CTCP Nhiệt điện Quảng Ninh (qtp)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11.10
11.10
11
89,200
11.3K
1.4K
9.4x
1.2x
9% # 13%
0.8
6,120 Bi
450 Mi
382,726
15.8 - 12.6
2,370 Bi
5,086 Bi
46.6%
68.21%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 87,100 11.00 2,800
10.80 28,700 11.10 172,600
10.70 7,200 11.20 99,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (-0.25) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.00 (-0.80) 10.3%
DTK 10.50 (-0.20) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.40 (0.00) 4.9%
NT2 20.50 (-0.30) 4.3%
CHP 25.95 (-0.05) 4.2%
TMP 52.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.84 (-0.03) 3.5%
SHP 31.00 (0.00) 3.0%
PGD 21.55 (0.00) 2.3%
VPD 20.40 (-0.40) 2.2%
TBC 31.90 (-0.10) 2.1%
ND2 32.80 (0.00) 1.6%
SBA 24.80 (0.30) 1.5%
PGS 73.20 (5.70) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (-1.10) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11 0 6,300 6,300
09:12 11 0 500 6,800
09:28 11.10 0.10 100 6,900
09:33 11.10 0.10 100 7,000
09:39 11.10 0.10 100 7,100
09:44 11.10 0.10 100 7,200
09:50 11 0 1,000 8,200
09:56 11 0 5,000 13,200
09:58 11 0 6,000 19,200
10:10 11 0 2,000 21,200
10:11 11 0 500 21,700
10:13 11 0 10,000 31,700
10:15 11 0 1,000 32,700
10:18 11.10 0.10 100 32,800
10:20 11 0 1,000 33,800
10:33 11 0 1,300 35,100
10:36 11 0 200 35,300
10:39 11 0 200 35,500
10:42 11 0 200 35,700
10:54 11 0 1,000 36,700
11:10 11 0 2,600 39,300
11:13 11 0 5,000 44,300
11:14 11 0 2,500 46,800
11:19 11 0 2,000 48,800
11:23 11 0 500 49,300
13:10 11 0 4,200 53,500
13:33 11 0 10,000 63,500
13:54 11 0 18,000 81,500
14:10 11 0 2,000 83,500
14:24 11 0 100 83,600
14:28 11 0 1,800 85,400
14:32 11.10 0.10 900 86,300
14:33 11 0 100 86,400
14:37 11 0 200 86,600
14:39 11 0 1,000 87,600
14:46 11 0 200 87,800
14:48 11 0 800 88,600
14:50 11 0 200 88,800
14:57 11 0 300 89,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (8.21) 0% 332.29 (0.71) 0%
2018 8,515.20 (9.02) 0% 350.70 (0.28) 0%
2019 9,674 (10.13) 0% 364 (0.65) 0%
2020 9,813.04 (9.18) 0% 350.57 (1.31) 0%
2021 8,322.70 (8.57) 0% 318 (0.58) 0%
2022 9,580.13 (10.42) 0% 435.86 (0.77) 0%
2023 11,920.99 (6.70) 0% 0.01 (0.39) 3,923%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,953,2402,056,3852,863,9652,912,20310,785,79211,908,40812,058,19410,417,1778,570,5849,182,38510,126,6409,017,6838,210,3458,738,014
Tổng lợi nhuận trước thuế855,16741,329238,304215,8771,350,678688,506644,397804,800617,2531,374,845659,950275,226708,889366,620
Lợi nhuận sau thuế 655,09133,003190,586172,6211,051,302619,256611,902764,136578,0151,305,594650,987275,226708,889366,620
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ655,09133,003190,586172,6211,051,302619,256611,902764,136578,0151,305,594650,987275,226708,889366,620
Tổng tài sản7,775,4316,856,7656,974,8716,992,4057,775,4317,422,9157,379,9308,050,5558,909,69210,507,59510,965,52012,384,81014,048,76315,459,303
Tổng nợ1,830,3101,566,7351,717,8451,764,6021,830,3102,367,7342,087,4691,888,1632,739,1504,418,9636,070,3568,269,53310,337,61312,585,941
Vốn chủ sở hữu5,945,1215,290,0305,257,0275,227,8035,945,1215,055,1815,292,4616,162,3926,170,5426,088,6324,895,1644,115,2773,711,1502,873,362


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |