CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (pxt)

1.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn224,426184,820190,683211,648249,257297,452279,723282,249261,888249,326253,016258,427267,090267,464256,204254,790266,624281,645285,387314,942
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7434,4521,3786,2891,6881,4426504,8711,284221471882,5454564561,9113,5152,2865,8082,438
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn188,033142,371154,229167,094199,497248,121240,101231,791218,506208,346202,269204,419199,182209,209197,028191,872197,149210,757208,638239,024
IV. Tổng hàng tồn kho33,87636,01132,77636,19246,43846,24337,32943,57140,46039,13048,64552,27163,71256,18057,10059,39264,35163,87567,08969,875
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7741,9852,2992,0721,6341,6461,6442,0151,6381,6281,6311,6481,6521,6201,6201,6141,6094,7273,8523,605
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,25031,65631,83332,25732,69833,08933,55034,03134,51733,16033,63434,19037,70638,47639,24640,09240,88542,85843,88244,769
I. Các khoản phải thu dài hạn575757575757575757
II. Tài sản cố định30,95931,36231,76432,17432,60733,04133,47933,93334,39033,00633,45133,94237,61538,35639,09839,95940,73042,67043,68444,705
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29129469839048729812615518319135639176991321427
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN255,676216,476222,516243,904281,954330,541313,274316,280296,405282,486286,650292,616304,796305,941295,450294,881307,509324,504329,269359,711
A. Nợ phải trả198,108159,393165,629187,766226,187275,184258,272261,581241,858228,068232,337238,527251,262252,903242,467241,949254,608266,377268,221292,536
I. Nợ ngắn hạn196,583158,023164,259186,396224,818274,046257,165260,506240,860228,068232,337238,249250,923252,565242,128241,611253,665265,705267,278291,008
II. Nợ dài hạn1,5251,3701,3701,3701,3701,1391,1071,0759982773393393393399436719431,529
B. Nguồn vốn chủ sở hữu57,56957,08356,88756,13955,76755,35755,00254,69954,54654,41854,31354,09053,53553,03752,98352,93252,90158,12761,04867,175
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN255,676216,476222,516243,904281,954330,541313,274316,280296,405282,486286,650292,616304,796305,941295,450294,881307,509324,504329,269359,711
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |