CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An (pxa)

0.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.80
0
0
0
0
2.1K
0.1K
18.3x
0.5x
1% # 3%
0.9
17 Bi
15 Mi
1,049
1.4 - 0.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 58.34 (0.03) 0% 1.20 (-0.02) -2%
2017 35.30 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%
2018 24.48 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 81.30 (0.01) 0% -4 (0.05) -1%
2021 98 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2022 92.20 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV22,1703,9532,90125,84954,87423,32261,35128,72340,9088,17210,8268,73054,60034,760
Tổng lợi nhuận trước thuế2,537-1,519-1,70170724-810834520845,816-7,401-9,165-22,156-20,021
Lợi nhuận sau thuế 2,537-1,519-1,70170724-81083451845,816-7,401-9,165-22,156-20,021
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,537-1,519-1,70170724-81083451845,816-7,401-9,165-22,156-20,021
Tổng tài sản179,513181,894175,759177,200179,513191,989185,321220,850203,209208,935155,077144,559145,936194,809
Tổng nợ148,967153,884146,637144,976148,967161,873154,394189,931172,635178,379170,337152,411144,623171,340
Vốn chủ sở hữu30,54628,01029,12332,22330,54630,11730,92730,91930,57430,556-15,260-7,8521,31223,469


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |