Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (sbb)

16.70
0.70
(4.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16
16.70
16
106,900
20.2K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.3
1,234 Bi
88 Mi
56,218
19.3 - 13.1
926 Bi
1,765 Bi
52.5%
65.58%
252 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.20 5,000 16.80 100
16.00 24,900 17.30 5,100
15.80 1,300 17.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 5,300

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16 0 100 100
09:14 16 0 12,900 13,000
09:17 16.20 0.20 5,300 18,300
09:31 16.10 0.10 100 18,400
09:35 16 0 12,000 30,400
09:36 16 0 8,500 38,900
09:45 16.20 0.20 100 39,000
09:48 16 0 3,200 42,200
09:58 16 0 25,000 67,200
10:10 16.50 0.50 13,500 80,700
10:15 16.50 0.50 300 81,000
10:24 16.60 0.60 700 81,700
13:10 16.40 0.40 6,400 88,100
13:13 16.50 0.50 500 88,600
13:41 16.50 0.50 4,100 92,700
14:25 16.50 0.50 200 92,900
14:27 16.20 0.20 3,000 95,900
14:43 16.20 0.20 5,200 101,100
14:51 16.70 0.70 5,800 106,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV870,373744,804883,903676,9893,176,0692,180,3082,020,1872,356,6501,957,5712,023,6802,873,937
Tổng lợi nhuận trước thuế78,06470,93434,38213,460196,840-252,737-133,20911,008-58,353-101,621115,046
Lợi nhuận sau thuế 73,95766,19130,19111,872182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,95766,19130,19111,872182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Tổng tài sản2,132,5531,983,8422,171,8352,148,9022,132,5532,107,1582,691,2533,060,5853,245,2513,400,9523,690,363
Tổng nợ826,017748,8161,001,1181,003,467826,017973,595926,2021,076,0951,257,2921,289,3711,471,408
Vốn chủ sở hữu1,306,5361,235,0271,170,7171,145,4351,306,5361,133,5631,765,0511,984,4901,987,9592,111,5822,218,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |