34,145 | 34,106 | 30,258 | 29,537 | 51,953 | 43,149 | 44,808 | 47,589 | 46,591 | 47,537 | 54,802 | 88,145 | 90,252 | 87,726 | 87,071 | 69,375 | 14,215 | 13,636 | 14,281 | 15,323 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 346 | 373 | 907 | 1,938 | 2,513 | 459 | 214 | 1,107 | 2,755 | 2,007 | 502 | 43 | 191 | 516 | 788 | 339 | 114 | |||
| 6. Phải trả người lao động | 1,852 | 1,891 | 1,888 | 1,879 | 1,828 | 1,835 | 1,820 | 1,822 | 1,978 | 1,992 | 1,991 | 1,005 | 2,000 | 1,998 | 1,995 | 1,990 | 1,772 | 2,144 | 2,039 | 2,035 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 33,112 | 35,339 | 34,298 | 33,066 | 33,862 | 33,123 | 31,627 | 32,187 | 30,701 | 30,907 | 31,795 | 30,305 | 29,794 | 36,203 | 35,281 | 34,469 | 33,659 | 31,701 | 30,901 | 30,151 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 9,250 | 9,250 | 9,250 | 9,250 | 9,250 | 9,250 | 9,250 | 9,250 | 9,250 | 9,250 | 9,250 | 9,250 | 9,250 | |||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 14,419 | 14,412 | 7,045 | 12,893 | 4,759 | 14,162 | 6,963 | 16,427 | 15,716 | 14,685 | 8,758 | 6,597 | 13,886 | 24,131 | 12,717 | 30,669 | 94,312 | 69,873 | 51,784 | 57,436 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 | 136 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | -13,060 | -13,060 | -13,022 | -13,060 | -13,057 | -12,964 | -13,060 | 6,609 | -13,060 | -13,060 | -13,060 | 9,932 | -13,060 | -14,068 | -14,068 | 19,828 | -14,068 | |||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 84 | |||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | -14,068 | -14,068 | -14,068 | -14,068 | -14,065 | -14,068 | -14,068 | -14,068 | -14,068 | -14,068 | -14,068 | -14,068 | -14,068 | -14,068 | ||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 38 | 12 | ||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,008 | 1,008 | 1,008 | 1,008 | 1,008 | 1,008 | 1,008 | 6,609 | 1,008 | 1,008 | 1,008 | 9,932 | 1,008 | 19,828 | ||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 30,546 | 28,010 | 29,123 | 32,223 | 30,117 | 30,922 | 29,847 | 28,438 | 30,927 | 29,947 | 29,937 | 55,848 | 30,919 | 27,669 | 29,371 | 29,320 | 27,464 | 27,492 | 28,254 | 30,081 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 30,546 | 28,010 | 29,123 | 32,223 | 30,117 | 30,922 | 29,847 | 28,438 | 30,927 | 29,947 | 29,937 | 55,848 | 30,919 | 27,669 | 29,371 | 29,320 | 27,464 | 27,492 | 28,254 | 30,081 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 150,862 | 150,862 | 150,000 | 150,862 | 150,000 | 150,862 | 150,000 | 150,862 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,862 | 150,862 | 150,000 | 15,000 | 150,862 | 150,862 | 150,862 | 150,862 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 862 | 862 | 862 | 862 | 862 | 862 | 862 | 862 | 862 | |||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 | 2,134 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -122,449 | -124,986 | -123,873 | -120,773 | -122,879 | -122,074 | -123,149 | -124,558 | -122,069 | -123,049 | -123,059 | -97,148 | -122,077 | -125,327 | -123,625 | -123,676 | -125,532 | -125,504 | -124,742 | -122,915 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 179,513 | 181,894 | 175,759 | 177,200 | 191,989 | 188,044 | 184,289 | 187,991 | 188,866 | 189,266 | 194,023 | 219,687 | 223,202 | 233,723 | 224,692 | 220,152 | 226,810 | 216,983 | 210,928 | 212,016 |