Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (sbb)

21
0.60
(2.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.40
20.70
21.20
20.30
163,100
20.2K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.3
1,234 Bi
88 Mi
56,218
19.3 - 13.1
926 Bi
1,765 Bi
52.5%
65.58%
252 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.80 700 21.00 2,800
20.60 1,000 21.20 2,200
20.50 1,000 21.30 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,300

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 20.80 0.40 80,000 80,000
09:54 20.80 0.40 30,000 110,000
09:55 20.80 0.40 20,100 130,100
09:56 20.80 0.40 5,000 135,100
09:57 20.80 0.40 5,100 140,200
10:10 20.80 0.40 100 140,300
10:20 20.80 0.40 100 140,400
10:21 20.80 0.40 2,000 142,400
10:22 20.80 0.40 200 142,600
10:23 20.80 0.40 200 142,800
10:26 20.80 0.40 500 143,300
10:28 20.80 0.40 100 143,400
10:31 20.80 0.40 1,200 144,600
10:37 21 0.60 700 145,300
10:50 21 0.60 3,500 148,800
10:52 21 0.60 2,900 151,700
11:10 21 0.60 200 151,900
13:10 20.80 0.40 3,000 154,900
13:15 20.80 0.40 100 155,000
13:22 20.80 0.40 200 155,200
13:34 20.80 0.40 800 156,000
14:11 21 0.60 200 156,200
14:20 21 0.60 4,800 161,000
14:21 21.10 0.70 1,000 162,000
14:26 21.10 0.70 100 162,100
14:27 21.20 0.80 200 162,300
14:31 21.20 0.80 300 162,600
14:39 21.20 0.80 100 162,700
14:43 21 0.60 200 162,900
14:54 21 0.60 200 163,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV870,373744,804883,903676,9893,176,0692,180,3082,020,1872,356,6501,957,5712,023,6802,873,937
Tổng lợi nhuận trước thuế78,06470,93434,38213,460196,840-252,737-133,20911,008-58,353-101,621115,046
Lợi nhuận sau thuế 73,95766,19130,19111,872182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,95766,19130,19111,872182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Tổng tài sản2,132,5531,983,8422,171,8352,148,9022,132,5532,107,1582,691,2533,060,5853,245,2513,400,9523,690,363
Tổng nợ826,017748,8161,001,1181,003,467826,017973,595926,2021,076,0951,257,2921,289,3711,471,408
Vốn chủ sở hữu1,306,5361,235,0271,170,7171,145,4351,306,5361,133,5631,765,0511,984,4901,987,9592,111,5822,218,955


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |