CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh (qtp)

12.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.30
12.40
12.20
142,200
11.3K
1.4K
9.4x
1.2x
9% # 13%
0.8
6,120 Bi
450 Mi
382,726
15.8 - 12.6
2,370 Bi
5,086 Bi
46.6%
68.21%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 110,500 12.30 39,000
12.10 133,700 12.40 23,500
12.00 162,600 12.50 37,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 40.00 (-6.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.00) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.35 (0.25) 4.3%
CHP 28.00 (0.00) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.92 (-0.04) 3.5%
SHP 34.00 (-0.45) 3.0%
PGD 23.70 (0.00) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.05 (0.05) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 45.50 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.00 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.30 -0.10 300 300
09:21 12.30 -0.10 2,000 2,300
09:25 12.30 -0.10 2,000 4,300
09:31 12.40 0 100 4,400
09:33 12.30 -0.10 25,100 29,500
09:34 12.30 -0.10 3,800 33,300
09:35 12.30 -0.10 600 33,900
09:36 12.20 -0.20 70,500 104,400
09:37 12.30 -0.10 1,600 106,000
09:38 12.30 -0.10 200 106,200
09:41 12.30 -0.10 400 106,600
09:42 12.30 -0.10 500 107,100
09:48 12.30 -0.10 100 107,200
09:52 12.20 -0.20 2,700 109,900
09:55 12.30 -0.10 100 110,000
09:56 12.30 -0.10 1,000 111,000
10:10 12.20 -0.20 1,400 112,400
10:14 12.30 -0.10 100 112,500
10:15 12.30 -0.10 100 112,600
10:16 12.30 -0.10 200 112,800
10:20 12.30 -0.10 800 113,600
10:23 12.30 -0.10 100 113,700
10:25 12.30 -0.10 100 113,800
10:26 12.30 -0.10 500 114,300
10:28 12.30 -0.10 4,600 118,900
10:29 12.30 -0.10 800 119,700
10:31 12.30 -0.10 2,000 121,700
10:33 12.30 -0.10 2,000 123,700
10:38 12.20 -0.20 10,000 133,700
10:40 12.20 -0.20 7,100 140,800
10:43 12.30 -0.10 400 141,200
10:45 12.20 -0.20 600 141,800
10:46 12.20 -0.20 300 142,100
10:47 12.30 -0.10 100 142,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (8.21) 0% 332.29 (0.71) 0%
2018 8,515.20 (9.02) 0% 350.70 (0.28) 0%
2019 9,674 (10.13) 0% 364 (0.65) 0%
2020 9,813.04 (9.18) 0% 350.57 (1.31) 0%
2021 8,322.70 (8.57) 0% 318 (0.58) 0%
2022 9,580.13 (10.42) 0% 435.86 (0.77) 0%
2023 11,920.99 (6.70) 0% 0.01 (0.39) 3,923%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,953,2402,056,3852,863,9652,912,20310,785,79211,908,40812,058,19410,417,1778,570,5849,182,38510,126,6409,017,6838,210,3458,738,014
Tổng lợi nhuận trước thuế855,16741,329238,304215,8771,350,678688,506644,397804,800617,2531,374,845659,950275,226708,889366,620
Lợi nhuận sau thuế 655,09133,003190,586172,6211,051,302619,256611,902764,136578,0151,305,594650,987275,226708,889366,620
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ655,09133,003190,586172,6211,051,302619,256611,902764,136578,0151,305,594650,987275,226708,889366,620
Tổng tài sản7,775,4316,856,7656,974,8716,992,4057,775,4317,422,9157,379,9308,050,5558,909,69210,507,59510,965,52012,384,81014,048,76315,459,303
Tổng nợ1,830,3101,566,7351,717,8451,764,6021,830,3102,367,7342,087,4691,888,1632,739,1504,418,9636,070,3568,269,53310,337,61312,585,941
Vốn chủ sở hữu5,945,1215,290,0305,257,0275,227,8035,945,1215,055,1815,292,4616,162,3926,170,5426,088,6324,895,1644,115,2773,711,1502,873,362


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |