| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 224,426 | 184,820 | 190,683 | 211,648 | 249,257 | 297,452 | 279,723 | 282,249 | 261,888 | 249,326 | 253,016 | 258,427 | 267,090 | 267,464 | 256,204 | 254,790 | 266,624 | 281,645 | 285,387 | 314,942 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 743 | 4,452 | 1,378 | 6,289 | 1,688 | 1,442 | 650 | 4,871 | 1,284 | 221 | 471 | 88 | 2,545 | 456 | 456 | 1,911 | 3,515 | 2,286 | 5,808 | 2,438 |
| 1. Tiền | 743 | 4,452 | 1,378 | 1,289 | 1,688 | 1,442 | 650 | 4,871 | 1,284 | 221 | 471 | 88 | 2,545 | 456 | 456 | 1,911 | 3,515 | 2,286 | 5,808 | 2,438 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,000 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 188,033 | 142,371 | 154,229 | 167,094 | 199,497 | 248,121 | 240,101 | 231,791 | 218,506 | 208,346 | 202,269 | 204,419 | 199,182 | 209,209 | 197,028 | 191,872 | 197,149 | 210,757 | 208,638 | 239,024 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 181,950 | 135,772 | 149,629 | 161,407 | 185,960 | 231,734 | 225,911 | 201,152 | 176,239 | 188,834 | 182,324 | 188,469 | 194,101 | 180,273 | 174,220 | 170,925 | 189,968 | 197,145 | 201,905 | 220,915 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,350 | 4,971 | 3,034 | 3,840 | 3,508 | 4,023 | 10,548 | 2,546 | 1,313 | 1,313 | 1,275 | 1,422 | 1,568 | 2,920 | 3,044 | 3,147 | 3,074 | 3,007 | 2,879 | 3,014 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | 7,785 | 9,268 | 24,133 | 37,385 | 14,391 | 15,056 | 10,896 | 5 | 22,218 | 15,748 | 13,392 | 6,608 | 11,028 | |||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 33,330 | 33,225 | 33,163 | 33,444 | 33,840 | 34,692 | 35,238 | 35,557 | 35,166 | 35,405 | 35,170 | 35,189 | 35,065 | 35,354 | 35,668 | 36,147 | 35,847 | 35,736 | 35,592 | 35,805 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -31,597 | -31,597 | -31,597 | -31,597 | -31,597 | -31,597 | -31,597 | -31,597 | -31,597 | -31,597 | -31,557 | -31,557 | -31,557 | -31,557 | -31,653 | -31,739 | -31,739 | -31,739 | -31,739 | -31,739 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 33,876 | 36,011 | 32,776 | 36,192 | 46,438 | 46,243 | 37,329 | 43,571 | 40,460 | 39,130 | 48,645 | 52,271 | 63,712 | 56,180 | 57,100 | 59,392 | 64,351 | 63,875 | 67,089 | 69,875 |
| 1. Hàng tồn kho | 47,828 | 49,964 | 46,841 | 50,257 | 62,226 | 62,031 | 53,117 | 54,388 | 51,277 | 49,947 | 59,469 | 63,096 | 74,536 | 67,005 | 67,925 | 70,216 | 75,176 | 74,742 | 77,956 | 77,003 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -13,952 | -13,952 | -14,065 | -14,065 | -15,788 | -15,788 | -15,788 | -10,817 | -10,817 | -10,817 | -10,825 | -10,825 | -10,825 | -10,825 | -10,825 | -10,825 | -10,825 | -10,867 | -10,867 | -7,128 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,774 | 1,985 | 2,299 | 2,072 | 1,634 | 1,646 | 1,644 | 2,015 | 1,638 | 1,628 | 1,631 | 1,648 | 1,652 | 1,620 | 1,620 | 1,614 | 1,609 | 4,727 | 3,852 | 3,605 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 30 | 353 | 667 | 475 | 37 | 48 | 47 | 25 | 40 | 31 | 34 | 51 | 54 | 24 | 24 | 19 | 16 | 24 | 41 | 40 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,398 | 1,398 | 1,398 | 1,398 | 1,398 | 1,398 | 1,398 | 1,791 | 1,398 | 1,398 | 1,398 | 1,398 | 1,398 | 1,396 | 1,396 | 1,396 | 1,393 | 4,501 | 3,611 | 3,366 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 347 | 234 | 234 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 202 | 200 | 200 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 31,250 | 31,656 | 31,833 | 32,257 | 32,698 | 33,089 | 33,550 | 34,031 | 34,517 | 33,160 | 33,634 | 34,190 | 37,706 | 38,476 | 39,246 | 40,092 | 40,885 | 42,858 | 43,882 | 44,769 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | |||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | |||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 30,959 | 31,362 | 31,764 | 32,174 | 32,607 | 33,041 | 33,479 | 33,933 | 34,390 | 33,006 | 33,451 | 33,942 | 37,615 | 38,356 | 39,098 | 39,959 | 40,730 | 42,670 | 43,684 | 44,705 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 30,959 | 31,252 | 31,544 | 31,843 | 32,167 | 32,490 | 32,818 | 33,162 | 33,509 | 32,014 | 32,349 | 32,730 | 34,297 | 34,804 | 35,310 | 35,937 | 36,472 | 37,943 | 38,722 | 39,508 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 110 | 220 | 331 | 441 | 551 | 661 | 771 | 881 | 992 | 1,102 | 1,212 | 3,318 | 3,552 | 3,787 | 4,022 | 4,257 | 4,727 | 4,962 | 5,197 | |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 291 | 294 | 69 | 83 | 90 | 48 | 72 | 98 | 126 | 155 | 183 | 191 | 35 | 63 | 91 | 76 | 99 | 132 | 142 | 7 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 291 | 294 | 69 | 83 | 90 | 48 | 72 | 98 | 126 | 155 | 183 | 191 | 35 | 63 | 91 | 76 | 99 | 132 | 142 | 7 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 255,676 | 216,476 | 222,516 | 243,904 | 281,954 | 330,541 | 313,274 | 316,280 | 296,405 | 282,486 | 286,650 | 292,616 | 304,796 | 305,941 | 295,450 | 294,881 | 307,509 | 324,504 | 329,269 | 359,711 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 198,108 | 159,393 | 165,629 | 187,766 | 226,187 | 275,184 | 258,272 | 261,581 | 241,858 | 228,068 | 232,337 | 238,527 | 251,262 | 252,903 | 242,467 | 241,949 | 254,608 | 266,377 | 268,221 | 292,536 |
| I. Nợ ngắn hạn | 196,583 | 158,023 | 164,259 | 186,396 | 224,818 | 274,046 | 257,165 | 260,506 | 240,860 | 228,068 | 232,337 | 238,249 | 250,923 | 252,565 | 242,128 | 241,611 | 253,665 | 265,705 | 267,278 | 291,008 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 9,300 | 9,333 | 6,533 | 11,053 | 11,513 | 11,480 | 11,505 | 9,254 | 4,490 | 2,480 | 5,528 | 9,256 | 13,291 | 17,665 | 20,652 | 22,947 | 30,737 | 38,970 | 38,116 | 48,490 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 107,002 | 83,660 | 92,117 | 97,656 | 109,219 | 117,491 | 117,542 | 114,029 | 114,093 | 111,622 | 113,505 | 116,865 | 127,355 | 124,255 | 112,486 | 116,364 | 120,754 | 119,654 | 116,074 | 126,045 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 20,256 | 19,625 | 17,690 | 24,240 | 33,311 | 44,058 | 44,350 | 36,927 | 31,257 | 32,140 | 32,900 | 32,673 | 32,673 | 34,591 | 34,929 | 35,926 | 34,696 | 31,770 | 33,160 | 34,467 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 13,333 | 12,429 | 11,515 | 13,991 | 13,935 | 12,693 | 10,857 | 22,987 | 22,224 | 22,202 | 21,686 | 21,018 | 18,838 | 17,515 | 17,588 | 16,189 | 16,679 | 18,885 | 18,039 | 16,947 |
| 6. Phải trả người lao động | 15,801 | 8,249 | 6,471 | 8,001 | 10,109 | 25,427 | 22,755 | 24,819 | 22,438 | 15,267 | 14,922 | 13,603 | 14,191 | 14,379 | 12,972 | 4,910 | 6,726 | 11,405 | 7,709 | 8,787 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 24,166 | 17,437 | 22,043 | 21,202 | 31,218 | 42,827 | 30,826 | 32,847 | 26,411 | 24,569 | 25,099 | 25,863 | 25,871 | 25,642 | 25,424 | 27,028 | 25,811 | 24,742 | 34,561 | 36,608 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 6,375 | 6,942 | 7,541 | 9,904 | 15,164 | 19,719 | 18,981 | 19,294 | 19,598 | 19,439 | 18,348 | 18,624 | 18,356 | 18,169 | 17,729 | 17,898 | 17,913 | 19,931 | 19,271 | 19,314 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 | 349 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,525 | 1,370 | 1,370 | 1,370 | 1,370 | 1,139 | 1,107 | 1,075 | 998 | 277 | 339 | 339 | 339 | 339 | 943 | 671 | 943 | 1,529 | ||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,525 | 1,370 | 1,370 | 1,370 | 1,370 | 1,107 | 1,075 | 998 | ||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 277 | 339 | 339 | 339 | 339 | 943 | 671 | 943 | 1,529 | |||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1,139 | |||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 57,569 | 57,083 | 56,887 | 56,139 | 55,767 | 55,357 | 55,002 | 54,699 | 54,546 | 54,418 | 54,313 | 54,090 | 53,535 | 53,037 | 52,983 | 52,932 | 52,901 | 58,127 | 61,048 | 67,175 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 57,569 | 57,083 | 56,887 | 56,139 | 55,767 | 55,357 | 55,002 | 54,699 | 54,546 | 54,418 | 54,313 | 54,090 | 53,535 | 53,037 | 52,983 | 52,932 | 52,901 | 58,127 | 61,048 | 67,175 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 | 151 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 | 14,985 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -157,566 | -158,052 | -158,248 | -158,997 | -159,368 | -159,779 | -160,134 | -160,436 | -160,589 | -160,717 | -160,822 | -161,046 | -161,601 | -162,098 | -162,153 | -162,204 | -162,234 | -157,008 | -154,087 | -147,961 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 255,676 | 216,476 | 222,516 | 243,904 | 281,954 | 330,541 | 313,274 | 316,280 | 296,405 | 282,486 | 286,650 | 292,616 | 304,796 | 305,941 | 295,450 | 294,881 | 307,509 | 324,504 | 329,269 | 359,711 |