CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí (pxt)

1.60
-0.10
(-5.88%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn224,426184,820190,683211,648249,257297,452279,723282,249261,888249,326253,016258,427267,090267,464256,204254,790266,624281,645285,387314,942
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7434,4521,3786,2891,6881,4426504,8711,284221471882,5454564561,9113,5152,2865,8082,438
1. Tiền7434,4521,3781,2891,6881,4426504,8711,284221471882,5454564561,9113,5152,2865,8082,438
2. Các khoản tương đương tiền5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn188,033142,371154,229167,094199,497248,121240,101231,791218,506208,346202,269204,419199,182209,209197,028191,872197,149210,757208,638239,024
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng181,950135,772149,629161,407185,960231,734225,911201,152176,239188,834182,324188,469194,101180,273174,220170,925189,968197,145201,905220,915
2. Trả trước cho người bán4,3504,9713,0343,8403,5084,02310,5482,5461,3131,3131,2751,4221,5682,9203,0443,1473,0743,0072,8793,014
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng7,7859,26824,13337,38514,39115,05610,896522,21815,74813,3926,60811,028
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác33,33033,22533,16333,44433,84034,69235,23835,55735,16635,40535,17035,18935,06535,35435,66836,14735,84735,73635,59235,805
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,597-31,597-31,597-31,597-31,597-31,597-31,597-31,597-31,597-31,597-31,557-31,557-31,557-31,557-31,653-31,739-31,739-31,739-31,739-31,739
IV. Tổng hàng tồn kho33,87636,01132,77636,19246,43846,24337,32943,57140,46039,13048,64552,27163,71256,18057,10059,39264,35163,87567,08969,875
1. Hàng tồn kho47,82849,96446,84150,25762,22662,03153,11754,38851,27749,94759,46963,09674,53667,00567,92570,21675,17674,74277,95677,003
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-13,952-13,952-14,065-14,065-15,788-15,788-15,788-10,817-10,817-10,817-10,825-10,825-10,825-10,825-10,825-10,825-10,825-10,867-10,867-7,128
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7741,9852,2992,0721,6341,6461,6442,0151,6381,6281,6311,6481,6521,6201,6201,6141,6094,7273,8523,605
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3035366747537484725403134515424241916244140
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,3981,3981,3981,3981,3981,3981,3981,7911,3981,3981,3981,3981,3981,3961,3961,3961,3934,5013,6113,366
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước347234234200200200200200200200200200200200200200200202200200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,25031,65631,83332,25732,69833,08933,55034,03134,51733,16033,63434,19037,70638,47639,24640,09240,88542,85843,88244,769
I. Các khoản phải thu dài hạn575757575757575757
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác575757575757575757
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định30,95931,36231,76432,17432,60733,04133,47933,93334,39033,00633,45133,94237,61538,35639,09839,95940,73042,67043,68444,705
1. Tài sản cố định hữu hình30,95931,25231,54431,84332,16732,49032,81833,16233,50932,01432,34932,73034,29734,80435,31035,93736,47237,94338,72239,508
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1102203314415516617718819921,1021,2123,3183,5523,7874,0224,2574,7274,9625,197
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29129469839048729812615518319135639176991321427
1. Chi phí trả trước dài hạn29129469839048729812615518319135639176991321427
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN255,676216,476222,516243,904281,954330,541313,274316,280296,405282,486286,650292,616304,796305,941295,450294,881307,509324,504329,269359,711
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả198,108159,393165,629187,766226,187275,184258,272261,581241,858228,068232,337238,527251,262252,903242,467241,949254,608266,377268,221292,536
I. Nợ ngắn hạn196,583158,023164,259186,396224,818274,046257,165260,506240,860228,068232,337238,249250,923252,565242,128241,611253,665265,705267,278291,008
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,3009,3336,53311,05311,51311,48011,5059,2544,4902,4805,5289,25613,29117,66520,65222,94730,73738,97038,11648,490
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn107,00283,66092,11797,656109,219117,491117,542114,029114,093111,622113,505116,865127,355124,255112,486116,364120,754119,654116,074126,045
4. Người mua trả tiền trước20,25619,62517,69024,24033,31144,05844,35036,92731,25732,14032,90032,67332,67334,59134,92935,92634,69631,77033,16034,467
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,33312,42911,51513,99113,93512,69310,85722,98722,22422,20221,68621,01818,83817,51517,58816,18916,67918,88518,03916,947
6. Phải trả người lao động15,8018,2496,4718,00110,10925,42722,75524,81922,43815,26714,92213,60314,19114,37912,9724,9106,72611,4057,7098,787
7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,16617,43722,04321,20231,21842,82730,82632,84726,41124,56925,09925,86325,87125,64225,42427,02825,81124,74234,56136,608
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác6,3756,9427,5419,90415,16419,71918,98119,29419,59819,43918,34818,62418,35618,16917,72917,89817,91319,93119,27119,314
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi349349349349349349349349349349349349349349349349349349349349
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,5251,3701,3701,3701,3701,1391,1071,0759982773393393393399436719431,529
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,5251,3701,3701,3701,3701,1071,075998
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2773393393393399436719431,529
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,139
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu57,56957,08356,88756,13955,76755,35755,00254,69954,54654,41854,31354,09053,53553,03752,98352,93252,90158,12761,04867,175
I. Vốn chủ sở hữu57,56957,08356,88756,13955,76755,35755,00254,69954,54654,41854,31354,09053,53553,03752,98352,93252,90158,12761,04867,175
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần151151151151151151151151151151151151151151151151151151151151
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển14,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,98514,985
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-157,566-158,052-158,248-158,997-159,368-159,779-160,134-160,436-160,589-160,717-160,822-161,046-161,601-162,098-162,153-162,204-162,234-157,008-154,087-147,961
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN255,676216,476222,516243,904281,954330,541313,274316,280296,405282,486286,650292,616304,796305,941295,450294,881307,509324,504329,269359,711
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |