Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (sbb)

16.70
0.70
(4.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn905,171739,1521,008,9651,140,5501,072,288850,691914,991
I. Tiền và các khoản tương đương tiền231,238146,778252,271285,036375,641187,762108,482
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,000132,400110,06488,00028,00038,00028,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn332,782167,514317,555338,351358,834311,940406,537
IV. Tổng hàng tồn kho287,733290,652327,382426,836307,327311,377368,672
V. Tài sản ngắn hạn khác3,4171,8081,6932,3272,4851,6123,300
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,227,3821,368,0051,682,2881,920,0362,172,9632,550,2612,775,372
I. Các khoản phải thu dài hạn20209,1709,1909,190190190
II. Tài sản cố định962,0091,087,4141,241,8641,446,2901,670,1431,926,5822,102,745
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,58842412,43212,33114,44914,13940,796
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn213,554207,227345,370337,795367,190480,952519,792
VI. Tổng tài sản dài hạn khác47,21072,92073,452114,429111,990128,399111,848
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,132,5532,107,1582,691,2533,060,5853,245,2513,400,9523,690,363
A. Nợ phải trả826,017973,595926,2021,076,0951,257,2921,289,3711,471,408
I. Nợ ngắn hạn703,645851,223894,3101,015,6401,138,456997,7861,020,726
II. Nợ dài hạn122,372122,37231,89260,455118,836291,585450,681
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,306,5361,133,5631,765,0511,984,4901,987,9592,111,5822,218,955
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,132,5532,107,1582,691,2533,060,5853,245,2513,400,9523,690,363
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |