Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây (sbb)

16.10
0.30
(1.90%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV870,373744,804883,903676,989665,8263,176,0692,180,3082,020,1872,356,6501,957,5712,023,6802,873,937
Giá vốn hàng bán747,849659,020840,755638,854759,5312,886,4782,073,0682,011,9582,175,7011,811,0631,876,9302,523,318
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV122,52485,78343,14838,135-93,705289,591107,2408,229180,949146,436131,276350,619
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh92,94371,65235,32014,918-257,822214,833-140,514-133,4159,588-59,436-99,693115,863
Tổng lợi nhuận trước thuế78,06470,93434,38213,460-380,521196,840-252,737-133,20911,008-58,353-101,621115,046
Lợi nhuận sau thuế 73,95766,19130,19111,872-415,568182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,95766,19130,19111,872-415,568182,211-306,752-152,227-3,468-79,861-106,73488,345
Tổng tài sản ngắn hạn905,171729,000891,019824,002739,152905,171739,1521,008,9651,140,5501,072,288850,691914,991
Tiền mặt231,238258,005364,846210,896146,778231,238146,778252,271285,036375,641187,762108,482
Đầu tư tài chính ngắn hạn50,00050,00060,00078,000132,40050,000132,400110,06488,00028,00038,00028,000
Hàng tồn kho303,613300,121221,123311,524290,652303,613290,652327,382426,836307,327311,377368,672
Tài sản dài hạn1,227,3821,254,8421,280,8151,324,9001,374,6881,227,3821,368,0051,682,2881,920,0362,172,9632,550,2612,775,372
Tài sản cố định962,009987,8441,015,5631,052,4031,094,154962,0091,087,4141,241,8641,446,2901,670,1431,926,5822,102,745
Đầu tư tài chính dài hạn213,554213,554213,554207,227207,169213,554207,227345,370337,795367,190480,952519,792
Tổng tài sản2,132,5531,983,8422,171,8352,148,9022,113,8402,132,5532,107,1582,691,2533,060,5853,245,2513,400,9523,690,363
Tổng nợ826,017748,8161,001,1181,003,467928,928826,017973,595926,2021,076,0951,257,2921,289,3711,471,408
Vốn chủ sở hữu1,306,5361,235,0271,170,7171,145,4351,184,9121,306,5361,133,5631,765,0511,984,4901,987,9592,111,5822,218,955

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.08KKKKKK1.01K
Giá cuối kỳ16.50K13.60K26.10K26.10K26.10K26.10K26.10K
Giá / EPS (PE)7.93 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)25.86 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.45 (lần)0.55 (lần)1.13 (lần)0.97 (lần)1.17 (lần)1.13 (lần)0.79 (lần)
Giá sổ sách14.93K12.95K20.17K22.67K22.71K24.13K25.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.11 (lần)1.05 (lần)1.29 (lần)1.15 (lần)1.15 (lần)1.08 (lần)1.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)88 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản42.45%35.08%37.49%37.27%33.04%25.01%24.79%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản57.55%64.92%62.51%62.73%66.96%74.99%75.21%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.73%46.20%34.42%35.16%38.74%37.91%39.87%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu63.22%85.89%52.47%54.23%63.25%61.06%66.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.27%53.80%65.58%64.84%61.26%62.09%60.13%
6/ Thanh toán hiện hành128.64%86.83%112.82%112.30%94.19%85.26%89.64%
7/ Thanh toán nhanh85.49%52.69%76.21%70.27%67.19%54.05%53.52%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn32.86%17.24%28.21%28.06%33%18.82%10.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản148.93%103.47%75.06%77%60.32%59.50%77.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn350.88%294.97%200.22%206.62%182.56%237.89%314.09%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu243.09%192.34%114.45%118.75%98.47%95.84%129.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho950.71%713.25%614.56%509.73%589.30%602.78%684.43%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.74%-14.07%-7.54%-0.15%-4.08%-5.27%3.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.54%%%%%%2.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.95%%%%%%3.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%-15%-8%%-4%-6%4%
Tăng trưởng doanh thu45.67%7.93%-14.28%20.39%-3.27%-29.59%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-159.40%101.51%4,289.48%-95.66%-25.18%-220.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-15.16%5.12%-13.93%-14.41%-2.49%-12.37%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.26%-35.78%-11.06%-0.17%-5.85%-4.84%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.21%-21.70%-12.07%-5.69%-4.58%-7.84%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |