CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh (qtp)

12.20
-0.10
(-0.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.30
12.30
12.20
187,100
11.3K
1.4K
9.4x
1.2x
9% # 13%
0.8
6,120 Bi
450 Mi
382,726
15.8 - 12.6
2,370 Bi
5,086 Bi
46.6%
68.21%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 53,500 12.30 69,400
12.10 132,100 12.40 74,300
12.00 59,400 12.50 103,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.00 (-0.35) 23.7%
DNH 46.00 (0.00) 15.4%
VSH 43.45 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (-0.10) 6.9%
QTP 12.20 (-0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 23.00 (-1.35) 4.3%
CHP 28.00 (-0.10) 4.2%
TMP 49.60 (1.40) 4.0%
PPC 9.89 (-0.03) 3.5%
SHP 34.00 (-0.10) 3.0%
PGD 23.30 (-0.65) 2.3%
VPD 24.05 (-0.45) 2.2%
TBC 33.45 (0.40) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.30 (0.10) 1.5%
PGS 50.00 (0.00) 1.4%
SEB 43.10 (-0.90) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 26.90 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.30 0 100 100
09:18 12.30 0 1,400 1,500
09:20 12.30 0 5,000 6,500
09:21 12.30 0 100 6,600
09:25 12.30 0 1,300 7,900
09:29 12.30 0 100 8,000
09:30 12.30 0 300 8,300
09:32 12.30 0 100 8,400
09:33 12.30 0 7,500 15,900
09:37 12.30 0 100 16,000
09:42 12.30 0 100 16,100
09:45 12.30 0 1,200 17,300
09:47 12.30 0 500 17,800
09:57 12.30 0 1,000 18,800
10:10 12.20 -0.10 100 18,900
10:12 12.30 0 100 19,000
10:27 12.30 0 100 19,100
10:31 12.30 0 200 19,300
10:36 12.30 0 100 19,400
10:44 12.30 0 300 19,700
10:45 12.20 -0.10 1,300 21,000
10:54 12.30 0 200 21,200
10:57 12.30 0 100 21,300
11:10 12.20 -0.10 6,000 27,300
11:11 12.30 0 100 27,400
11:25 12.30 0 1,000 28,400
13:10 12.30 0 13,700 42,100
13:17 12.30 0 21,200 63,300
13:28 12.20 -0.10 10,100 73,400
13:40 12.30 0 100 73,500
13:43 12.20 -0.10 7,600 81,100
13:45 12.20 -0.10 5,400 86,500
13:46 12.20 -0.10 1,500 88,000
13:48 12.30 0 100 88,100
13:52 12.30 0 500 88,600
13:53 12.20 -0.10 25,000 113,600
13:58 12.30 0 100 113,700
14:10 12.20 -0.10 40,000 153,700
14:11 12.20 -0.10 2,000 155,700
14:12 12.20 -0.10 23,500 179,200
14:13 12.20 -0.10 300 179,500
14:18 12.20 -0.10 100 179,600
14:24 12.20 -0.10 500 180,100
14:28 12.30 0 100 180,200
14:29 12.30 0 600 180,800
14:33 12.30 0 1,000 181,800
14:34 12.20 -0.10 3,000 184,800
14:38 12.30 0 200 185,000
14:39 12.30 0 300 185,300
14:55 12.20 -0.10 800 186,100
14:59 12.20 -0.10 1,000 187,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (8.21) 0% 332.29 (0.71) 0%
2018 8,515.20 (9.02) 0% 350.70 (0.28) 0%
2019 9,674 (10.13) 0% 364 (0.65) 0%
2020 9,813.04 (9.18) 0% 350.57 (1.31) 0%
2021 8,322.70 (8.57) 0% 318 (0.58) 0%
2022 9,580.13 (10.42) 0% 435.86 (0.77) 0%
2023 11,920.99 (6.70) 0% 0.01 (0.39) 3,923%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,953,2402,056,3852,863,9652,912,20310,785,79211,908,40812,058,19410,417,1778,570,5849,182,38510,126,6409,017,6838,210,3458,738,014
Tổng lợi nhuận trước thuế855,16741,329238,304215,8771,350,678688,506644,397804,800617,2531,374,845659,950275,226708,889366,620
Lợi nhuận sau thuế 655,09133,003190,586172,6211,051,302619,256611,902764,136578,0151,305,594650,987275,226708,889366,620
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ655,09133,003190,586172,6211,051,302619,256611,902764,136578,0151,305,594650,987275,226708,889366,620
Tổng tài sản7,775,4316,856,7656,974,8716,992,4057,775,4317,422,9157,379,9308,050,5558,909,69210,507,59510,965,52012,384,81014,048,76315,459,303
Tổng nợ1,830,3101,566,7351,717,8451,764,6021,830,3102,367,7342,087,4691,888,1632,739,1504,418,9636,070,3568,269,53310,337,61312,585,941
Vốn chủ sở hữu5,945,1215,290,0305,257,0275,227,8035,945,1215,055,1815,292,4616,162,3926,170,5426,088,6324,895,1644,115,2773,711,1502,873,362


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |