| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 5,588,844 | 4,373,544 | 4,379,467 | 4,258,166 | 4,549,288 | 4,237,864 | 4,091,858 | 3,893,209 | 3,946,209 | 3,751,573 | 3,978,037 | 4,115,344 | 3,731,489 | 4,314,465 | 4,218,277 | 3,879,576 | 3,534,678 | 4,544,603 | 4,073,193 | 3,989,581 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 72,707 | 55,391 | 32,152 | 24,874 | 35,536 | 31,927 | 77,495 | 30,655 | 157,680 | 260,256 | 473,466 | 27,738 | 23,917 | 14,458 | 389,758 | 36,022 | 205,807 | 349,280 | 31,937 | 659,633 |
| 1. Tiền | 72,707 | 55,391 | 32,152 | 24,874 | 35,536 | 31,927 | 77,495 | 30,655 | 45,680 | 60,256 | 23,466 | 27,738 | 23,917 | 14,458 | 19,758 | 36,022 | 15,807 | 29,280 | 31,937 | 29,633 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 112,000 | 200,000 | 450,000 | 370,000 | 190,000 | 320,000 | 630,000 | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,461,500 | 1,031,500 | 421,500 | 101,500 | 521,500 | 331,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 271,500 | 771,500 | 661,500 | 251,500 | 401,500 | 951,500 | 1,311,500 | 1,081,500 | 651,500 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,460,000 | 1,030,000 | 420,000 | 100,000 | 520,000 | 330,000 | 270,000 | 770,000 | 660,000 | 250,000 | 400,000 | 950,000 | 1,310,000 | 1,080,000 | 650,000 | |||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 3,234,342 | 2,288,119 | 2,850,446 | 3,074,404 | 2,963,628 | 2,763,575 | 3,066,424 | 3,059,105 | 2,983,605 | 2,716,335 | 2,906,825 | 3,153,419 | 2,514,753 | 3,211,416 | 2,934,020 | 3,126,679 | 1,939,966 | 2,417,045 | 2,509,186 | 2,230,269 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 3,213,654 | 2,274,253 | 2,840,222 | 3,063,977 | 2,952,456 | 2,757,559 | 3,058,047 | 3,032,768 | 2,979,016 | 2,703,951 | 2,899,615 | 3,137,477 | 2,503,117 | 3,201,745 | 2,928,331 | 3,116,496 | 1,922,196 | 2,240,066 | 2,327,389 | 2,055,607 |
| 2. Trả trước cho người bán | 667 | 667 | 667 | 667 | 667 | 667 | 667 | 3,634 | 667 | 9,281 | 3,899 | 3,899 | 667 | 667 | 667 | 667 | 679 | 667 | 667 | 667 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 209,341 | 202,518 | 198,876 | 199,080 | 199,824 | 194,669 | 197,028 | 212,022 | 193,241 | 192,222 | 192,430 | 201,162 | 200,088 | 198,123 | 194,142 | 198,501 | 40,577 | 199,465 | 204,283 | 197,148 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -189,319 | -189,319 | -189,319 | -189,319 | -189,319 | -189,319 | -189,319 | -189,319 | -189,319 | -189,119 | -189,119 | -189,119 | -189,119 | -189,119 | -189,119 | -188,986 | -23,486 | -23,152 | -23,152 | -23,152 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 709,475 | 822,094 | 923,756 | 905,188 | 882,459 | 991,976 | 847,710 | 740,396 | 725,926 | 719,694 | 565,057 | 636,321 | 390,989 | 422,595 | 631,443 | 315,082 | 426,436 | 446,795 | 409,895 | 410,217 |
| 1. Hàng tồn kho | 709,475 | 822,094 | 923,756 | 905,188 | 882,459 | 991,976 | 847,710 | 740,396 | 725,926 | 719,694 | 565,057 | 636,321 | 390,989 | 422,595 | 631,443 | 315,082 | 426,436 | 446,795 | 409,895 | 410,217 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 110,821 | 176,439 | 151,613 | 152,199 | 146,165 | 118,885 | 98,729 | 61,552 | 77,499 | 53,788 | 31,190 | 26,366 | 30,330 | 4,497 | 11,555 | 293 | 10,969 | 19,983 | 40,676 | 37,962 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 989 | 1,199 | 1,532 | 1,380 | 1,997 | 333 | 317 | 4 | 585 | 118 | 11 | 6 | 700 | 186 | 53 | 33 | 453 | 164 | 130 | 112 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 80,791 | 146,353 | 126,386 | 127,123 | 120,471 | 94,855 | 74,716 | 34,485 | 49,572 | |||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 29,041 | 28,888 | 23,696 | 23,696 | 23,696 | 23,696 | 23,696 | 27,063 | 27,343 | 53,670 | 31,179 | 26,360 | 29,630 | 4,310 | 11,502 | 259 | 10,515 | 19,819 | 40,546 | 37,850 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 2,186,587 | 2,483,221 | 2,595,404 | 2,734,239 | 2,906,729 | 3,015,899 | 3,154,660 | 3,308,956 | 3,436,265 | 3,688,536 | 3,872,385 | 4,089,881 | 4,317,295 | 4,553,585 | 4,795,604 | 5,029,031 | 5,270,401 | 5,532,867 | 5,750,093 | 5,988,568 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,126,492 | 2,401,428 | 2,536,951 | 2,674,034 | 2,811,018 | 2,940,628 | 3,079,574 | 3,217,562 | 3,367,979 | 3,583,370 | 3,798,361 | 4,016,187 | 4,241,459 | 4,476,150 | 4,715,518 | 4,955,488 | 5,195,497 | 5,430,889 | 5,670,606 | 5,910,739 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,125,025 | 2,400,068 | 2,536,773 | 2,673,841 | 2,811,018 | 2,940,628 | 3,079,574 | 3,217,562 | 3,367,974 | 3,583,295 | 3,798,211 | 4,015,909 | 4,241,052 | 4,475,637 | 4,714,880 | 4,954,784 | 5,194,678 | 5,429,954 | 5,669,556 | 5,909,572 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,468 | 1,361 | 178 | 194 | 5 | 75 | 150 | 278 | 407 | 513 | 637 | 703 | 819 | 935 | 1,051 | 1,166 | ||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 7,032 | 28,977 | 5,522 | 5,522 | 39,310 | 14,902 | 14,902 | 29,201 | 5,585 | 40,736 | 5,585 | 5,084 | 5,084 | 5,234 | 9,262 | 5,084 | 5,084 | 32,708 | 5,084 | 5,084 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 7,032 | 28,977 | 5,522 | 5,522 | 39,310 | 14,902 | 14,902 | 29,201 | 5,585 | 40,736 | 5,585 | 5,084 | 5,084 | 5,234 | 9,262 | 5,084 | 5,084 | 32,708 | 5,084 | 5,084 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 53,062 | 52,816 | 52,931 | 54,683 | 56,401 | 60,370 | 60,185 | 62,193 | 62,701 | 64,430 | 68,439 | 68,609 | 70,752 | 72,201 | 70,825 | 68,459 | 69,820 | 69,270 | 74,403 | 72,745 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 4,048 | 3,661 | 3,510 | 3,836 | 4,579 | 4,400 | 4,117 | 3,598 | 4,373 | 2,455 | 3,803 | 3,827 | 5,118 | 3,243 | 2,272 | 1,264 | 1,647 | 1,426 | 1,539 | 1,513 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 49,014 | 49,156 | 49,421 | 50,847 | 51,822 | 55,971 | 56,069 | 58,596 | 58,328 | 61,975 | 64,635 | 64,782 | 65,634 | 68,958 | 68,552 | 67,195 | 68,173 | 67,844 | 72,864 | 71,232 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7,775,431 | 6,856,765 | 6,974,871 | 6,992,405 | 7,456,017 | 7,253,763 | 7,246,519 | 7,202,165 | 7,382,474 | 7,440,108 | 7,850,423 | 8,205,225 | 8,048,785 | 8,868,050 | 9,013,880 | 8,908,606 | 8,805,079 | 10,077,471 | 9,823,287 | 9,978,149 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,830,310 | 1,566,735 | 1,717,845 | 1,764,602 | 2,370,318 | 1,903,374 | 1,763,444 | 1,811,897 | 2,216,146 | 2,018,149 | 2,440,100 | 2,123,888 | 1,880,160 | 2,724,851 | 3,018,102 | 2,752,175 | 2,735,880 | 4,088,668 | 3,920,411 | 3,772,237 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,795,184 | 1,518,985 | 1,645,095 | 1,666,852 | 2,247,568 | 1,755,624 | 1,590,694 | 1,614,147 | 1,993,396 | 1,746,849 | 2,168,800 | 1,821,393 | 1,558,925 | 1,840,707 | 2,092,003 | 1,392,127 | 1,326,109 | 2,240,271 | 2,011,085 | 1,414,800 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 50,000 | 50,000 | 75,000 | 75,000 | 88,550 | 98,550 | 104,745 | 98,485 | 449,967 | 438,356 | 791,655 | 776,186 | 953,953 | 882,805 | 803,341 | 749,692 | 920,798 | 876,130 | 811,042 | |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,212,768 | 843,796 | 975,921 | 1,273,150 | 1,434,916 | 1,078,061 | 985,760 | 1,199,002 | 1,158,047 | 715,421 | 694,859 | 818,533 | 606,117 | 438,019 | 523,420 | 375,281 | 435,784 | 488,909 | 407,701 | 443,058 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1 | 1,000 | ||||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 167,321 | 23,945 | 53,835 | 39,862 | 24,198 | 9,954 | 15,949 | 26,705 | 8,095 | 1,758 | 4,911 | 2,235 | 1,198 | 5,327 | 12,032 | 552 | 40 | 22 | 44 | |
| 6. Phải trả người lao động | 202,418 | 104,145 | 86,700 | 55,741 | 152,085 | 94,835 | 79,496 | 53,593 | 150,837 | 71,429 | 59,472 | 42,962 | 127,435 | 56,797 | 40,183 | 27,859 | 87,449 | 52,909 | 35,731 | 19,002 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 4,195 | 304,396 | 229,433 | 118,228 | 1,017 | 356,849 | 266,717 | 140,091 | 1,936 | 380,365 | 268,180 | 136,906 | 9,346 | 335,139 | 216,951 | 154,123 | 18,409 | 279,098 | 182,796 | 126,528 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 87,821 | 60,027 | 97,451 | 8,440 | 456,232 | 5,719 | 6,227 | 5,140 | 471,210 | 6,702 | 568,716 | 4,072 | 4,386 | 3,590 | 365,641 | 3,497 | 2,525 | 454,479 | 454,828 | 2,461 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 120,659 | 132,676 | 151,755 | 96,431 | 104,120 | 121,657 | 137,995 | 84,871 | 103,786 | 122,965 | 137,459 | 22,353 | 33,219 | 52,010 | 57,675 | 15,994 | 31,697 | 44,038 | 53,876 | 12,665 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 35,126 | 47,750 | 72,750 | 97,750 | 122,750 | 147,750 | 172,750 | 197,750 | 222,750 | 271,300 | 271,300 | 302,495 | 321,235 | 884,144 | 926,099 | 1,360,048 | 1,409,771 | 1,848,397 | 1,909,326 | 2,357,437 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 35,126 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | ||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 42,750 | 67,750 | 92,750 | 117,750 | 142,750 | 167,750 | 192,750 | 217,750 | 266,300 | 266,300 | 297,495 | 316,235 | 879,144 | 921,099 | 1,355,048 | 1,404,771 | 1,843,397 | 1,909,326 | 2,357,437 | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 5,945,121 | 5,290,030 | 5,257,027 | 5,227,803 | 5,085,699 | 5,350,390 | 5,483,075 | 5,390,267 | 5,166,328 | 5,421,959 | 5,410,323 | 6,081,337 | 6,168,624 | 6,143,200 | 5,995,779 | 6,156,431 | 6,069,198 | 5,988,803 | 5,902,876 | 6,205,911 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 5,945,121 | 5,290,030 | 5,257,027 | 5,227,803 | 5,085,699 | 5,350,390 | 5,483,075 | 5,390,267 | 5,166,328 | 5,421,959 | 5,410,323 | 6,081,337 | 6,168,624 | 6,143,200 | 5,995,779 | 6,156,431 | 6,069,198 | 5,988,803 | 5,902,876 | 6,205,911 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 | 230,891 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 31,537 | 26,812 | 25,540 | 25,540 | 24,898 | 23,948 | 23,764 | 22,562 | 20,802 | 17,129 | 13,196 | 11,979 | 11,303 | 6,312 | 5,676 | 5,621 | 5,557 | 3,436 | 3,063 | 3,063 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 113,579 | 118,304 | 119,576 | 119,576 | 120,217 | 121,168 | 121,351 | 122,554 | 124,313 | 256,687 | 260,620 | 261,837 | 262,512 | 267,504 | 268,140 | 268,195 | 268,259 | 270,380 | 270,753 | 9,634 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,069,114 | 414,024 | 381,020 | 351,797 | 209,693 | 474,384 | 607,068 | 514,261 | 290,322 | 417,253 | 405,616 | 1,076,631 | 1,163,918 | 1,138,493 | 991,073 | 1,151,725 | 1,064,492 | 984,097 | 898,170 | 1,462,324 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7,775,431 | 6,856,765 | 6,974,871 | 6,992,405 | 7,456,017 | 7,253,763 | 7,246,519 | 7,202,165 | 7,382,474 | 7,440,108 | 7,850,423 | 8,205,225 | 8,048,785 | 8,868,050 | 9,013,880 | 8,908,606 | 8,805,079 | 10,077,471 | 9,823,287 | 9,978,149 |