Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (sbb)

18.50
-0.30
(-1.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.80
18.90
18.90
18.50
124,300
20.2K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.3
1,234 Bi
88 Mi
56,218
19.3 - 13.1
926 Bi
1,765 Bi
52.5%
65.58%
252 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 14,800 18.80 26,200
18.40 12,700 19.30 100
18.30 3,000 19.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 18.90 0.10 5,000 5,000
10:10 18.90 0.10 5,000 10,000
10:27 18.90 0.10 5,100 15,100
10:28 18.90 0.10 5,000 20,100
10:44 18.80 0 15,600 35,700
10:45 18.80 0 600 36,300
10:49 18.80 0 1,000 37,300
10:57 18.80 0 29,500 66,800
11:10 18.70 -0.10 11,000 77,800
11:14 18.70 -0.10 5,000 82,800
11:30 18.80 0 3,000 85,800
11:33 18.80 0 3,000 88,800
13:10 18.70 -0.10 5,000 93,800
13:22 18.70 -0.10 5,000 98,800
13:28 18.70 -0.10 200 99,000
13:37 18.70 -0.10 5,000 104,000
14:10 18.70 -0.10 2,800 106,800
14:12 18.60 -0.20 200 107,000
14:13 18.60 -0.20 100 107,100
14:14 18.70 -0.10 100 107,200
14:18 18.60 -0.20 5,000 112,200
14:19 18.60 -0.20 5,000 117,200
14:24 18.50 -0.30 2,100 119,300
14:50 18.50 -0.30 1,800 121,100
14:53 18.50 -0.30 100 121,200
14:54 18.50 -0.30 1,300 122,500
14:55 18.50 -0.30 1,800 124,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV870,373744,804883,903676,9893,176,0692,180,3082,020,1872,356,6501,957,5712,023,6802,873,937
Tổng lợi nhuận trước thuế78,06470,93434,38213,460196,840-252,737-133,20911,008-58,353-101,621115,046
Lợi nhuận sau thuế 73,95766,19130,19111,872182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,95766,19130,19111,872182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Tổng tài sản2,132,5531,983,8422,171,8352,148,9022,132,5532,107,1582,691,2533,060,5853,245,2513,400,9523,690,363
Tổng nợ826,017748,8161,001,1181,003,467826,017973,595926,2021,076,0951,257,2921,289,3711,471,408
Vốn chủ sở hữu1,306,5361,235,0271,170,7171,145,4351,306,5361,133,5631,765,0511,984,4901,987,9592,111,5822,218,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |