Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (sbb)

18.50
0.20
(1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.30
18.40
18.50
17
184,100
20.2K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.3
1,234 Bi
88 Mi
56,218
19.3 - 13.1
926 Bi
1,765 Bi
52.5%
65.58%
252 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.50 1,000 18.50 4,300
17.40 10,100 18.60 2,000
17.30 1,100 18.70 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 18.40 0.10 20,000 20,000
09:39 18.40 0.10 18,000 38,000
09:48 18.40 0.10 60,100 98,100
09:51 17.20 -1.10 400 98,500
09:52 18.20 -0.10 2,300 100,800
09:53 18.50 0.20 28,200 129,000
10:14 18.50 0.20 2,200 131,200
10:21 17 -1.30 5,200 136,400
10:22 17 -1.30 20,000 156,400
10:23 17 -1.30 24,500 180,900
10:51 18.50 0.20 3,200 184,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV870,373744,804883,903676,9893,176,0692,180,3082,020,1872,356,6501,957,5712,023,6802,873,937
Tổng lợi nhuận trước thuế78,06470,93434,38213,460196,840-252,737-133,20911,008-58,353-101,621115,046
Lợi nhuận sau thuế 73,95766,19130,19111,872182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,95766,19130,19111,872182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Tổng tài sản2,132,5531,983,8422,171,8352,148,9022,132,5532,107,1582,691,2533,060,5853,245,2513,400,9523,690,363
Tổng nợ826,017748,8161,001,1181,003,467826,017973,595926,2021,076,0951,257,2921,289,3711,471,408
Vốn chủ sở hữu1,306,5361,235,0271,170,7171,145,4351,306,5361,133,5631,765,0511,984,4901,987,9592,111,5822,218,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |